Thứ Hai, 02/03/2026
S. Jatta
2
Seedy Jatta
3
Boris Matic (Kiến tạo: Erik Kojzek)
19
Emin Kujovic
49
Erik Kojzek (Kiến tạo: Marco Sulzner)
51
Ryan Fosso
59
Filip Rozga (Thay: Emir Karic)
59
Axel Kayombo (Thay: Belmin Beganovic)
59
Cheick Diabate
61
Otar Kiteishvili (Thay: Maurice Malone)
67
(Pen) Otar Kiteishvili
68
Filip Rozga
69
Fabian Wohlmuth (Thay: David Atanga)
69
(Pen) Otar Kiteishvili
72
Otar Kiteishvili
73
Axel Kayombo
73
Jacob Hodl
74
Rene Renner
80
Jon Gorenc-Stankovic
82
Luca Weinhandl (Thay: Ryan Fosso)
86
Rory Wilson (Thay: Seedy Jatta)
86
Simon Piesinger (Thay: Erik Kojzek)
87
Emmanuel Chukwu (Thay: Emin Kujovic)
87
Emmanuel Agyemang (Thay: Dejan Zukic)
90

Thống kê trận đấu Wolfsberger AC vs Sturm Graz

số liệu thống kê
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
Sturm Graz
Sturm Graz
57 Kiểm soát bóng 43
3 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 5
1 Phạt góc 6
1 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
10 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Wolfsberger AC vs Sturm Graz

Tất cả (30)
90+10'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Dejan Zukic rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Agyemang.

87'

Emin Kujovic rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Chukwu.

87'

Erik Kojzek rời sân và được thay thế bởi Simon Piesinger.

86'

Seedy Jatta rời sân và được thay thế bởi Rory Wilson.

86'

Ryan Fosso rời sân và được thay thế bởi Luca Weinhandl.

82' Thẻ vàng cho Jon Gorenc-Stankovic.

Thẻ vàng cho Jon Gorenc-Stankovic.

80' Thẻ vàng cho Rene Renner.

Thẻ vàng cho Rene Renner.

74' Thẻ vàng cho Axel Kayombo.

Thẻ vàng cho Axel Kayombo.

74' Thẻ vàng cho Jacob Hodl.

Thẻ vàng cho Jacob Hodl.

73' Thẻ vàng cho Axel Kayombo.

Thẻ vàng cho Axel Kayombo.

73' V À A A O O O - Otar Kiteishvili đã ghi bàn!

V À A A O O O - Otar Kiteishvili đã ghi bàn!

72' ANH ẤY BỎ LỠ - Otar Kiteishvili thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

ANH ẤY BỎ LỠ - Otar Kiteishvili thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

69'

David Atanga rời sân và được thay thế bởi Fabian Wohlmuth.

69' Thẻ vàng cho Filip Rozga.

Thẻ vàng cho Filip Rozga.

68' V À A A O O O - Otar Kiteishvili từ Sturm Graz thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Otar Kiteishvili từ Sturm Graz thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

67'

Maurice Malone rời sân và được thay thế bởi Otar Kiteishvili.

61' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Cheick Diabate nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Cheick Diabate nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

59'

Belmin Beganovic rời sân và được thay thế bởi Axel Kayombo.

59'

Emir Karic rời sân và được thay thế bởi Filip Rozga.

59' Thẻ vàng cho Ryan Fosso.

Thẻ vàng cho Ryan Fosso.

Đội hình xuất phát Wolfsberger AC vs Sturm Graz

Wolfsberger AC (3-4-1-2): Nikolas Polster (12), Dominik Baumgartner (22), Cheick Mamadou Diabate (15), Nicolas Wimmer (37), Boris Matic (2), Marco Sulzner (30), Emin Kujovic (23), Rene Renner (77), Dejan Zukic (20), David Atanga (17), Erik Kojzek (9)

Sturm Graz (3-4-2-1): Matteo Bignetti (40), Albert Vallci (5), Emir Karic (17), Paul Koller (30), Jacob Peter Hodl (43), Ryan Fosso (80), Jon Gorenc Stanković (4), Arjan Malić (23), Belmin Beganovic (26), Maurice Malone (77), Seedy Jatta (20)

Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
3-4-1-2
12
Nikolas Polster
22
Dominik Baumgartner
15
Cheick Mamadou Diabate
37
Nicolas Wimmer
2
Boris Matic
30
Marco Sulzner
23
Emin Kujovic
77
Rene Renner
20
Dejan Zukic
17
David Atanga
9
Erik Kojzek
20
Seedy Jatta
77
Maurice Malone
26
Belmin Beganovic
23
Arjan Malić
4
Jon Gorenc Stanković
80
Ryan Fosso
43
Jacob Peter Hodl
30
Paul Koller
17
Emir Karic
5
Albert Vallci
40
Matteo Bignetti
Sturm Graz
Sturm Graz
3-4-2-1
Thay người
69’
David Atanga
Fabian Wohlmuth
59’
Belmin Beganovic
Axel Kayombo
87’
Emin Kujovic
Emmanuel Chukwu
59’
Emir Karic
Filip Rozga
87’
Erik Kojzek
Simon Piesinger
67’
Maurice Malone
Otar Kiteishvili
90’
Dejan Zukic
Emmanuel Ofori Agyemang
86’
Ryan Fosso
Luca Weinhandl
86’
Seedy Jatta
Rory Wilson
Cầu thủ dự bị
Lukas Gutlbauer
Elias Lorenz
Emmanuel Chukwu
Niklas Geyrhofer
Adama Drame
Stefan Hierländer
Angelo Gattermayer
Axel Kayombo
Tobias Gruber
Otar Kiteishvili
Emmanuel Ofori Agyemang
Emanuel Aiwu
Simon Piesinger
Filip Rozga
Fabian Wohlmuth
Luca Weinhandl
Rory Wilson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
01/08 - 2021
31/10 - 2021
24/07 - 2022
16/10 - 2022
08/10 - 2023
03/03 - 2024
22/09 - 2024
15/02 - 2025
24/05 - 2025
26/10 - 2025
01/03 - 2026

Thành tích gần đây Wolfsberger AC

VĐQG Áo
01/03 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2026
VĐQG Áo
14/12 - 2025
07/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Sturm Graz

VĐQG Áo
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0
Europa League
30/01 - 2026
23/01 - 2026
Giao hữu
08/01 - 2026
VĐQG Áo
14/12 - 2025
Europa League
12/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SalzburgFC Salzburg2110741737T B H T H
2Sturm GrazSturm Graz211128535B T B T H
3LASKLASK211047034T T H B H
4Austria WienAustria Wien211038233T T T B H
5TSV HartbergTSV Hartberg21885532T H H T H
6Rapid WienRapid Wien21867030H H B T H
7SCR AltachSCR Altach21786129B T H T H
8SV RiedSV Ried21849-228T T B H H
9WSG TirolWSG Tirol21777-128B B T H T
10Wolfsberger ACWolfsberger AC21759126B H B B H
11Grazer AKGrazer AK21489-1220B B H H B
12BW LinzBW Linz214215-1614H B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow