Thứ Năm, 30/07/2026
Yongjia Li
4
Abdul-Aziz Yakubu (Kiến tạo: Nicolae Stanciu)
5
Rade Dugalic (Kiến tạo: Wei Cui)
17
Wei Wang
20
Hang Ren
34
Ximing Pan
42
Junfeng Li (Thay: Wei Wang)
46
Nebojsa Kosovic (Thay: Yongjia Li)
46
Liuyu Duan
55
Dinghao Yan (Thay: Liuyu Duan)
65
Xiaobin Zhang (Thay: Qianglong Tao)
65
Tyrone Conraad (Thay: Congyao Yin)
67
Junjie Wen (Thay: Rade Dugalic)
67
Abdul-Aziz Yakubu (Kiến tạo: Dinghao Yan)
71
Jing Luo (Thay: Pengfei Xie)
73
Denny Wang (Thay: Yuhao Chen)
74
Sijie Zhang (Thay: Ximing Pan)
79
Hui Zhang (Thay: Chao He)
81
Junfeng Li
89
Junfeng Li
90+1'

Thống kê trận đấu Wuhan Three Towns vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
49 Kiểm soát bóng 51
7 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
4 Chuyền dài 5
0 Cú sút bị chặn 0
1 Phát bóng 1

Đội hình xuất phát Wuhan Three Towns vs Meizhou Hakka

Wuhan Three Towns (4-2-3-1): Dianzuo Liu (22), Deng Hanwen (25), Wallace (3), Ren Hang (23), Yuhao Chen (17), He Chao (21), Nicolae Stanciu (10), Xie Pengfei (30), Liuyu Duan (24), Qianglong Tao (29), Aziz (9)

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Quanbo Guo (26), Wang Wei (21), Pan Ximing (4), Rade Dugalic (20), Chen Zhechao (15), Yongjia Li (38), Cui Wei (23), Yang Chaosheng (16), Rodrigo Henrique Santana da Silva (25), Yilin Yang (19), Yin Congyao (12)

Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
4-2-3-1
22
Dianzuo Liu
25
Deng Hanwen
3
Wallace
23
Ren Hang
17
Yuhao Chen
21
He Chao
10
Nicolae Stanciu
30
Xie Pengfei
24
Liuyu Duan
29
Qianglong Tao
9 2
Aziz
12
Yin Congyao
19
Yilin Yang
25
Rodrigo Henrique Santana da Silva
16
Yang Chaosheng
23
Cui Wei
38
Yongjia Li
15
Chen Zhechao
20
Rade Dugalic
4
Pan Ximing
21
Wang Wei
26
Quanbo Guo
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người
65’
Liuyu Duan
Dinghao Yan
46’
Wei Wang
Li Junfeng
65’
Qianglong Tao
Zhang Xiaobin
46’
Yongjia Li
Nebojsa Kosovic
73’
Pengfei Xie
Luo Jing
67’
Rade Dugalic
Wen Junjie
74’
Yuhao Chen
Yi Denny Wang
67’
Congyao Yin
Tyrone Conraad
81’
Chao He
Hui Zhang
79’
Ximing Pan
Sijie Zhang
Cầu thủ dự bị
Fei Wu
Cheng Yuelei
Yang Li
Weihui Rao
Dinghao Yan
Wen Junjie
Yi Denny Wang
Sijie Zhang
Luo Jing
Jie Chen
Hui Zhang
Yihu Yang
Zixi Min
Ye Chugui
Zhang Xiaobin
Li Junfeng
Yang Kuo
Guokang Chen
Yiming Liu
Daogang Yao
Lu Haidong
Nebojsa Kosovic
Zihao Xia
Tyrone Conraad

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
22/08 - 2022
21/11 - 2022
25/04 - 2023
23/07 - 2023
25/05 - 2024
27/10 - 2024
06/04 - 2025
10/08 - 2025

Thành tích gần đây Wuhan Three Towns

China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
21/07 - 2026
H1: 1-0 | HP: 1-1 | Pen: 3-4
China Super League
27/06 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
20/06 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
China Super League
31/05 - 2026
16/05 - 2026

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
26/07 - 2026
11/07 - 2026
05/07 - 2026
27/06 - 2026
14/06 - 2026
24/05 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
09/05 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2013522144T H H H H
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC20785129T B H H B
3Yunnan YukunYunnan Yukun20848228B T B H T
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC19919-528B B T T B
5Qingdao West CoastQingdao West Coast206104-528T T B H T
6Shandong TaishanShandong Taishan20938024T B T B B
7Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional20857-424B B T H T
8Beijing GuoanBeijing Guoan19775623T T T H H
9Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen19838121B B B T T
10Liaoning TierenLiaoning Tieren196310-621T B T H B
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City206212-920B B T B B
12Shanghai PortShanghai Port19667419B T B H T
13Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua19856519H T T B B
14Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger19667414T B T T T
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns19478-714H B B T T
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu206311-814T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow