Thứ Tư, 28/10/2026
Andrija Vukcevic
9
Ben Whiteman
21
Joe Worrall (Kiến tạo: Daniel Imray)
31
Alfie Devine
36
Ben Whiteman
42
Brad Potts (Thay: Liam Lindsay)
56
Sam Smith (Kiến tạo: Ben Whiteman)
59
Andrew Hughes
62
Kieffer Moore (Kiến tạo: Joe Worrall)
63
Jordan Thompson
66
Issa Kabore (Thay: Daniel Imray)
68
Delano Burgzorg (Thay: Johnny Kenny)
69
Jusef Erabi (Thay: Callum Lang)
70
Ed Nolan (Thay: Alfie Devine)
79
Callum Doyle
80
Leo Leroy
80
George Dobson (Thay: Matthew James)
81
Oliver Rathbone (Thay: Callum O'Hare)
81
Bailey Cadamarteri (Thay: Kieffer Moore)
81
Lewis O'Brien (Thay: Sam Smith)
90

Thống kê trận đấu Wrexham vs Preston North End

số liệu thống kê
Wrexham
Wrexham
Preston North End
Preston North End
61 Kiểm soát bóng 39
6 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 2
3 Việt vị 3
9 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
26 Ném biên 28
4 Chuyền dài 4
7 Cú sút bị chặn 5
8 Phát bóng 8

Diễn biến Wrexham vs Preston North End

Tất cả (31)
90+6'

Vậy là hết! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90'

Sam Smith rời sân và được thay thế bởi Lewis O'Brien.

81'

Kieffer Moore rời sân và được thay thế bởi Bailey Cadamarteri.

81'

Callum O'Hare rời sân và được thay thế bởi Oliver Rathbone.

81'

Matthew James rời sân và được thay thế bởi George Dobson.

80' Thẻ vàng cho Leo Leroy.

Thẻ vàng cho Leo Leroy.

80' Thẻ vàng cho Callum Doyle.

Thẻ vàng cho Callum Doyle.

79'

Alfie Devine rời sân và được thay thế bởi Ed Nolan.

70'

Callum Lang rời sân và được thay thế bởi Jusef Erabi.

69'

Johnny Kenny rời sân và được thay thế bởi Delano Burgzorg.

68'

Daniel Imray rời sân và được thay thế bởi Issa Kabore.

66' Thẻ vàng cho Jordan Thompson.

Thẻ vàng cho Jordan Thompson.

63'

Joe Worrall đã kiến tạo cho bàn thắng.

63' V À A A O O O - Kieffer Moore đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kieffer Moore đã ghi bàn!

63'

Callum Doyle đã kiến tạo cho bàn thắng.

63' V À A A O O O - Joe Worrall đã ghi bàn!

V À A A O O O - Joe Worrall đã ghi bàn!

62' Thẻ vàng cho Andrew Hughes.

Thẻ vàng cho Andrew Hughes.

59'

Ben Whiteman đã kiến tạo cho bàn thắng.

59' V À A A O O O - Sam Smith đã ghi bàn!

V À A A O O O - Sam Smith đã ghi bàn!

56'

Liam Lindsay rời sân và được thay thế bởi Brad Potts.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

Đội hình xuất phát Wrexham vs Preston North End

Wrexham (3-4-1-2): Anthony Patterson (22), Dominic Hyam (5), Joe Worrall (6), Callum Doyle (2), Daniel Imray (30), Ben Whiteman (8), Matty James (37), Jacques Ekomie (3), Callum O'Hare (17), Kieffer Moore (19), Sam Smith (28)

Preston North End (3-4-2-1): Daniel Iversen (1), Jordan Storey (14), Liam Lindsay (6), Andrew Hughes (16), Odel Offiah (24), Leo Leroy (27), Jordan Thompson (15), Andrija Vukcevic (3), Callum Lang (10), Alfie Devine (7), Johnny Kenny (38)

Wrexham
Wrexham
3-4-1-2
22
Anthony Patterson
5
Dominic Hyam
6
Joe Worrall
2
Callum Doyle
30
Daniel Imray
8
Ben Whiteman
37
Matty James
3
Jacques Ekomie
17
Callum O'Hare
19
Kieffer Moore
28
Sam Smith
38
Johnny Kenny
7
Alfie Devine
10
Callum Lang
3
Andrija Vukcevic
15
Jordan Thompson
27
Leo Leroy
24
Odel Offiah
16
Andrew Hughes
6
Liam Lindsay
14
Jordan Storey
1
Daniel Iversen
Preston North End
Preston North End
3-4-2-1
Thay người
68’
Daniel Imray
Issa Kaboré
56’
Liam Lindsay
Brad Potts
81’
Matthew James
George Dobson
69’
Johnny Kenny
Delano Burgzorg
81’
Callum O'Hare
Oliver Rathbone
70’
Callum Lang
Jusef Erabi
81’
Kieffer Moore
Bailey Cadamarteri
79’
Alfie Devine
Ed Nolan
90’
Sam Smith
Lewis O'Brien
Cầu thủ dự bị
Danny Ward
Isaac Irwin
Zak Vyner
Brad Potts
Aaron James
Lee Nicholls
Issa Kaboré
Pol Valentín
Ryan Longman
Jusef Erabi
George Dobson
Thierry Small
Lewis O'Brien
Andrew Moran
Oliver Rathbone
Ed Nolan
Bailey Cadamarteri
Delano Burgzorg
Tình hình lực lượng

Max Cleworth

Chấn thương gân kheo

Caleb Wiley

Chấn thương cơ

Liberato Cacace

Chấn thương cơ

Stanley Mills

Không xác định

Josh Windass

Chấn thương cơ

Liam Gibbs

Chấn thương cơ

George Thomason

Chấn thương cơ

Ali McCann

Chấn thương gân kheo

Nathan Broadhead

Chấn thương đùi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Carabao Cup
27/08 - 2025
Hạng nhất Anh
06/12 - 2025
30/12 - 2025
17/10 - 2026

Thành tích gần đây Wrexham

Hạng nhất Anh
24/10 - 2026
17/10 - 2026
14/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
09/09 - 2026
H1: 0-1
06/09 - 2026
H1: 0-0
03/09 - 2026
29/08 - 2026

Thành tích gần đây Preston North End

Hạng nhất Anh
24/10 - 2026
17/10 - 2026
14/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
09/09 - 2026
02/09 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MiddlesbroughMiddlesbrough127411025H T T H T
2SwanseaSwansea12723323T T T B B
3West HamWest Ham126421722H H T T B
4WolvesWolves12633421B B T H T
5West BromWest Brom12633321B B T T H
6SouthamptonSouthampton127321220B T T H T
7Birmingham CityBirmingham City12552820H T T T B
8QPRQPR12552820H H T B T
9Stoke CityStoke City12624220T T B T H
10Blackburn RoversBlackburn Rovers12534318H T T B T
11PortsmouthPortsmouth12534118B T T H T
12Sheffield UnitedSheffield United12444116B T B T H
13MillwallMillwall12435-115H T B H B
14Bristol CityBristol City12435-315T H B B H
15Lincoln CityLincoln City12435-715B B B H T
16Cardiff CityCardiff City12354214T B T H T
17WrexhamWrexham12354-314T H B T B
18Bolton WanderersBolton Wanderers12426-714T B T H B
19Charlton AthleticCharlton Athletic12354-714B H H B B
20Norwich CityNorwich City12408-212B B B B T
21WatfordWatford12327-1011B B B T B
22BurnleyBurnley12156-88H T H B B
23Derby CountyDerby County12147-117H H B B H
24Preston North EndPreston North End12129-155H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow