Dữ liệu đang cập nhật
Đội hình xuất phát Wolves vs Cardiff City
Wolves: José Sá (1), Kieran Trippier (2), Yerson Mosquera (15), Ladislav Krejčí (37), Hugo Bueno (3), André (7), Marshall Munetsi (5), Jean-Ricner Bellegarde (27), Fer Lopez (28), Mateus Mane (36), Adam Armstrong (10)
Cardiff City: Nathan Trott (1), Perry Ng (38), Will Fish (2), Joel Bagan (3), Calum Scanlon (23), Alex Robertson (18), Ollie Tanner (11), Joel Colwill (27), Jack Moylan (8), Chris Willock (16), Yousef Salech (9)

Wolves
1
José Sá
2
Kieran Trippier
15
Yerson Mosquera
37
Ladislav Krejčí
3
Hugo Bueno
7
André
5
Marshall Munetsi
27
Jean-Ricner Bellegarde
28
Fer Lopez
36
Mateus Mane
10
Adam Armstrong
9
Yousef Salech
16
Chris Willock
8
Jack Moylan
27
Joel Colwill
11
Ollie Tanner
18
Alex Robertson
23
Calum Scanlon
3
Joel Bagan
2
Will Fish
38
Perry Ng
1
Nathan Trott

Cardiff City
| Tình hình lực lượng | |||
Boubacar Traore Chấn thương bắp chân | Krystian Bielik Va chạm | ||
Rodrigo Gomes Va chạm | Calum Chambers Chấn thương đầu gối | ||
Bertrand Traoré Chấn thương gân kheo | Dylan Lawlor Chấn thương gân kheo | ||
Raúl Jiménez Va chạm | Rubin Colwill Chấn thương mắt cá | ||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Anh
Premier League
Thành tích gần đây Wolves
Hạng nhất Anh
Carabao Cup
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây Cardiff City
Hạng nhất Anh
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 10 | 25 | H T T H T | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 3 | 23 | T T T B B | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 17 | 22 | H H T T B | |
| 4 | 12 | 6 | 3 | 3 | 4 | 21 | B B T H T | |
| 5 | 12 | 6 | 3 | 3 | 3 | 21 | B B T T H | |
| 6 | 12 | 7 | 3 | 2 | 12 | 20 | B T T H T | |
| 7 | 12 | 5 | 5 | 2 | 8 | 20 | H T T T B | |
| 8 | 12 | 5 | 5 | 2 | 8 | 20 | H H T B T | |
| 9 | 12 | 6 | 2 | 4 | 2 | 20 | T T B T H | |
| 10 | 13 | 5 | 4 | 4 | 2 | 19 | T B T H T | |
| 11 | 12 | 5 | 3 | 4 | 3 | 18 | H T T B T | |
| 12 | 12 | 5 | 3 | 4 | 1 | 18 | B T T H T | |
| 13 | 12 | 4 | 3 | 5 | -1 | 15 | H T B H B | |
| 14 | 12 | 4 | 3 | 5 | -3 | 15 | T H B B H | |
| 15 | 12 | 4 | 3 | 5 | -7 | 15 | B B B H T | |
| 16 | 12 | 3 | 5 | 4 | 2 | 14 | T B T H T | |
| 17 | 13 | 3 | 5 | 5 | -4 | 14 | H B T B B | |
| 18 | 12 | 4 | 2 | 6 | -7 | 14 | T B T H B | |
| 19 | 12 | 3 | 5 | 4 | -7 | 14 | B H H B B | |
| 20 | 12 | 4 | 0 | 8 | -2 | 12 | B B B B T | |
| 21 | 12 | 3 | 2 | 7 | -10 | 11 | B B B T B | |
| 22 | 12 | 1 | 5 | 6 | -8 | 8 | H T H B B | |
| 23 | 12 | 1 | 4 | 7 | -11 | 7 | H H B B H | |
| 24 | 12 | 1 | 2 | 9 | -15 | 5 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch