Thẻ vàng cho Josh Tymon.
Nathan Broadhead (Kiến tạo: Callum Doyle) 25 | |
Ji-Sung Eom (Thay: Ronald Pereira) 59 | |
Malick Junior Yalcouye (Thay: Goncalo Franco) 59 | |
Liam Cullen (Thay: Gustavo Nunes) 59 | |
Malick Junior Yalcouye 62 | |
Josh Windass (Thay: Nathan Broadhead) 67 | |
Melker Widell (Thay: Marko Stamenic) 74 | |
Josh Tymon 77 |
Đang cập nhậtDiễn biến Wrexham vs Swansea
Marko Stamenic rời sân và được thay thế bởi Melker Widell.
Nathan Broadhead rời sân và được thay thế bởi Josh Windass.
Thẻ vàng cho Malick Junior Yalcouye.
Gustavo Nunes rời sân và được thay thế bởi Liam Cullen.
Goncalo Franco rời sân và được thay thế bởi Malick Junior Yalcouye.
Ronald Pereira rời sân và được thay thế bởi Ji-Sung Eom.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Callum Doyle đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Nathan Broadhead đã ghi bàn!
V À A A A O O O O Wrexham ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với SToK Cae Ras, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút.
Thống kê trận đấu Wrexham vs Swansea


Đội hình xuất phát Wrexham vs Swansea
Wrexham (3-4-2-1): Arthur Okonkwo (1), Max Cleworth (4), Dominic Hyam (5), Callum Doyle (2), Issa Kaboré (12), Zak Vyner (26), Lewis O'Brien (27), George Thomason (14), Oliver Rathbone (20), Nathan Broadhead (33), Sam Smith (28)
Swansea (4-2-3-1): Lawrence Vigouroux (22), Josh Key (2), Ben Cabango (5), Cameron Burgess (15), Josh Tymon (14), Goncalo Franco (17), Ethan Galbraith (30), Ronald (35), Marko Stamenic (6), Gustavo Nunes (18), Žan Vipotnik (9)


| Thay người | |||
| 67’ | Nathan Broadhead Josh Windass | 59’ | Goncalo Franco Malick Yalcouyé |
| 59’ | Ronald Pereira Eom Ji-sung | ||
| 59’ | Gustavo Nunes Liam Cullen | ||
| 74’ | Marko Stamenic Melker Widell | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Danny Ward | Andy Fisher | ||
Lewis Brunt | Ishé Samuels-Smith | ||
Dan Scarr | Joel Ward | ||
Davis Keillor-Dunn | Jay Fulton | ||
Josh Windass | Melker Widell | ||
Ryan Barnett | Malick Yalcouyé | ||
Ryan Longman | Leo Walta | ||
Bailey Cadamarteri | Eom Ji-sung | ||
Jay Rodriguez | Liam Cullen | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Aaron James Chấn thương đầu gối | Zeidane Inoussa Đau lưng | ||
Liberato Cacace Không xác định | Adam Idah Chấn thương gân kheo | ||
Matty James Không xác định | |||
Ben Sheaf Chấn thương cơ | |||
Nhận định Wrexham vs Swansea
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Wrexham
Thành tích gần đây Swansea
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 23 | 8 | 6 | 39 | 77 | T T T T T | |
| 2 | 37 | 20 | 9 | 8 | 22 | 69 | H H T T B | |
| 3 | 37 | 20 | 8 | 9 | 10 | 68 | B T T T T | |
| 4 | 36 | 18 | 11 | 7 | 26 | 65 | T T T H H | |
| 5 | 37 | 19 | 6 | 12 | 6 | 63 | T T B B T | |
| 6 | 37 | 16 | 12 | 9 | 9 | 60 | H T T T B | |
| 7 | 36 | 14 | 12 | 10 | 11 | 54 | T H T T H | |
| 8 | 37 | 15 | 9 | 13 | 6 | 54 | B B T T B | |
| 9 | 36 | 13 | 13 | 10 | 4 | 52 | H T B T H | |
| 10 | 37 | 14 | 10 | 13 | 0 | 52 | T B B B T | |
| 11 | 38 | 15 | 7 | 16 | -1 | 52 | T H B T T | |
| 12 | 37 | 14 | 8 | 15 | 0 | 50 | B T B B B | |
| 13 | 37 | 15 | 4 | 18 | 1 | 49 | T B T H B | |
| 14 | 37 | 12 | 13 | 12 | -4 | 49 | B H B B B | |
| 15 | 36 | 14 | 6 | 16 | 4 | 48 | T B T T T | |
| 16 | 37 | 13 | 9 | 15 | 3 | 48 | H T B B H | |
| 17 | 37 | 12 | 11 | 14 | -9 | 47 | H H B T T | |
| 18 | 37 | 13 | 8 | 16 | -13 | 47 | T B B B B | |
| 19 | 36 | 10 | 10 | 16 | -11 | 40 | T B B H B | |
| 20 | 37 | 10 | 9 | 18 | -14 | 39 | T B B H B | |
| 21 | 37 | 11 | 11 | 15 | -7 | 38 | H H B H T | |
| 22 | 37 | 9 | 11 | 17 | -13 | 38 | H B T T T | |
| 23 | 37 | 9 | 10 | 18 | -18 | 37 | B H B H H | |
| 24 | 37 | 1 | 9 | 27 | -51 | 0 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
