Thứ Hai, 14/09/2026
Yongjia Li
4
Abdul-Aziz Yakubu (Kiến tạo: Nicolae Stanciu)
5
Rade Dugalic (Kiến tạo: Wei Cui)
17
Wei Wang
20
Hang Ren
34
Ximing Pan
42
Junfeng Li (Thay: Wei Wang)
46
Nebojsa Kosovic (Thay: Yongjia Li)
46
Liuyu Duan
55
Dinghao Yan (Thay: Liuyu Duan)
65
Xiaobin Zhang (Thay: Qianglong Tao)
65
Tyrone Conraad (Thay: Congyao Yin)
67
Junjie Wen (Thay: Rade Dugalic)
67
Abdul-Aziz Yakubu (Kiến tạo: Dinghao Yan)
71
Jing Luo (Thay: Pengfei Xie)
73
Denny Wang (Thay: Yuhao Chen)
74
Sijie Zhang (Thay: Ximing Pan)
79
Hui Zhang (Thay: Chao He)
81
Junfeng Li
89
Junfeng Li
90+1'

Thống kê trận đấu Wuhan Three Towns vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
49 Kiểm soát bóng 51
7 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
4 Chuyền dài 5
0 Cú sút bị chặn 0
1 Phát bóng 1

Đội hình xuất phát Wuhan Three Towns vs Meizhou Hakka

Wuhan Three Towns (4-2-3-1): Dianzuo Liu (22), Deng Hanwen (25), Wallace (3), Ren Hang (23), Yuhao Chen (17), He Chao (21), Nicolae Stanciu (10), Xie Pengfei (30), Liuyu Duan (24), Qianglong Tao (29), Aziz (9)

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Quanbo Guo (26), Wang Wei (21), Pan Ximing (4), Rade Dugalic (20), Chen Zhechao (15), Yongjia Li (38), Cui Wei (23), Yang Chaosheng (16), Rodrigo Henrique Santana da Silva (25), Yilin Yang (19), Yin Congyao (12)

Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
4-2-3-1
22
Dianzuo Liu
25
Deng Hanwen
3
Wallace
23
Ren Hang
17
Yuhao Chen
21
He Chao
10
Nicolae Stanciu
30
Xie Pengfei
24
Liuyu Duan
29
Qianglong Tao
9 2
Aziz
12
Yin Congyao
19
Yilin Yang
25
Rodrigo Henrique Santana da Silva
16
Yang Chaosheng
23
Cui Wei
38
Yongjia Li
15
Chen Zhechao
20
Rade Dugalic
4
Pan Ximing
21
Wang Wei
26
Quanbo Guo
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người
65’
Liuyu Duan
Dinghao Yan
46’
Wei Wang
Li Junfeng
65’
Qianglong Tao
Zhang Xiaobin
46’
Yongjia Li
Nebojsa Kosovic
73’
Pengfei Xie
Luo Jing
67’
Rade Dugalic
Wen Junjie
74’
Yuhao Chen
Yi Denny Wang
67’
Congyao Yin
Tyrone Conraad
81’
Chao He
Hui Zhang
79’
Ximing Pan
Sijie Zhang
Cầu thủ dự bị
Fei Wu
Cheng Yuelei
Yang Li
Weihui Rao
Dinghao Yan
Wen Junjie
Yi Denny Wang
Sijie Zhang
Luo Jing
Jie Chen
Hui Zhang
Yihu Yang
Zixi Min
Ye Chugui
Zhang Xiaobin
Li Junfeng
Yang Kuo
Tyrone Conraad
Yiming Liu
Nebojsa Kosovic
Lu Haidong
Daogang Yao
Zihao Xia
Guokang Chen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
22/08 - 2022
21/11 - 2022
25/04 - 2023
23/07 - 2023
25/05 - 2024
27/10 - 2024
06/04 - 2025
10/08 - 2025

Thành tích gần đây Wuhan Three Towns

China Super League
29/08 - 2026
14/08 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
21/07 - 2026
H1: 1-0 | HP: 1-1 | Pen: 3-4
China Super League

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
13/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
02/08 - 2026
26/07 - 2026
11/07 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2615742152B T B T H
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2612410-440B H T H T
3Beijing GuoanBeijing Guoan26111051638T T H H H
4Yunnan YukunYunnan Yukun2611510338T T H B T
5Qingdao West CoastQingdao West Coast268144-138H H T H H
6Shandong TaishanShandong Taishan261349337T T B T H
7Shanghai PortShanghai Port261088733T H T T H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua261259631T B T B T
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC267109-531B H B H B
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional259610-128B B H T B
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City268414-1128B T H B H
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen26899-227B H H H H
13Liaoning TierenLiaoning Tieren267415-1325B H B B B
14Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger26989425B H H T T
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns255119-421B H T H H
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu266317-1914B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow