Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Ricardo Pereira (Thay: J. James) 41 | |
Ricardo Pereira (Thay: Jordan James) 41 | |
Lewis O'Brien 63 | |
Jordan Ayew 68 | |
Louis Page (Thay: Oliver Skipp) 69 | |
George Thomason (Thay: Oliver Rathbone) 77 | |
Issa Kabore (Thay: Ryan Longman) 78 | |
Jeremy Monga (Thay: Bobby Reid) 78 | |
Ricardo Pereira 84 | |
Ricardo Pereira 87 | |
Jannik Vestergaard (Kiến tạo: Memeh Caleb Okoli) 90 | |
Callum Doyle 90+4' |
Thống kê trận đấu Wrexham vs Leicester


Diễn biến Wrexham vs Leicester
Thẻ vàng cho Callum Doyle.
Memeh Caleb Okoli đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jannik Vestergaard đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] ghi bàn rồi!
Thẻ vàng cho Ricardo Pereira.
Thẻ vàng cho Ricardo Pereira.
Bobby Reid rời sân và được thay thế bởi Jeremy Monga.
Ryan Longman rời sân và được thay thế bởi Issa Kabore.
Oliver Rathbone rời sân và được thay thế bởi George Thomason.
Oliver Skipp rời sân và được thay thế bởi Louis Page.
Thẻ vàng cho Jordan Ayew.
V À A A O O O - Lewis O'Brien ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Jordan James rời sân và được thay thế bởi Ricardo Pereira.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với SToK Cae Ras, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.
Đội hình xuất phát Wrexham vs Leicester
Wrexham (3-4-2-1): Arthur Okonkwo (1), Max Cleworth (4), Dominic Hyam (5), Callum Doyle (2), Ryan Longman (47), Matty James (37), Ben Sheaf (18), Liberato Cacace (13), Oliver Rathbone (20), Lewis O'Brien (27), Kieffer Moore (19)
Leicester (4-2-3-1): Jakub Stolarczyk (1), Hamza Choudhury (17), Caleb Okoli (5), Jannik Vestergaard (23), Ben Nelson (4), Jordan James (6), Oliver Skipp (22), Abdul Fatawu (7), Bobby Decordova-Reid (14), Stephy Mavididi (10), Jordan Ayew (9)


| Thay người | |||
| 77’ | Oliver Rathbone George Thomason | 41’ | Jordan James Ricardo Pereira |
| 78’ | Ryan Longman Issa Kaboré | 69’ | Oliver Skipp Louis Page |
| 78’ | Bobby Reid Jeremy Monga | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Callum Burton | Asmir Begović | ||
Dan Scarr | Olabade Aluko | ||
Jay Rodriguez | Boubakary Soumaré | ||
George Thomason | Louis Page | ||
Josh Windass | Jeremy Monga | ||
Nathan Broadhead | Patson Daka | ||
Sam Smith | Silko Thomas | ||
Issa Kaboré | Ricardo Pereira | ||
George Dobson | Luke Thomas | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Danny Ward Không xác định | Victor Kristiansen Chấn thương đầu gối | ||
Aaron James Chấn thương đầu gối | Harry Souttar Chấn thương mắt cá | ||
Lewis Brunt Chấn thương đùi | Aaron Ramsey Chấn thương gân kheo | ||
Andy Cannon Chấn thương dây chằng chéo | |||
Ryan Hardie Chấn thương đùi | |||
Nhận định Wrexham vs Leicester
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Wrexham
Thành tích gần đây Leicester
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 7 | 6 | 28 | 58 | ||
| 2 | 30 | 17 | 7 | 6 | 18 | 58 | ||
| 3 | 29 | 16 | 5 | 8 | 8 | 53 | ||
| 4 | 29 | 14 | 9 | 6 | 21 | 51 | ||
| 5 | 30 | 14 | 8 | 8 | 1 | 50 | ||
| 6 | 30 | 12 | 11 | 7 | 7 | 47 | ||
| 7 | 30 | 12 | 9 | 9 | 7 | 45 | ||
| 8 | 30 | 11 | 11 | 8 | 3 | 44 | ||
| 9 | 30 | 12 | 7 | 11 | 4 | 43 | ||
| 10 | 29 | 11 | 10 | 8 | 4 | 43 | ||
| 11 | 30 | 12 | 7 | 11 | -1 | 43 | ||
| 12 | 30 | 12 | 6 | 12 | 6 | 42 | ||
| 13 | 30 | 11 | 9 | 10 | 3 | 42 | ||
| 14 | 30 | 10 | 10 | 10 | 2 | 40 | ||
| 15 | 30 | 11 | 6 | 13 | -3 | 39 | ||
| 16 | 30 | 10 | 8 | 12 | -5 | 38 | ||
| 17 | 29 | 11 | 3 | 15 | -2 | 36 | ||
| 18 | 29 | 9 | 8 | 12 | -9 | 35 | ||
| 19 | 30 | 9 | 6 | 15 | -5 | 33 | ||
| 20 | 28 | 8 | 9 | 11 | -10 | 33 | ||
| 21 | 30 | 9 | 5 | 16 | -15 | 32 | ||
| 22 | 29 | 7 | 8 | 14 | -12 | 29 | ||
| 23 | 29 | 6 | 9 | 14 | -11 | 27 | ||
| 24 | 29 | 1 | 8 | 20 | -39 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
