Số người tham dự hôm nay là 13909.
Maximilian Arnold 14 | |
Bence Dardai 54 | |
Yannick Gerhardt (Thay: Bence Dardai) 58 | |
Yannick Gerhardt (Thay: Patrick Wimmer) 58 | |
Mattias Svanberg (Thay: Bence Dardai) 58 | |
Jonas Wind (Thay: Tiago Tomas) 58 | |
Jonas Wind (Thay: Tiago Tomas) 60 | |
Denis Vavro (Kiến tạo: Maximilian Arnold) 63 | |
Andrej Kramaric 66 | |
Jacob Bruun Larsen (Thay: Adam Hlozek) 66 | |
Jonas Wind (Kiến tạo: Ridle Baku) 67 | |
Haris Tabakovic (Thay: Max Moerstedt) 73 | |
Dennis Geiger (Thay: Tom Bischof) 73 | |
David Jurasek (Thay: Anton Stach) 73 | |
Lukas Nmecha (Thay: Mohamed Amoura) 74 | |
Mergim Berisha (Thay: Diadie Samassekou) 78 | |
Yannick Gerhardt (Kiến tạo: Jonas Wind) 85 | |
Oliver Baumann 85 | |
Jakub Kaminski (Thay: Joakim Maehle) 87 |
Thống kê trận đấu Wolfsburg vs Hoffenheim


Diễn biến Wolfsburg vs Hoffenheim
Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Tỷ lệ kiểm soát bóng: Wolfsburg: 44%, Hoffenheim: 56%.
Kilian Fischer của Wolfsburg chặn được đường chuyền hướng vào vòng cấm.
Andrej Kramaric tung cú sút từ quả phạt góc bên cánh phải, nhưng bóng không đến được chân đồng đội.
Konstantinos Koulierakis của Wolfsburg chặn được đường chuyền hướng vào vòng cấm.
Denis Vavro bị phạt vì đẩy Mergim Berisha.
Hoffenheim thực hiện quả ném biên ở phần sân đối phương.
Maximilian Arnold giải tỏa áp lực bằng một cú phá bóng
Hoffenheim đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Hoffenheim thực hiện quả ném biên ở phần sân nhà.
Mattias Svanberg thực hiện pha vào bóng và giành được quyền kiểm soát bóng cho đội của mình
Trọng tài thứ tư thông báo có 3 phút được cộng thêm.
Hoffenheim đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Maximilian Arnold tạo cơ hội ghi bàn cho đồng đội của mình
Oooh... đó là một cú sút tuyệt vời! Jakub Kaminski đáng lẽ phải ghi bàn từ vị trí đó
Đường chuyền của Jakub Kaminski từ Wolfsburg đi chệch khung thành.
Wolfsburg với một pha tấn công có khả năng gây nguy hiểm.
Tỷ lệ kiểm soát bóng: Wolfsburg: 44%, Hoffenheim: 56%.
Arthur Chaves của Hoffenheim chặn được đường chuyền hướng vào vòng cấm.
Dennis Geiger của Hoffenheim đã đi quá xa khi kéo Lukas Nmecha xuống
Đội hình xuất phát Wolfsburg vs Hoffenheim
Wolfsburg (4-3-3): Kamil Grabara (1), Kilian Fischer (2), Denis Vavro (18), Konstantinos Koulierakis (4), Joakim Mæhle (21), Bence Dardai (24), Maximilian Arnold (27), Patrick Wimmer (39), Ridle Baku (20), Mohamed Amoura (9), Tiago Tomas (11)
Hoffenheim (4-2-3-1): Oliver Baumann (1), Valentin Gendrey (15), Kevin Akpoguma (25), Arthur Chaves (35), Alexander Prass (22), Anton Stach (16), Diadie Samassekou (18), Tom Bischof (7), Adam Hložek (23), Andrej Kramarić (27), Max Moerstedt (33)


| Thay người | |||
| 58’ | Patrick Wimmer Yannick Gerhardt | 66’ | Adam Hlozek Jacob Bruun Larsen |
| 58’ | Bence Dardai Mattias Svanberg | 73’ | Max Moerstedt Haris Tabaković |
| 58’ | Tiago Tomas Jonas Wind | 73’ | Anton Stach David Jurásek |
| 74’ | Mohamed Amoura Lukas Nmecha | 73’ | Tom Bischof Dennis Geiger |
| 87’ | Joakim Maehle Jakub Kaminski | 78’ | Diadie Samassekou Mergim Berisha |
| Cầu thủ dự bị | |||
Marius Muller | Stanley Nsoki | ||
Cédric Zesiger | Jacob Bruun Larsen | ||
Yannick Gerhardt | Haris Tabaković | ||
Mattias Svanberg | David Jurásek | ||
Kevin Behrens | Mergim Berisha | ||
Jakub Kaminski | Dennis Geiger | ||
Lukas Nmecha | Pavel Kaderabek | ||
Jonas Wind | Robin Hranáč | ||
Salih Özcan | Luca Philipp | ||
| Huấn luyện viên | |||
Trên đường Pitch
