Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Matthaeus Taferner 14 | |
Nikolai Baden (Kiến tạo: Valentino Mueller) 16 | |
David Kubatta 42 | |
Lukas Hinterseer (Thay: Nikolai Baden) 60 | |
Simon Seidl (Kiến tạo: Isak Dahlqvist) 72 | |
Simon Seidl 75 | |
Marco Boras 75 | |
Christopher Cvetko (Thay: Shon Weissman) 81 | |
Tobias Anselm (Thay: Ademola Ola-Adebomi) 84 | |
Thomas Sabitzer (Thay: Moritz Wels) 87 | |
David Bumberger (Thay: Martin Moormann) 90 | |
Paul Mensah (Thay: Ronivaldo) 90 |
Thống kê trận đấu WSG Tirol vs BW Linz


Diễn biến WSG Tirol vs BW Linz
Ronivaldo rời sân và được thay thế bởi Paul Mensah.
Martin Moormann rời sân và được thay thế bởi David Bumberger.
Moritz Wels rời sân và được thay thế bởi Thomas Sabitzer.
Ademola Ola-Adebomi rời sân và được thay thế bởi Tobias Anselm.
Shon Weissman rời sân và được thay thế bởi Christopher Cvetko.
Thẻ vàng cho Marco Boras.
Thẻ vàng cho Simon Seidl.
Isak Dahlqvist đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Simon Seidl đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Nikolai Baden rời sân và được thay thế bởi Lukas Hinterseer.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho David Kubatta.
Valentino Mueller đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Nikolai Baden ghi bàn!
V À A A A O O O WSG Tirol ghi bàn.
Thẻ vàng cho Matthaeus Taferner.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát WSG Tirol vs BW Linz
WSG Tirol (3-4-3): Adam Stejskal (40), Marco Boras (23), Jamie Lawrence (5), David Kubatta (14), Johannes Naschberger (17), Matthäus Taferner (30), Valentino Muller (4), Lukas Sulzbacher (6), Nikolai Frederiksen (8), Ademola Ola-Adebomi (9), Moritz Wels (37)
BW Linz (3-4-1-2): Nico Mantl (58), Alem Pasic (17), Manuel Maranda (15), Martin Moormann (16), Isak Dahlqvist (5), Simon Seidl (20), Alexander Briedl (19), Simon Pirkl (60), Nico Maier (30), Ronivaldo (9), Shon Weissman (18)


| Thay người | |||
| 60’ | Nikolai Baden Lukas Hinterseer | 81’ | Shon Weissman Christopher Cvetko |
| 84’ | Ademola Ola-Adebomi Tobias Anselm | 90’ | Ronivaldo Paul Mensah |
| 87’ | Moritz Wels Thomas Sabitzer | 90’ | Martin Moormann David Bumberger |
| Cầu thủ dự bị | |||
Christian Huetz | Mario Kvesa | ||
Tobias Anselm | Paul Mensah | ||
Lukas Hinterseer | Oliver Wähling | ||
Thomas Sabitzer | Felix Gerstmayer | ||
Yannick Votter | Christopher Cvetko | ||
Thomas Geris | Mamadou Fofana | ||
David Jaunegg | David Bumberger | ||
David Gugganig | Kevin Radulovic | ||
Alexander Eckmayr | Valentin Oelz | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây WSG Tirol
Thành tích gần đây BW Linz
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 13 | T H T T T | |
| 3 | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 12 | T T T T B | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H T T H B | |
| 5 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | H B B T T | |
| 6 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B B B T T | |
| 7 | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 5 | H B T H B | |
| 8 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | T H B H B | |
| 9 | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | H B B T B | |
| 10 | 5 | 1 | 1 | 3 | -11 | 4 | B T B B H | |
| 11 | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | B T B B B | |
| 12 | 5 | 1 | 0 | 4 | -7 | 3 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch