Thứ Bảy, 31/01/2026

Trực tiếp kết quả Wrexham vs Burton Albion hôm nay 05-04-2025

Giải Hạng 3 Anh - Th 7, 05/4

Kết thúc

Wrexham

Wrexham

3 : 0

Burton Albion

Burton Albion

T7, 18:30 05/04/2025
Vòng 41 - Hạng 3 Anh
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Đội hình xuất phát Wrexham vs Burton Albion

Wrexham: Arthur Okonkwo (1), Max Cleworth (4), Eoghan O'Connell (5), Lewis Brunt (3), Ryan Longman (47), George Dobson (15), Matty James (37), Oliver Rathbone (20), James McClean (7), Jay Rodriguez (16), Sam Smith (28)

Burton Albion: Max Crocombe (1), Udoka Godwin-Malife (2), Jack Armer (17), Jason Sraha (20), Kyran Lofthouse (36), JJ McKiernan (24), Kgaogelo Chauke (33), Owen Dodgson (3), Charlie Webster (8), Rumarn Burrell (18), Julian Larsson (22)

Wrexham
Wrexham
1
Arthur Okonkwo
4
Max Cleworth
5
Eoghan O'Connell
3
Lewis Brunt
47
Ryan Longman
15
George Dobson
37
Matty James
20
Oliver Rathbone
7
James McClean
16
Jay Rodriguez
28
Sam Smith
22
Julian Larsson
18
Rumarn Burrell
8
Charlie Webster
3
Owen Dodgson
33
Kgaogelo Chauke
24
JJ McKiernan
36
Kyran Lofthouse
20
Jason Sraha
17
Jack Armer
2
Udoka Godwin-Malife
1
Max Crocombe
Burton Albion
Burton Albion
Cầu thủ dự bị
Callum Burton
Harry Isted
Dan Scarr
Tomas Kalinauskas
Tom O'Connor
Dylan Williams
Ryan Barnett
Fábio Tavares
Elliot Lee
Finn Delap
Steven Fletcher
Anthony Forde
Jack Marriott
Jack Stretton

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
07/12 - 2024
05/04 - 2025

Thành tích gần đây Wrexham

Hạng nhất Anh
24/01 - 2026
H1: 1-0
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
27/12 - 2025
20/12 - 2025
H1: 0-1
13/12 - 2025
H1: 1-2

Thành tích gần đây Burton Albion

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
23/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng 3 Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City2818552359T H T H T
2Lincoln CityLincoln City2816751855H T H T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers29131061049B T H T T
4Stockport CountyStockport County281477649B T T H T
5Bradford CityBradford City271377446B T B B B
6HuddersfieldHuddersfield29136101045H B B T T
7StevenageStevenage271197542B B H H T
8Wycombe WanderersWycombe Wanderers281099539H T T B T
9Luton TownLuton Town2811611339B T H B B
10Peterborough UnitedPeterborough United2812214-138B T B T B
11Exeter CityExeter City2711412737T H T T H
12Mansfield TownMansfield Town261079637T T T H H
13ReadingReading279108237T T B H H
14Plymouth ArgylePlymouth Argyle2811413-537H T T T H
15BarnsleyBarnsley24969-333B H T H B
16BlackpoolBlackpool289514-632B B B T B
17AFC WimbledonAFC Wimbledon269512-732B T B B H
18Leyton OrientLeyton Orient289514-832B H T B B
19Wigan AthleticWigan Athletic2771010-431H B B H B
20Burton AlbionBurton Albion278613-1130B B T B B
21Doncaster RoversDoncaster Rovers278613-1330B H T H T
22Northampton TownNorthampton Town278514-1029H H B B B
23Rotherham UnitedRotherham United277713-1328B B B H T
24Port ValePort Vale254615-1818B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow