Thứ Ba, 17/03/2026
Kieffer Moore (Kiến tạo: Josh Windass)
6
G. Dobson (Thay: B. Sheaf)
16
George Dobson (Thay: Ben Sheaf)
16
Anis Mehmeti (Kiến tạo: Ivan Azon)
19
Max Cleworth
26
Callum Doyle
31
Josh Windass (Kiến tạo: Kieffer Moore)
37
Leif Davis
37
Cedric Kipre
41
Ivan Azon (Kiến tạo: Jack Taylor)
45+3'
Darnell Furlong
45+4'
Cedric Kipre
47
Wes Burns
57
Oliver Rathbone
60
Dominic Hyam
64
Ryan Longman (Thay: Issa Kabore)
64
Nathan Broadhead (Thay: Oliver Rathbone)
65
George Thomason
66
Daniel Neil (Thay: Jack Taylor)
70
Marcelino Nunez (Thay: Anis Mehmeti)
70
Kasey McAteer (Thay: Wes Burns)
71
Callum Doyle (Kiến tạo: Lewis O'Brien)
75
George Hirst (Thay: Ivan Azon)
76
Chuba Akpom (Thay: Azor Matusiwa)
81
Zak Vyner (Thay: Josh Windass)
85
Nathan Broadhead (Kiến tạo: Lewis O'Brien)
86
George Dobson
88

Thống kê trận đấu Wrexham vs Ipswich Town

số liệu thống kê
Wrexham
Wrexham
Ipswich Town
Ipswich Town
49 Kiểm soát bóng 51
10 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 10
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
15 Ném biên 21
4 Chuyền dài 4
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
9 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Wrexham vs Ipswich Town

Tất cả (42)
90+7'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

88' Thẻ vàng cho George Dobson.

Thẻ vàng cho George Dobson.

86'

Lewis O'Brien đã kiến tạo cho bàn thắng.

86' V À A A O O O - Nathan Broadhead đã ghi bàn!

V À A A O O O - Nathan Broadhead đã ghi bàn!

85'

Josh Windass rời sân và được thay thế bởi Zak Vyner.

81'

Azor Matusiwa rời sân và được thay thế bởi Chuba Akpom.

76'

Ivan Azon rời sân và được thay thế bởi George Hirst.

75'

Lewis O'Brien đã kiến tạo cho bàn thắng.

75' V À A A O O O - Callum Doyle đã ghi bàn!

V À A A O O O - Callum Doyle đã ghi bàn!

75' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

71'

Wes Burns rời sân và được thay thế bởi Kasey McAteer.

70'

Anis Mehmeti rời sân và được thay thế bởi Marcelino Nunez.

70'

Jack Taylor rời sân và được thay thế bởi Daniel Neil.

69' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

66' V À A A O O O - George Thomason ghi bàn!

V À A A O O O - George Thomason ghi bàn!

65'

Oliver Rathbone rời sân và được thay thế bởi Nathan Broadhead.

64'

Issa Kabore rời sân và được thay thế bởi Ryan Longman.

64' Thẻ vàng cho Dominic Hyam.

Thẻ vàng cho Dominic Hyam.

60' Thẻ vàng cho Oliver Rathbone.

Thẻ vàng cho Oliver Rathbone.

57' Thẻ vàng cho Wes Burns.

Thẻ vàng cho Wes Burns.

47' V À A A O O O - Cedric Kipre đã ghi bàn!

V À A A O O O - Cedric Kipre đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Wrexham vs Ipswich Town

Wrexham (3-4-2-1): Arthur Okonkwo (1), Max Cleworth (4), Dominic Hyam (5), Callum Doyle (2), Issa Kaboré (12), Ben Sheaf (18), Lewis O'Brien (27), George Thomason (14), Oliver Rathbone (20), Josh Windass (10), Kieffer Moore (19)

Ipswich Town (4-2-3-1): Christian Walton (28), Darnell Furlong (19), Dara O'Shea (26), Cédric Kipré (4), Leif Davis (3), Azor Matusiwa (5), Jack Taylor (14), Wes Burns (7), Anis Mehmeti (33), Jack Clarke (47), Ivan Azon Monzon (31)

Wrexham
Wrexham
3-4-2-1
1
Arthur Okonkwo
4
Max Cleworth
5
Dominic Hyam
2
Callum Doyle
12
Issa Kaboré
18
Ben Sheaf
27
Lewis O'Brien
14
George Thomason
20
Oliver Rathbone
10
Josh Windass
19
Kieffer Moore
31
Ivan Azon Monzon
47
Jack Clarke
33
Anis Mehmeti
7
Wes Burns
14
Jack Taylor
5
Azor Matusiwa
3
Leif Davis
4
Cédric Kipré
26
Dara O'Shea
19
Darnell Furlong
28
Christian Walton
Ipswich Town
Ipswich Town
4-2-3-1
Thay người
16’
Ben Sheaf
George Dobson
70’
Jack Taylor
Dan Neil
64’
Issa Kabore
Ryan Longman
70’
Anis Mehmeti
Marcelino Núñez
65’
Oliver Rathbone
Nathan Broadhead
71’
Wes Burns
Kasey McAteer
85’
Josh Windass
Zak Vyner
76’
Ivan Azon
George Hirst
81’
Azor Matusiwa
Chuba Akpom
Cầu thủ dự bị
Danny Ward
Jacob Greaves
Zak Vyner
Dan Neil
Dan Scarr
Jens-Lys Cajuste
Davis Keillor-Dunn
Kasey McAteer
George Dobson
Sindre Walle Egeli
Ryan Longman
Chuba Akpom
Bailey Cadamarteri
George Hirst
George Dobson
Alex Palmer
Nathan Broadhead
Marcelino Núñez
Sam Smith
Tình hình lực lượng

Aaron James

Chấn thương đầu gối

Conor Townsend

Va chạm

Lewis Brunt

Chấn thương đùi

Jaden Philogene

Chấn thương đầu gối

Liberato Cacace

Không xác định

Matty James

Không xác định

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
22/11 - 2025
Cúp FA
14/02 - 2026
Hạng nhất Anh
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Wrexham

Hạng nhất Anh
14/03 - 2026
H1: 1-0
11/03 - 2026
Cúp FA
08/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-2
Hạng nhất Anh
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
Cúp FA
14/02 - 2026
Hạng nhất Anh
07/02 - 2026
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Ipswich Town

Hạng nhất Anh
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
Cúp FA
14/02 - 2026
Hạng nhất Anh
07/02 - 2026
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3823873877T T T T B
2MiddlesbroughMiddlesbrough38201082270H T T B H
3Ipswich TownIpswich Town37191172868T T H H T
4MillwallMillwall3820810968T T T T B
5Hull CityHull City3819613363T B B T B
6WrexhamWrexham37161291060T T T B T
7SouthamptonSouthampton371512101257H T T H T
8Derby CountyDerby County3816913757B T T B T
9Birmingham CityBirmingham City38141113053B B B T H
10WatfordWatford37131311252T B T H B
11SwanseaSwansea3815716-252H B T T B
12Norwich CityNorwich City3715616651B T T T T
13Stoke CityStoke City3814915551T B B H T
14Bristol CityBristol City3814915051T B B B H
15Sheffield UnitedSheffield United3815518150B T H B H
16QPRQPR3814816-1150B B B B T
17Preston North EndPreston North End38121313-649H B B B B
18Charlton AthleticCharlton Athletic38121214-948H B T T H
19Blackburn RoversBlackburn Rovers3811918-1342B B H B T
20PortsmouthPortsmouth37101017-1240B B H B B
21West BromWest Brom38101018-1540H B H H T
22Oxford UnitedOxford United3891217-1339B T T T H
23LeicesterLeicester38111116-938H B H T B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday381928-530B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow