Thứ Tư, 04/11/2026
Belmin Beganovic
27
Dominik Fitz
40
Donis Avdijaj (Kiến tạo: Marco Sulzner)
45
Luis Balbo (Thay: Jacob Hodl)
46
Oumar Diakite (Thay: Valmir Matoshi)
46
Cheick Diabate (Thay: Raffael Behounek)
54
Matteo Kitz
58
Otar Mamageishvili (Thay: Donis Avdijaj)
63
Thorsten Schriebl (Thay: Simon Piesinger)
63
Giacomo Vrioni (Thay: Sankara Karamoko)
63
Szymon Wlodarczyk (Thay: Belmin Beganovic)
70
Fabian Wohlmuth
71
Axel Kayombo
81
Albert Vallci (Thay: Luca Weinhandl)
88
Joshua Quarshie
90+4'
(Pen) Oumar Diakite
90+5'

Thống kê trận đấu Wolfsberger AC vs Sturm Graz

số liệu thống kê
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
Sturm Graz
Sturm Graz
35 Kiểm soát bóng 65
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 8
3 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phát bóng 0

Diễn biến Wolfsberger AC vs Sturm Graz

Tất cả (24)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5' V À A A O O O - Oumar Diakite của Sturm Graz đã thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Oumar Diakite của Sturm Graz đã thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

90+4' Thẻ vàng cho Joshua Quarshie.

Thẻ vàng cho Joshua Quarshie.

90'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

88'

Luca Weinhandl rời sân và được thay thế bởi Albert Vallci.

81'

Juergen Heil rời sân và được thay thế bởi Axel Kayombo.

71' Thẻ vàng cho Fabian Wohlmuth.

Thẻ vàng cho Fabian Wohlmuth.

70'

Belmin Beganovic rời sân và được thay thế bởi Szymon Wlodarczyk.

64'

Giacomo Vrioni rời sân và được thay thế bởi Thorsten Schriebl.

63'

Sankara Karamoko rời sân và được thay thế bởi Giacomo Vrioni.

63'

Simon Piesinger rời sân và được thay thế bởi Thorsten Schriebl.

63'

Donis Avdijaj rời sân và được thay thế bởi Otar Mamageishvili.

58' Thẻ vàng cho Matteo Kitz.

Thẻ vàng cho Matteo Kitz.

54'

Raffael Behounek rời sân và được thay thế bởi Cheick Diabate.

46'

Valmir Matoshi rời sân và được thay thế bởi Oumar Diakite.

46'

Jacob Hodl rời sân và được thay thế bởi Luis Balbo.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45'

Marco Sulzner đã kiến tạo cho bàn thắng.

45' V À A A O O O - Donis Avdijaj đã ghi bàn!

V À A A O O O - Donis Avdijaj đã ghi bàn!

40' Thẻ vàng cho Dominik Fitz.

Thẻ vàng cho Dominik Fitz.

Đội hình xuất phát Wolfsberger AC vs Sturm Graz

Wolfsberger AC (3-5-2): Lior Gliklich (12), Matteo Kitz (35), Raffael Behounek (6), Marco Sulzner (30), Fabian Wohlmuth (31), Donis Avdijaj (10), Simon Piesinger (8), Dominik Fitz (36), Aaron Sky Schwarz (11), Phillip Verhounig (23), Sankara Karamoko (49)

Sturm Graz (3-4-2-1): Ammar Helac (22), Arjan Malić (23), Joshua Quarshie (2), Paul-Friedrich Koller (30), Jürgen Heil (28), Jon Gorenc Stanković (4), Luca Weinhandl (39), Jacob Peter Hodl (43), Simon Seidl (19), Valmir Matoshi (78), Belmin Beganovic (26)

Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
3-5-2
12
Lior Gliklich
35
Matteo Kitz
6
Raffael Behounek
30
Marco Sulzner
31
Fabian Wohlmuth
10
Donis Avdijaj
8
Simon Piesinger
36
Dominik Fitz
11
Aaron Sky Schwarz
23
Phillip Verhounig
49
Sankara Karamoko
26
Belmin Beganovic
78
Valmir Matoshi
19
Simon Seidl
43
Jacob Peter Hodl
39
Luca Weinhandl
4
Jon Gorenc Stanković
28
Jürgen Heil
30
Paul-Friedrich Koller
2
Joshua Quarshie
23
Arjan Malić
22
Ammar Helac
Sturm Graz
Sturm Graz
3-4-2-1
Thay người
54’
Raffael Behounek
Cheick Mamadou Diabate
46’
Valmir Matoshi
Oumar Diakite
63’
Donis Avdijaj
Otar Mamageishvili
70’
Belmin Beganovic
Szymon Wlodarczyk
63’
Simon Piesinger
Thorsten Schriebl
81’
Juergen Heil
Axel Kayombo
88’
Luca Weinhandl
Albert Vallci
Cầu thủ dự bị
Emmanuel Ofori Agyemang
Luis Francisco Balbo Vieira
Cheick Mamadou Diabate
Oumar Diakite
Lukas Gutlbauer
Mate Grgic
Otar Mamageishvili
Julian Halwachs
Markus Pink
Axel Kayombo
Marco Schabauer
Petar Petrović
Thorsten Schriebl
Adam Stejskal
Giacomo Vrioni
Albert Vallci
David Djuric
Szymon Wlodarczyk

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
01/08 - 2021
31/10 - 2021
24/07 - 2022
16/10 - 2022
08/10 - 2023
03/03 - 2024
22/09 - 2024
15/02 - 2025
24/05 - 2025
26/10 - 2025
01/03 - 2026
01/11 - 2026

Thành tích gần đây Wolfsberger AC

VĐQG Áo
01/11 - 2026
Cúp quốc gia Áo
28/10 - 2026
VĐQG Áo
24/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
Giao hữu
02/10 - 2026
VĐQG Áo
20/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp quốc gia Áo
06/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 4-5
VĐQG Áo
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Sturm Graz

VĐQG Áo
01/11 - 2026
Cúp quốc gia Áo
30/10 - 2026
VĐQG Áo
25/10 - 2026
Europa League
22/10 - 2026
VĐQG Áo
18/10 - 2026
Europa League
16/10 - 2026
VĐQG Áo
11/10 - 2026
Giao hữu
02/10 - 2026
VĐQG Áo
20/09 - 2026
Europa League
17/09 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rapid WienRapid Wien1110012430T T T T T
2FC SalzburgFC Salzburg118302327T H T T T
3LASKLASK117131322H B T B T
4Sturm GrazSturm Graz11542619B T T H H
5TSV HartbergTSV Hartberg11524117H T B T T
6SV RiedSV Ried11443116T T T H H
7WSG TirolWSG Tirol11335-312B B T H B
8Grazer AKGrazer AK11245-1910H H B H B
9SCR AltachSCR Altach11317-610B T B T H
10Austria LustenauAustria Lustenau11227-168T B B B B
11Austria WienAustria Wien11218-127H B B B B
12Wolfsberger ACWolfsberger AC11137-126B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow