Thứ Hai, 16/03/2026
Ederson
12
Raheem Sterling
25
Raheem Sterling (Kiến tạo: Kevin De Bruyne)
50
Adama Traore (Kiến tạo: Ruben Neves)
55
Raul Jimenez (Kiến tạo: Adama Traore)
82
Matt Doherty (Kiến tạo: Raul Jimenez)
89

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
25/08 - 2018
15/01 - 2019
06/10 - 2019
28/12 - 2019
22/09 - 2020
03/03 - 2021
11/12 - 2021
12/05 - 2022
17/09 - 2022
22/01 - 2023
30/09 - 2023
04/05 - 2024
20/10 - 2024
03/05 - 2025
16/08 - 2025
H1: 0-2
24/01 - 2026
H1: 2-0

Thành tích gần đây Wolverhampton

Cúp FA
07/03 - 2026
Premier League
04/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
19/02 - 2026
H1: 0-1
Cúp FA
15/02 - 2026
Premier League
12/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 0-3
31/01 - 2026
24/01 - 2026
H1: 2-0

Thành tích gần đây Man City

Premier League
15/03 - 2026
Champions League
12/03 - 2026
Cúp FA
08/03 - 2026
Premier League
05/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
Cúp FA
14/02 - 2026
Premier League
12/02 - 2026
H1: 3-0
08/02 - 2026
Carabao Cup
05/02 - 2026

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal3121733970H T T T T
2Man CityMan City3018753261T T T H H
3Man UnitedMan United3015961354H T T B T
4Aston VillaAston Villa301569351T H B B B
5LiverpoolLiverpool301479949T T T B H
6ChelseaChelsea3013981848H H B T B
7BrentfordBrentford2913511444T H B T H
8EvertonEverton3012711-143B B T T B
9NewcastleNewcastle3012612042T B B T T
10BournemouthBournemouth309147-241T H H H H
11FulhamFulham3012513-341B T T B H
12BrightonBrighton30101010340B T T B T
13SunderlandSunderland30101010-540B B H T B
14Crystal PalaceCrystal Palace3010911-239B T B T H
15Leeds UnitedLeeds United3071112-1132H H B B H
16TottenhamTottenham307914-730B B B B H
17Nottingham ForestNottingham Forest307815-1529H B B H H
18West HamWest Ham307815-1929H H B T H
19BurnleyBurnley304818-2620T H B B H
20WolvesWolves303720-3016H H B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow