Dinghao Yan (Thay: Senwen Luo) 6 | |
Ademilson (Kiến tạo: Xiaobin Zhang) 38 | |
Cryzan (Kiến tạo: Chen Pu) 42 | |
Pengfei Xie 45+3' | |
Hang Ren (Thay: Hanwen Deng) 46 | |
Marouane Fellaini (Thay: Binbin Liu) 46 | |
Lisheng Liao (Thay: Zhengyu Huang) 46 | |
Zhunyi Gao 64 | |
Marouane Fellaini 66 | |
Qianglong Tao (Thay: Davidson) 77 | |
Denny Wang (Thay: Zhunyi Gao) 77 | |
Fernando Conceicao (Thay: Chen Pu) 84 | |
Lei Tong (Thay: Xiang Ji) 84 | |
Hui Zhang (Thay: Pengfei Xie) 88 |
Thống kê trận đấu Wuhan Three Towns vs Shandong Taishan
số liệu thống kê

Wuhan Three Towns

Shandong Taishan
61 Kiểm soát bóng 39
13 Phạm lỗi 11
9 Ném biên 11
0 Việt vị 3
3 Chuyền dài 3
2 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 1
4 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 8
2 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Wuhan Three Towns vs Shandong Taishan
Wuhan Three Towns (3-4-3): Dianzuo Liu (22), Zhang Xiaobin (12), Yiming Liu (18), Wallace (3), Deng Hanwen (25), Luo Senwen (6), Nicolae Stanciu (10), Gao Zhunyi (20), Xie Pengfei (30), Ademilson Braga Bispo Junior (7), Davidson (11)
Shandong Taishan (4-3-3): Dalei Wang (14), Xiang Ji (37), Ke Shi (27), Zheng Zheng (5), Yang Liu (11), Li Yuanyi (22), Moises Lima (10), Huang Zhengyu (35), Binbin Liu (21), Cryzan (9), Chen Pu (29)

Wuhan Three Towns
3-4-3
22
Dianzuo Liu
12
Zhang Xiaobin
18
Yiming Liu
3
Wallace
25
Deng Hanwen
6
Luo Senwen
10
Nicolae Stanciu
20
Gao Zhunyi
30
Xie Pengfei
7
Ademilson Braga Bispo Junior
11
Davidson
29
Chen Pu
9
Cryzan
21
Binbin Liu
35
Huang Zhengyu
10
Moises Lima
22
Li Yuanyi
11
Yang Liu
5
Zheng Zheng
27
Ke Shi
37
Xiang Ji
14
Dalei Wang

Shandong Taishan
4-3-3
| Thay người | |||
| 6’ | Senwen Luo Dinghao Yan | 46’ | Zhengyu Huang Lisheng Liao |
| 46’ | Hanwen Deng Ren Hang | 46’ | Binbin Liu Marouane Fellaini |
| 77’ | Davidson Qianglong Tao | 84’ | Xiang Ji Tong Lei |
| 77’ | Zhunyi Gao Yi Denny Wang | 84’ | Chen Pu Fernando Conceicao |
| 88’ | Pengfei Xie Hui Zhang | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jiayu Guo | Long Song | ||
Fei Wu | Hailong Li | ||
Hui Zhang | Tong Lei | ||
Zhang Wentao | Lisheng Liao | ||
Dinghao Yan | Hu Jinghang | ||
Qianglong Tao | Guowen Sun | ||
Yang Li | Fernando Conceicao | ||
Luo Jing | Chi Zhang | ||
Ren Hang | Marouane Fellaini | ||
Chenglong Tian | Liuyu Duan | ||
Yang Kuo | Rongze Han | ||
Yi Denny Wang | Shihao Lyu | ||
Nhận định Wuhan Three Towns vs Shandong Taishan
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Wuhan Three Towns
China Super League
Thành tích gần đây Shandong Taishan
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T | |
| 3 | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T | |
| 5 | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B | |
| 7 | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H | |
| 15 | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
