Chủ Nhật, 15/03/2026

Trực tiếp kết quả WSG Tirol vs LASK hôm nay 20-10-2024

Giải VĐQG Áo - CN, 20/10

Kết thúc

WSG Tirol

WSG Tirol

1 : 2

LASK

LASK

Hiệp một: 1-1
CN, 19:30 20/10/2024
Vòng 10 - VĐQG Áo
Tivoli Stadion Neu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Cem Ustundag (Kiến tạo: Mahamadou Diarra)
16
Jamie Lawrence
35
Valon Berisha
40
Lukas Jungwirth (Thay: Joerg Siebenhandl)
46
Adil Taoui (Thay: Valon Berisha)
54
Lenny Pintor (Thay: Florian Flecker)
54
Stefan Skrbo (Thay: Mahamadou Diarra)
62
Melayro Bogarde (Thay: Marin Ljubicic)
70
Maximilian Entrup (Thay: Marin Ljubicic)
70
Bror Blume (Thay: Florian Rieder)
71
Osarenren Okungbowa (Thay: Cem Ustundag)
76
Melayro Bogarde (Thay: Branko Jovicic)
78
Lukas Sulzbacher
84
Maximilian Entrup
87
Bror Blume
90+3'

Thống kê trận đấu WSG Tirol vs LASK

số liệu thống kê
WSG Tirol
WSG Tirol
LASK
LASK
47 Kiểm soát bóng 53
2 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 7
1 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 6
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát WSG Tirol vs LASK

WSG Tirol (4-2-3-1): Adam Stejskal (40), Lukas Sulzbacher (6), Jamie Lawrence (5), David Gugganig (3), Thomas Geris (28), Valentino Muller (4), Cem Ustundag (20), Quincy Butler (7), Matthäus Taferner (30), Florian Rieder (33), Mahamadou Diarra (8)

LASK (4-3-3): Jörg Siebenhandl (28), George Bello (2), Maksym Talovierov (4), Philipp Ziereis (5), Filip Stojkovic (22), Robert Zulj (10), Valon Berisha (14), Branko Jovicic (18), Sascha Horvath (30), Marin Ljubicic (9), Florian Flecker (29)

WSG Tirol
WSG Tirol
4-2-3-1
40
Adam Stejskal
6
Lukas Sulzbacher
5
Jamie Lawrence
3
David Gugganig
28
Thomas Geris
4
Valentino Muller
20
Cem Ustundag
7
Quincy Butler
30
Matthäus Taferner
33
Florian Rieder
8
Mahamadou Diarra
29
Florian Flecker
9
Marin Ljubicic
30
Sascha Horvath
18
Branko Jovicic
14
Valon Berisha
10
Robert Zulj
22
Filip Stojkovic
5
Philipp Ziereis
4
Maksym Talovierov
2
George Bello
28
Jörg Siebenhandl
LASK
LASK
4-3-3
Thay người
62’
Mahamadou Diarra
Stefan Skrbo
46’
Joerg Siebenhandl
Lukas Jungwirth
71’
Florian Rieder
Bror Blume
54’
Valon Berisha
Adil Taoui
76’
Cem Ustundag
Osarenren Okungbowa
54’
Florian Flecker
Lenny Pintor
70’
Marin Ljubicic
Maximilian Entrup
78’
Branko Jovicic
Melayro Bogarde
Cầu thủ dự bị
Alexander Eckmayr
Lukas Jungwirth
Johannes Naschberger
Adil Taoui
Bror Blume
Maximilian Entrup
Alexander Ranacher
Lenny Pintor
Stefan Skrbo
Ibrahim Mustapha
Tobias Anselm
Jerome Boateng
Osarenren Okungbowa
Melayro Bogarde

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
08/08 - 2021
Cúp quốc gia Áo
28/10 - 2021
H1: 2-0
VĐQG Áo
07/11 - 2021
H1: 1-0
17/09 - 2022
H1: 1-3
05/03 - 2023
H1: 1-2
19/08 - 2023
H1: 1-0
25/11 - 2023
H1: 1-0
20/10 - 2024
H1: 1-1
09/03 - 2025
H1: 1-1
19/04 - 2025
03/05 - 2025
H1: 0-0
10/08 - 2025
H1: 2-0
07/02 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây WSG Tirol

VĐQG Áo
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 1-0
Giao hữu
07/01 - 2026
VĐQG Áo
13/12 - 2025
07/12 - 2025
04/12 - 2025

Thành tích gần đây LASK

VĐQG Áo
14/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-0
07/02 - 2026
H1: 1-0
Cúp quốc gia Áo
31/01 - 2026
H1: 1-2
VĐQG Áo
13/12 - 2025
H1: 1-2
06/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz221228738T B T H T
2FC SalzburgFC Salzburg2210751637B H T H B
3LASKLASK221147237T H B H T
4Austria WienAustria Wien221138436T T B H T
5Rapid WienRapid Wien22967133H B T H T
6TSV HartbergTSV Hartberg22895533H H T H H
7WSG TirolWSG Tirol22877131B T H T T
8SCR AltachSCR Altach22787-129T H T H B
9SV RiedSV Ried228410-428B H H B B
10Wolfsberger ACWolfsberger AC227510-126H B B H B
11Grazer AKGrazer AK224810-1420H H B T B
12BW LinzBW Linz224315-1615B T B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SV RiedSV Ried239410-317H H B B T
2SCR AltachSCR Altach23887117H T H B T
3WSG TirolWSG Tirol23878015T H T T B
4Wolfsberger ACWolfsberger AC237511-313B B H B B
5Grazer AKGrazer AK235810-1213H B T B T
6BW LinzBW Linz234316-187T B B H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SalzburgFC Salzburg2310851619B H T H B
2Sturm GrazSturm Graz221228719T B T H T
3LASKLASK231157219H B H T H
4Austria WienAustria Wien221138418T T B H T
5Rapid WienRapid Wien23977117H B T H T
6TSV HartbergTSV Hartberg238105517H T H H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow