Mario Leitgeb 4 | |
Noah Bischof (Kiến tạo: Jan Jurcec) 11 | |
Noah Bischof (Kiến tạo: Forson Amankwah) 29 | |
Tai Baribo (Kiến tạo: Thorsten Rocher) 39 | |
Forson Amankwah 45+1' | |
(Pen) Atdhe Nuhiu 45+5' | |
Ervin Omic (Thay: Konstantin Kerschbaumer) 46 | |
Ervin Omic (Thay: Konstantin Kerschbaumer) 53 | |
Johannes Tartarotti (Thay: Forson Amankwah) 62 | |
Manuel Thurnwald (Thay: Bakary Nimaga) 62 | |
Matthaeus Taferner (Thay: Thorsten Rocher) 70 | |
Alexis Tibidi 71 | |
Mario Leitgeb 77 | |
Nikolaos Vergos (Thay: Mario Leitgeb) 77 | |
Csaba Bukta (Thay: Noah Bischof) 80 | |
Stefan Haudum (Thay: Jan Jurcec) 80 | |
Lukas Jaeger 81 | |
Ervin Omic 88 | |
Lukas Gugganig (Thay: Atdhe Nuhiu) 88 | |
Johannes Tartarotti 90 | |
Maurice Malone 90 | |
Nosa Iyobosa Edokpolor 90 |
Thống kê trận đấu Wolfsberger AC vs SCR Altach
số liệu thống kê

Wolfsberger AC

SCR Altach
51 Kiểm soát bóng 49
5 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 2
2 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Wolfsberger AC vs SCR Altach
Wolfsberger AC (4-3-1-2): Hendrik Bonmann (1), Raphael Schifferl (24), Dominik Baumgartner (22), Matteo Anzolin (12), Nikolas Veratschnig (6), Thierno Ballo (70), Mario Leitgeb (16), Konstantin Kerschbaumer (7), Thorsten Rocher (18), Maurice Malone (77), Thai Baribo (11)
SCR Altach (4-3-3): Tino Casali (13), Felix Strauss (4), Nosa Iyobosa Edokpolor (17), Jan Zwischenbrugger (18), Lukas Jager (23), Jan Jurcec (28), Bakary Nimaga (42), Noah Bischof (7), Alexis Tibidi (29), Atdhe Nuhiu (9), Forson Amankwah (15)

Wolfsberger AC
4-3-1-2
1
Hendrik Bonmann
24
Raphael Schifferl
22
Dominik Baumgartner
12
Matteo Anzolin
6
Nikolas Veratschnig
70
Thierno Ballo
16
Mario Leitgeb
7
Konstantin Kerschbaumer
18
Thorsten Rocher
11
Thai Baribo
77
Maurice Malone
15
Forson Amankwah
9
Atdhe Nuhiu
7 2
Noah Bischof
29
Alexis Tibidi
42
Bakary Nimaga
28
Jan Jurcec
23
Lukas Jager
18
Jan Zwischenbrugger
17
Nosa Iyobosa Edokpolor
4
Felix Strauss
13
Tino Casali

SCR Altach
4-3-3
| Thay người | |||
| 46’ | Konstantin Kerschbaumer Ervin Omic | 62’ | Bakary Nimaga Manuel Thurnwald |
| 70’ | Thorsten Rocher Matthaus Taferner | 62’ | Forson Amankwah Johannes Tartarotti |
| 77’ | Mario Leitgeb Nikos Vergos | 80’ | Jan Jurcec Stefan Haudum |
| 80’ | Noah Bischof Csaba Bukta | ||
| 88’ | Atdhe Nuhiu Lukas Gugganig | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Nikos Vergos | Manuel Thurnwald | ||
Fabian Tauchhammer | Armin Gremsl | ||
Matthaus Taferner | Stefan Haudum | ||
Ervin Omic | Johannes Tartarotti | ||
Lukas Gutlbauer | Emanuel Schreiner | ||
David Gugganig | Csaba Bukta | ||
Augustine Boakye | Lukas Gugganig | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Thành tích gần đây Wolfsberger AC
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Thành tích gần đây SCR Altach
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 7 | 38 | T B T H T | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 16 | 37 | B H T H B | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 2 | 37 | T H B H T | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 4 | 36 | T T B H T | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 1 | 33 | H B T H T | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 5 | 33 | H H T H H | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 1 | 31 | B T H T T | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T H T H B | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | -4 | 28 | B H H B B | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | -1 | 26 | H B B H B | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | -14 | 20 | H H B T B | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | -16 | 15 | B T B B H | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 23 | 9 | 4 | 10 | -3 | 17 | H H B B T | |
| 2 | 23 | 8 | 8 | 7 | 1 | 17 | H T H B T | |
| 3 | 23 | 8 | 7 | 8 | 0 | 15 | T H T T B | |
| 4 | 23 | 7 | 5 | 11 | -3 | 13 | B B H B B | |
| 5 | 23 | 5 | 8 | 10 | -12 | 13 | H B T B T | |
| 6 | 23 | 4 | 3 | 16 | -18 | 7 | T B B H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 23 | 13 | 2 | 8 | 10 | 22 | B T H T T | |
| 2 | 23 | 11 | 5 | 7 | 2 | 19 | H B H T H | |
| 3 | 23 | 10 | 6 | 7 | 2 | 19 | B T H T T | |
| 4 | 23 | 10 | 7 | 6 | 15 | 18 | H T H B B | |
| 5 | 23 | 11 | 3 | 9 | 1 | 18 | T B H T B | |
| 6 | 23 | 8 | 10 | 5 | 5 | 17 | H T H H H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch