Mathias Olesen rời sân và được thay thế bởi Mark Grosse.
D. Zukić (Thay: E. Agyemang) 62 | |
M. Pink (Thay: J. Ngankam) 62 | |
D. Atanga (Thay: R. Renner) 62 | |
Dejan Zukic (Thay: Emmanuel Agyemang) 62 | |
Markus Pink (Thay: Jessic Ngankam) 62 | |
David Atanga (Thay: Rene Renner) 62 | |
Beres Owusu 65 | |
Alexander Hofleitner 67 | |
Tobias Koch (Thay: Thorsten Schriebl) 68 | |
Donis Avdijaj (Thay: Alessandro Schoepf) 78 | |
Dominik Frieser (Thay: Ramiz Harakate) 79 | |
Markus Pink (Kiến tạo: Fabian Wohlmuth) 84 | |
Tobias Gruber (Thay: Fabian Wohlmuth) 86 | |
Christian Lichtenberger (Thay: Ludwig Vraa-Jensen) 87 | |
Mark Grosse (Thay: Mathias Olesen) 87 |
Đang cập nhậtDiễn biến Wolfsberger AC vs Grazer AK
Ludwig Vraa-Jensen rời sân và được thay thế bởi Christian Lichtenberger.
Fabian Wohlmuth rời sân và được thay thế bởi Tobias Gruber.
Fabian Wohlmuth đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Markus Pink ghi bàn!
Ramiz Harakate rời sân và được thay thế bởi Dominik Frieser.
Alessandro Schoepf rời sân và được thay thế bởi Donis Avdijaj.
Thorsten Schriebl rời sân và được thay thế bởi Tobias Koch.
Thẻ vàng cho Alexander Hofleitner.
Thẻ vàng cho Beres Owusu.
Rene Renner rời sân và được thay thế bởi David Atanga.
Jessic Ngankam rời sân và được thay thế bởi Markus Pink.
Emmanuel Agyemang rời sân và được thay thế bởi Dejan Zukic.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Wolfsberger AC vs Grazer AK


Đội hình xuất phát Wolfsberger AC vs Grazer AK
Wolfsberger AC (3-4-3): Nikolas Polster (12), Dominik Baumgartner (22), Simon Piesinger (8), Nicolas Wimmer (37), Rene Renner (77), Rene Renner (77), Marco Sulzner (30), Emmanuel Ofori Agyemang (34), Emmanuel Ofori Agyemang (34), Fabian Wohlmuth (31), Alessandro Schopf (18), Angelo Gattermayer (7), Jessic Ngankam (24)
Grazer AK (3-1-4-2): Franz Stolz (12), Beres Owusu (82), Donovan Pines (2), Ludwig Vraa Jensen (3), Mathias Olesen (6), Jacob Italiano (14), Thorsten Schriebl (20), Murat Satin (7), Leon Klassen (32), Alexander Hofleitner (25), Ramiz Harakate (22)


| Thay người | |||
| 62’ | Rene Renner David Atanga | 68’ | Thorsten Schriebl Tobias Koch |
| 62’ | Jessic Ngankam Markus Pink | 79’ | Ramiz Harakate Dominik Frieser |
| 62’ | Emmanuel Agyemang Dejan Zukic | 87’ | Mathias Olesen Mark Grosse |
| 78’ | Alessandro Schoepf Donis Avdijaj | 87’ | Ludwig Vraa-Jensen Christian Lichtenberger |
| 86’ | Fabian Wohlmuth Tobias Gruber | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lukas Gutlbauer | Jakob Meierhofer | ||
David Atanga | Christoph Nicht | ||
Donis Avdijaj | Dominik Frieser | ||
Cheick Mamadou Diabate | Lukas Graf | ||
Tobias Gruber | Mark Grosse | ||
Erik Kojzek | Tobias Koch | ||
Boris Matic | Martin Kreuzriegler | ||
Markus Pink | Christian Lichtenberger | ||
Dejan Zukic | Tim Paumgartner | ||
David Atanga | |||
Markus Pink | |||
Dejan Zukic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Wolfsberger AC
Thành tích gần đây Grazer AK
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 7 | 38 | T B T H T | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 16 | 37 | B H T H B | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 2 | 37 | T H B H T | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 4 | 36 | T T B H T | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 1 | 33 | H B T H T | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 5 | 33 | H H T H H | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 1 | 31 | B T H T T | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T H T H B | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | -4 | 28 | B H H B B | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | -1 | 26 | H B B H B | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | -14 | 20 | H H B T B | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | -16 | 15 | B T B B H | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 11 | 6 | 12 | -3 | 25 | B T H H T | |
| 2 | 29 | 9 | 11 | 9 | -2 | 23 | B T H H B | |
| 3 | 29 | 10 | 9 | 10 | -6 | 23 | B T B H H | |
| 4 | 29 | 7 | 10 | 12 | -9 | 21 | T T B H B | |
| 5 | 29 | 8 | 4 | 17 | -7 | 20 | B T H T T | |
| 6 | 29 | 7 | 9 | 13 | -8 | 17 | H B H H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 14 | 6 | 8 | 12 | 29 | H T H H H | |
| 2 | 28 | 13 | 8 | 7 | 19 | 28 | H T B T T | |
| 3 | 28 | 13 | 7 | 8 | 4 | 27 | B T T H H | |
| 4 | 28 | 11 | 8 | 9 | 0 | 24 | T B H H B | |
| 5 | 28 | 9 | 12 | 7 | 5 | 22 | B B H H T | |
| 6 | 28 | 12 | 4 | 12 | -5 | 22 | T B H B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch