Thứ Hai, 14/09/2026

Trực tiếp kết quả WSG Tirol vs LASK hôm nay 05-03-2023

Giải VĐQG Áo - CN, 05/3

Kết thúc

WSG Tirol

WSG Tirol

2 : 3

LASK

LASK

Hiệp một: 1-2
CN, 20:30 05/03/2023
Vòng 20 - VĐQG Áo
Tivoli Stadion Neu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Felix Bacher
16
Ibrahim Mustapha (Kiến tạo: Sascha Horvath)
22
Keito Nakamura (Kiến tạo: Ibrahim Mustapha)
34
Justin Forst (Kiến tạo: Sandi Ogrinec)
45
Valentino Mueller (Kiến tạo: Kofi Schulz)
46
Felix Bacher
53
Kilian Bauernfeind
56
Kilian Bauernfeind (Thay: Julius Ertlhaler)
56
Sandi Ogrinec
62
Philipp Wiesinger (Thay: Philipp Ziereis)
62
Tim Prica (Thay: Justin Forst)
64
Florian Flecker (Thay: Sascha Horvath)
77
Peter Michorl (Thay: Ibrahim Mustapha)
77
Florian Flecker (Thay: Ibrahim Mustapha)
77
Peter Michorl (Thay: Sascha Horvath)
77
Johannes Naschberger (Thay: Sandi Ogrinec)
89
Adil Taoui (Thay: Moses Usor)
90
Robert Zulj (Kiến tạo: Keito Nakamura)
90+1'
Felix Luckeneder
90+1'
Felix Luckeneder
90+4'

Thống kê trận đấu WSG Tirol vs LASK

số liệu thống kê
WSG Tirol
WSG Tirol
LASK
LASK
34 Kiểm soát bóng 66
4 Sút trúng đích 9
3 Sút không trúng đích 10
3 Phạt góc 7
0 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 6
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát WSG Tirol vs LASK

WSG Tirol (4-3-2-1): Ferdinand Oswald (25), Alexander Ranacher (14), Felix Bacher (5), Dominik Stumberger (26), Kofi Yeboah Schulz (44), Lukas Sulzbacher (6), Valentino Muller (4), Julius Ertlthaler (77), Zan Rogelj (21), Sandi Ogrinec (98), Justin Forst (19)

LASK (4-2-3-1): Tobias Lawal (24), Filip Stojkovic (22), Philipp Ziereis (5), Felix Luckeneder (33), Marvin Potzmann (19), Branko Jovicic (18), Sascha Horvath (30), Moses Usor (17), Robert Zulj (10), Keito Nakamura (38), Ibrahim Mustapha (23)

WSG Tirol
WSG Tirol
4-3-2-1
25
Ferdinand Oswald
14
Alexander Ranacher
5
Felix Bacher
26
Dominik Stumberger
44
Kofi Yeboah Schulz
6
Lukas Sulzbacher
4
Valentino Muller
77
Julius Ertlthaler
21
Zan Rogelj
98
Sandi Ogrinec
19
Justin Forst
23
Ibrahim Mustapha
38
Keito Nakamura
10
Robert Zulj
17
Moses Usor
30
Sascha Horvath
18
Branko Jovicic
19
Marvin Potzmann
33
Felix Luckeneder
5
Philipp Ziereis
22
Filip Stojkovic
24
Tobias Lawal
LASK
LASK
4-2-3-1
Thay người
56’
Julius Ertlhaler
Kilian Bauernfeind
62’
Philipp Ziereis
Philipp Wiesinger
64’
Justin Forst
Tim Prica
77’
Ibrahim Mustapha
Florian Flecker
89’
Sandi Ogrinec
Johannes Naschberger
77’
Sascha Horvath
Peter Michorl
90’
Moses Usor
Adil Taoui
Cầu thủ dự bị
David Jaunegg
Adil Taoui
Kilian Bauernfeind
Thomas Goiginger
Johannes Naschberger
Nemanja Celic
Cem Ustundag
Florian Flecker
Tim Prica
Peter Michorl
Benjamin Ozegovic
Philipp Wiesinger
Thomas Geris
Lukas Jungwirth

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
08/08 - 2021
Cúp quốc gia Áo
28/10 - 2021
H1: 2-0
VĐQG Áo
07/11 - 2021
H1: 1-0
17/09 - 2022
H1: 1-3
05/03 - 2023
H1: 1-2
19/08 - 2023
H1: 1-0
25/11 - 2023
H1: 1-0
20/10 - 2024
H1: 1-1
09/03 - 2025
H1: 1-1
19/04 - 2025
03/05 - 2025
H1: 0-0
10/08 - 2025
H1: 2-0
07/02 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây WSG Tirol

VĐQG Áo
13/09 - 2026
Cúp quốc gia Áo
05/09 - 2026
VĐQG Áo
02/09 - 2026
29/08 - 2026
16/08 - 2026
08/08 - 2026
01/08 - 2026
Cúp quốc gia Áo
24/07 - 2026
Giao hữu
17/07 - 2026
10/07 - 2026

Thành tích gần đây LASK

VĐQG Áo
13/09 - 2026
H1: 1-1
Champions League
08/09 - 2026
H1: 1-0
Cúp quốc gia Áo
05/09 - 2026
VĐQG Áo
02/09 - 2026
30/08 - 2026
H1: 2-0
Champions League
26/08 - 2026
H1: 1-1 | HP: 1-0
20/08 - 2026
H1: 2-0
VĐQG Áo
15/08 - 2026
H1: 3-1
10/08 - 2026
01/08 - 2026
H1: 2-0

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LASKLASK65011215T T T T B
2Rapid WienRapid Wien65011115T T T B T
3FC SalzburgFC Salzburg64201114H T T T H
4Sturm GrazSturm Graz6321211T T H B T
5WSG TirolWSG Tirol622208B B T T H
6TSV HartbergTSV Hartberg6213-37B B T T H
7Grazer AKGrazer AK6213-107T B B H T
8Austria WienAustria Wien6204-66B T B B T
9Austria LustenauAustria Lustenau6123-55B T H B B
10SV RiedSV Ried6123-45B B T B H
11Wolfsberger ACWolfsberger AC6123-35H B H B B
12SCR AltachSCR Altach6105-53T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow