Thứ Bảy, 14/03/2026
Nathan Broadhead (Kiến tạo: Callum Doyle)
25
Ji-Sung Eom (Thay: Ronald Pereira)
59
Malick Junior Yalcouye (Thay: Goncalo Franco)
59
Liam Cullen (Thay: Gustavo Nunes)
59
Malick Junior Yalcouye
62
Josh Windass (Thay: Nathan Broadhead)
67
Melker Widell (Thay: Marko Stamenic)
74
Josh Tymon
77
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Wrexham vs Swansea

Tất cả (14)
77' Thẻ vàng cho Josh Tymon.

Thẻ vàng cho Josh Tymon.

74'

Marko Stamenic rời sân và được thay thế bởi Melker Widell.

67'

Nathan Broadhead rời sân và được thay thế bởi Josh Windass.

62' Thẻ vàng cho Malick Junior Yalcouye.

Thẻ vàng cho Malick Junior Yalcouye.

59'

Gustavo Nunes rời sân và được thay thế bởi Liam Cullen.

59'

Goncalo Franco rời sân và được thay thế bởi Malick Junior Yalcouye.

59'

Ronald Pereira rời sân và được thay thế bởi Ji-Sung Eom.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

25'

Callum Doyle đã kiến tạo cho bàn thắng.

25' V À A A O O O - Nathan Broadhead đã ghi bàn!

V À A A O O O - Nathan Broadhead đã ghi bàn!

25' V À A A A O O O O Wrexham ghi bàn.

V À A A A O O O O Wrexham ghi bàn.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Chào mừng đến với SToK Cae Ras, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút.

Thống kê trận đấu Wrexham vs Swansea

số liệu thống kê
Wrexham
Wrexham
Swansea
Swansea
35 Kiểm soát bóng 65
2 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
20 Ném biên 20
4 Chuyền dài 5
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
15 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Wrexham vs Swansea

Wrexham (3-4-2-1): Arthur Okonkwo (1), Max Cleworth (4), Dominic Hyam (5), Callum Doyle (2), Issa Kaboré (12), Zak Vyner (26), Lewis O'Brien (27), George Thomason (14), Oliver Rathbone (20), Nathan Broadhead (33), Sam Smith (28)

Swansea (4-2-3-1): Lawrence Vigouroux (22), Josh Key (2), Ben Cabango (5), Cameron Burgess (15), Josh Tymon (14), Goncalo Franco (17), Ethan Galbraith (30), Ronald (35), Marko Stamenic (6), Gustavo Nunes (18), Žan Vipotnik (9)

Wrexham
Wrexham
3-4-2-1
1
Arthur Okonkwo
4
Max Cleworth
5
Dominic Hyam
2
Callum Doyle
12
Issa Kaboré
26
Zak Vyner
27
Lewis O'Brien
14
George Thomason
20
Oliver Rathbone
33
Nathan Broadhead
28
Sam Smith
9
Žan Vipotnik
18
Gustavo Nunes
6
Marko Stamenic
35
Ronald
30
Ethan Galbraith
17
Goncalo Franco
14
Josh Tymon
15
Cameron Burgess
5
Ben Cabango
2
Josh Key
22
Lawrence Vigouroux
Swansea
Swansea
4-2-3-1
Thay người
67’
Nathan Broadhead
Josh Windass
59’
Goncalo Franco
Malick Yalcouyé
59’
Ronald Pereira
Eom Ji-sung
59’
Gustavo Nunes
Liam Cullen
74’
Marko Stamenic
Melker Widell
Cầu thủ dự bị
Danny Ward
Andy Fisher
Lewis Brunt
Ishé Samuels-Smith
Dan Scarr
Joel Ward
Davis Keillor-Dunn
Jay Fulton
Josh Windass
Melker Widell
Ryan Barnett
Malick Yalcouyé
Ryan Longman
Leo Walta
Bailey Cadamarteri
Eom Ji-sung
Jay Rodriguez
Liam Cullen
Tình hình lực lượng

Aaron James

Chấn thương đầu gối

Zeidane Inoussa

Đau lưng

Liberato Cacace

Không xác định

Adam Idah

Chấn thương gân kheo

Matty James

Không xác định

Ben Sheaf

Chấn thương cơ

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
20/12 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Wrexham

Hạng nhất Anh
11/03 - 2026
Cúp FA
08/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-2
Hạng nhất Anh
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
Cúp FA
14/02 - 2026
Hạng nhất Anh
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
H1: 0-0
24/01 - 2026
21/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3723863977T T T T T
2MiddlesbroughMiddlesbrough3720982269H H T T B
3MillwallMillwall3720891068B T T T T
4Ipswich TownIpswich Town36181172665T T T H H
5Hull CityHull City3719612663T T B B T
6WrexhamWrexham3716129960H T T T B
7SouthamptonSouthampton361412101154T H T T H
8Derby CountyDerby County3715913654B B T T B
9WatfordWatford36131310452H T B T H
10Birmingham CityBirmingham City37141013052T B B B T
11SwanseaSwansea3815716-152T H B T T
12Bristol CityBristol City3714815050B T B B B
13Sheffield UnitedSheffield United3715418149T B T H B
14Preston North EndPreston North End37121312-449B H B B B
15Norwich CityNorwich City3614616448T B T T T
16Stoke CityStoke City3713915348H T B B H
17Charlton AthleticCharlton Athletic37121114-947H H B T T
18QPRQPR3713816-1347T B B B B
19PortsmouthPortsmouth36101016-1140T B B H B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers3710918-1439T B B H B
21LeicesterLeicester37111115-738H H B H T
22Oxford UnitedOxford United3791117-1338H B T T T
23West BromWest Brom3791018-1837B H B H H
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday371927-510B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow