(Pen) Jhonder Cadiz 52 | |
Zhong Yihao (Thay: Zheng Dalun) 58 | |
Nebijan Muhmet (Thay: Yeljan Shinar) 77 | |
Ablahan Haliq (Thay: Ruifeng Huang) 77 | |
Nebijan Muhmet 81 | |
Chengjian Liao (Thay: Xiaobin Zhang) 83 | |
Jinxian Wang (Thay: Antoine Leautey) 83 | |
Oliver Gerbig (Thay: Chao He) 83 | |
Zheng Kaimu 84 | |
Yiming Liu (Thay: Gustavo Sauer) 87 | |
Zhechao Chen (Thay: Haofeng Xu) 90 | |
Daniel Ramos 90+3' | |
Zhechao Chen 90+4' | |
Gustavo (Kiến tạo: Pedro Henryque) 90+5' | |
Kaimu Zheng 90+7' |
Thống kê trận đấu Wuhan Three Towns vs Henan Songshan Longmen
số liệu thống kê

Wuhan Three Towns

Henan Songshan Longmen
39 Kiểm soát bóng 61
3 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 15
3 Phạt góc 11
1 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Wuhan Three Towns vs Henan Songshan Longmen
Wuhan Three Towns (4-4-2): Fang Jingqi (22), Tian Ming (23), Kaimu Zheng (13), Ang Li (11), Haofeng Xu (4), Antoine Leautey (50), Xiaobin Zhang (18), Adriano Firmino dos Santos da Silva (20), Kilian Bevis (10), Gustavo Sauer (7), Jhonder Cádiz (29)
Henan Songshan Longmen (4-2-3-1): Chenglong Shi (33), Yeljan Shinar (4), Iago Maidana (2), Lucas Maia (23), Huang Ruifeng (22), Wang Shangyuan (6), Chao He (21), Dalun Zheng (29), Bruno Nazario (10), Pedro Henryque Pereira dos Santos (8), Gustavo Henrique da Silva Sousa (9)

Wuhan Three Towns
4-4-2
22
Fang Jingqi
23
Tian Ming
13
Kaimu Zheng
11
Ang Li
4
Haofeng Xu
50
Antoine Leautey
18
Xiaobin Zhang
20
Adriano Firmino dos Santos da Silva
10
Kilian Bevis
7
Gustavo Sauer
29
Jhonder Cádiz
9
Gustavo Henrique da Silva Sousa
8
Pedro Henryque Pereira dos Santos
10
Bruno Nazario
29
Dalun Zheng
21
Chao He
6
Wang Shangyuan
22
Huang Ruifeng
23
Lucas Maia
2
Iago Maidana
4
Yeljan Shinar
33
Chenglong Shi

Henan Songshan Longmen
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Zhechao Chen | Abdurasul Abudulam | ||
Jiayu Guo | Xulin Fan | ||
Shenyuan Li | Oliver Gerbig | ||
Chengjian Liao | Ablahan Haliq | ||
Yiming Liu | Liu Jiahui | ||
Wei Long | Yixin Liu | ||
Zixi Min | Nebijan Muhmet | ||
Denny Wang | Guoming Wang | ||
Jinxian Wang | Jinshuai Wang | ||
Jizheng Xiong | Yilin Yang | ||
Haoqian Zheng | Kuo Yang | ||
Jinbao Zhong | Yihao Zhong | ||
Nhận định Wuhan Three Towns vs Henan Songshan Longmen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Wuhan Three Towns
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Henan Songshan Longmen
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 7 | 4 | 21 | 52 | B T B T H | |
| 2 | 26 | 12 | 4 | 10 | -4 | 40 | B H T H T | |
| 3 | 26 | 11 | 10 | 5 | 16 | 38 | T T H H H | |
| 4 | 26 | 11 | 5 | 10 | 3 | 38 | T T H B T | |
| 5 | 26 | 8 | 14 | 4 | -1 | 38 | H H T H H | |
| 6 | 26 | 13 | 4 | 9 | 3 | 37 | T T B T H | |
| 7 | 26 | 10 | 8 | 8 | 7 | 33 | T H T T H | |
| 8 | 26 | 12 | 5 | 9 | 6 | 31 | T B T B T | |
| 9 | 26 | 7 | 10 | 9 | -5 | 31 | B H B H B | |
| 10 | 25 | 9 | 6 | 10 | -1 | 28 | B B H T B | |
| 11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -11 | 28 | B T H B H | |
| 12 | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 27 | B H H H H | |
| 13 | 26 | 7 | 4 | 15 | -13 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 26 | 9 | 8 | 9 | 4 | 25 | B H H T T | |
| 15 | 25 | 5 | 11 | 9 | -4 | 21 | B H T H H | |
| 16 | 26 | 6 | 3 | 17 | -19 | 14 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
