Xong rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(Pen) Alexander Hofleitner 9 | |
Tim Trummer (Thay: Anderson) 39 | |
Christian Lichtenberger (Thay: Jacob Italiano) 44 | |
Tim Trummer 45+4' | |
Drew Murray (Thay: David Gugganig) 46 | |
Nikolai Baden (Thay: Husein Balic) 59 | |
Lukas Hinterseer (Thay: Moritz Wels) 59 | |
Michael Olakigbe (Thay: Thomas Goiginger) 59 | |
Nikolai Baden 63 | |
Leon Klassen 67 | |
Souleyman Mandey 77 |
Thống kê trận đấu WSG Tirol vs Grazer AK


Diễn biến WSG Tirol vs Grazer AK
Mark Grosse rời sân và được thay thế bởi Souleyman Mandey.
Thẻ vàng cho Leon Klassen.
V À A A O O O - Nikolai Baden đã ghi bàn!
Murat Satin rời sân và được thay thế bởi Michael Olakigbe.
Thomas Goiginger rời sân và được thay thế bởi Michael Olakigbe.
Moritz Wels rời sân và được thay thế bởi Lukas Hinterseer.
Husein Balic rời sân và được thay thế bởi Nikolai Baden.
David Gugganig rời sân và được thay thế bởi Drew Murray.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Tim Trummer.
Jacob Italiano rời sân và được thay thế bởi Christian Lichtenberger.
Anderson rời sân và được thay thế bởi Tim Trummer.
V À A A O O O - Leon Klassen đã ghi bàn!
V À A A A O O O - Alexander Hofleitner từ Grazer AK đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát WSG Tirol vs Grazer AK
WSG Tirol (3-4-2-1): Salko Hamzic (1), Marco Boras (23), David Kubatta (14), David Gugganig (3), Thomas Goiginger (36), Matthäus Taferner (30), Marc Striednig (6), Moritz Oswald (28), Moritz Wels (37), Murat Satin (11), Husein Balic (18)
Grazer AK (3-4-3): Cican Stankovic (23), Ludwig Vraa Jensen (3), Michael Sollbauer (21), Yannick Oberleitner (27), Anderson dos Santos Gomes (28), Peter Michorl (34), Christopher Cvetko (24), Leon Klassen (32), Alexander Hofleitner (25), Mark Grosse (11), Jacob Italiano (14)


| Thay người | |||
| 59’ | Husein Balic Nikolai Frederiksen | 39’ | Anderson Tim Trummer |
| 59’ | Moritz Wels Lukas Hinterseer | 44’ | Jacob Italiano Christian Lichtenberger |
| 59’ | Thomas Goiginger Michael Olakigbe | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Nikolai Frederiksen | Matthias Gragger | ||
Alexander Eckmayr | Tobias Koch | ||
Raphael Gschosser | Christian Lichtenberger | ||
Lukas Hinterseer | Daniel Maderner | ||
David Jaunegg | Souleyman Mandey | ||
Drew Murray | Petar Markovic | ||
Michael Olakigbe | Christoph Nicht | ||
Thomas Sabitzer | Anthony Kevin Smits | ||
Nemanja Celic | Tim Trummer | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây WSG Tirol
Thành tích gần đây Grazer AK
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 22 | 27 | T T T T T | |
| 2 | 10 | 7 | 3 | 0 | 19 | 24 | H T H T T | |
| 3 | 10 | 6 | 1 | 3 | 12 | 19 | B H B T B | |
| 4 | 10 | 5 | 3 | 2 | 6 | 18 | T B T T H | |
| 5 | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 | H T T T H | |
| 6 | 10 | 4 | 2 | 4 | -3 | 14 | H H T B T | |
| 7 | 10 | 3 | 3 | 4 | -2 | 12 | H B B T H | |
| 8 | 10 | 2 | 4 | 4 | -15 | 10 | T H H B H | |
| 9 | 10 | 3 | 0 | 7 | -6 | 9 | B B T B T | |
| 10 | 10 | 2 | 2 | 6 | -12 | 8 | B T B B B | |
| 11 | 10 | 2 | 1 | 7 | -10 | 7 | T H B B B | |
| 12 | 10 | 1 | 2 | 7 | -12 | 5 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch