Thứ Hai, 16/03/2026
Lukas Sulzbacher
43
Nene Dorgeles (Thay: Moussa Kounfolo Yeo)
60
Johannes Naschberger (Thay: Quincy Butler)
71
Mamady Diambou (Thay: Lucas Gourna-Douath)
77
Bobby Clark (Thay: Stefan Bajcetic)
77
Amar Dedic
80
Johannes Naschberger (Thay: Quincy Butler)
81
Cem Ustundag (Thay: Bror Blume)
85
Mahamadou Diarra (Thay: Lukas Hinterseer)
85
Petar Ratkov (Thay: Adam Daghim)
90
Leandro Morgalla (Thay: Hendry Blank)
90
Osarenren Okungbowa (Thay: Florian Rieder)
90

Thống kê trận đấu WSG Tirol vs FC Salzburg

số liệu thống kê
WSG Tirol
WSG Tirol
FC Salzburg
FC Salzburg
26 Kiểm soát bóng 74
2 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 5
1 Phạt góc 1
3 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát WSG Tirol vs FC Salzburg

WSG Tirol (4-3-3): Adam Stejskal (40), Lukas Sulzbacher (6), Jamie Lawrence (5), David Gugganig (3), Lennart Czyborra (25), Matthäus Taferner (30), Valentino Muller (4), Bror Blume (10), Quincy Butler (7), Lukas Hinterseer (16), Florian Rieder (33)

FC Salzburg (4-3-3): Janis Blaswich (1), Amar Dedić (70), Kamil Piatkowski (91), Samson Baidoo (6), Hendry Blank (4), Oscar Gloukh (30), Lucas Gourna-Douath (27), Stefan Bajčetić (8), Adam Daghim (28), Karim Konate (19), Moussa Kounfolo Yeo (49)

WSG Tirol
WSG Tirol
4-3-3
40
Adam Stejskal
6
Lukas Sulzbacher
5
Jamie Lawrence
3
David Gugganig
25
Lennart Czyborra
30
Matthäus Taferner
4
Valentino Muller
10
Bror Blume
7
Quincy Butler
16
Lukas Hinterseer
33
Florian Rieder
49
Moussa Kounfolo Yeo
19
Karim Konate
28
Adam Daghim
8
Stefan Bajčetić
27
Lucas Gourna-Douath
30
Oscar Gloukh
4
Hendry Blank
6
Samson Baidoo
91
Kamil Piatkowski
70
Amar Dedić
1
Janis Blaswich
FC Salzburg
FC Salzburg
4-3-3
Thay người
71’
Quincy Butler
Johannes Naschberger
60’
Moussa Kounfolo Yeo
Nene Dorgeles
85’
Lukas Hinterseer
Mahamadou Diarra
77’
Stefan Bajcetic
Bobby Clark
85’
Bror Blume
Cem Ustundag
77’
Lucas Gourna-Douath
Mamady Diambou
90’
Florian Rieder
Osarenren Okungbowa
90’
Adam Daghim
Peter Ratkov
90’
Hendry Blank
Leandro Morgalla
Cầu thủ dự bị
Alexander Eckmayr
Alexander Schlager
Mahamadou Diarra
Nicolas Capaldo
Johannes Naschberger
Bobby Clark
Cem Ustundag
Mamady Diambou
Osarenren Okungbowa
Peter Ratkov
Stefan Skrbo
Leandro Morgalla
Thomas Geris
Nene Dorgeles

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
16/01 - 2021
VĐQG Áo
11/09 - 2021
11/12 - 2021
03/09 - 2022
19/02 - 2023
06/08 - 2023
04/11 - 2023
22/09 - 2024
Cúp quốc gia Áo
31/10 - 2024
VĐQG Áo
15/02 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Áo
31/10 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-0
VĐQG Áo
23/11 - 2025

Thành tích gần đây WSG Tirol

VĐQG Áo
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 1-0
Giao hữu
07/01 - 2026
VĐQG Áo
13/12 - 2025
07/12 - 2025
04/12 - 2025

Thành tích gần đây FC Salzburg

VĐQG Áo
15/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Áo
05/03 - 2026
VĐQG Áo
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026
23/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz221228738T B T H T
2FC SalzburgFC Salzburg2210751637B H T H B
3LASKLASK221147237T H B H T
4Austria WienAustria Wien221138436T T B H T
5Rapid WienRapid Wien22967133H B T H T
6TSV HartbergTSV Hartberg22895533H H T H H
7WSG TirolWSG Tirol22877131B T H T T
8SCR AltachSCR Altach22787-129T H T H B
9SV RiedSV Ried228410-428B H H B B
10Wolfsberger ACWolfsberger AC227510-126H B B H B
11Grazer AKGrazer AK224810-1420H H B T B
12BW LinzBW Linz224315-1615B T B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SV RiedSV Ried239410-317H H B B T
2SCR AltachSCR Altach23887117H T H B T
3WSG TirolWSG Tirol23878015T H T T B
4Wolfsberger ACWolfsberger AC237511-313B B H B B
5Grazer AKGrazer AK235810-1213H B T B T
6BW LinzBW Linz234316-187T B B H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2313281022B T H T T
2LASKLASK231157219H B H T H
3Rapid WienRapid Wien231067219B T H T T
4FC SalzburgFC Salzburg2310761518H T H B B
5Austria WienAustria Wien231139118T B H T B
6TSV HartbergTSV Hartberg238105517H T H H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow