Luis Asue 2 | |
Luis Asue 43 | |
Chenjie Zhu 45+1' | |
Antoine Leautey (Thay: Jinxian Wang) 46 | |
Shenyuan Li 60 | |
Jhonder Cadiz (Kiến tạo: Antoine Leautey) 62 | |
(Pen) Rafael Ratao 67 | |
Haoyang Xu (Thay: Pengfei Xie) 67 | |
Shinichi Chan (Thay: Zexiang Yang) 69 | |
Jizheng Xiong (Thay: Shenyuan Li) 70 | |
Binbin Liu (Thay: Gustavo Sauer) 76 | |
Haijian Wang (Thay: Tianyi Gao) 76 | |
Shenglong Jiang (Thay: Joao Carlos Teixeira) 86 | |
Haoqian Zheng (Thay: Xiaobin Zhang) 86 | |
Jiawen Han (Thay: Luis Asue) 87 | |
Haofeng Xu 88 | |
Jiawen Han (Kiến tạo: Xi Wu) 90+1' |
Thống kê trận đấu Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
số liệu thống kê

Wuhan Three Towns

Shanghai Shenhua
47 Kiểm soát bóng 53
9 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 7
5 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 8
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
Wuhan Three Towns (4-4-2): Jiayu Guo (31), Shenyuan Li (5), Guan He (2), Ang Li (11), Haofeng Xu (4), Jinxian Wang (8), Xiaobin Zhang (18), Adriano Firmino dos Santos da Silva (20), Kilian Bevis (10), Gustavo Sauer (7), Jhonder Cádiz (29)
Shanghai Shenhua (4-2-3-1): Qinghao Xue (1), Wilson Manafá (13), Shunkai Jin (3), Chenjie Zhu (5), Yang Zexiang (16), Tianyi Gao (17), Xi Wu (15), Luis Asue (19), João Carlos Teixeira (10), Pengfei Xie (30), Rafael Ratao (9)

Wuhan Three Towns
4-4-2
31
Jiayu Guo
5
Shenyuan Li
2
Guan He
11
Ang Li
4
Haofeng Xu
8
Jinxian Wang
18
Xiaobin Zhang
20
Adriano Firmino dos Santos da Silva
10
Kilian Bevis
7
Gustavo Sauer
29
Jhonder Cádiz
9
Rafael Ratao
30
Pengfei Xie
10
João Carlos Teixeira
19
Luis Asue
15
Xi Wu
17
Tianyi Gao
16
Yang Zexiang
5
Chenjie Zhu
3
Shunkai Jin
13
Wilson Manafá
1
Qinghao Xue

Shanghai Shenhua
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Jinxian Wang Antoine Leautey | 69’ | Zexiang Yang Shinichi Chan |
| 70’ | Shenyuan Li Jizheng Xiong | 87’ | Luis Asue Jiawen Han |
| Cầu thủ dự bị | |||
Zhechao Chen | Shinichi Chan | ||
Fang Jingqi | Jiawen Han | ||
Chengjian Liao | Ming Huang | ||
Binbin Liu | Zhicheng Jiang | ||
Yiming Liu | Shenglong Jiang | ||
Wei Long | Zhen Ma | ||
Antoine Leautey | Haijian Wang | ||
Denny Wang | Shilong Wang | ||
Jizheng Xiong | Qipeng Wu | ||
Haoqian Zheng | Haoyang Xu | ||
Kaimu Zheng | Haoyu Yang | ||
Shuai Yang | |||
Nhận định Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Wuhan Three Towns
China Super League
Thành tích gần đây Shanghai Shenhua
AFC Champions League Two
China Super League
AFC Champions League Two
China Super League
Giao hữu
AFC Champions League Two
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 15 | 7 | 7 | 16 | 52 | T H B B B | |
| 2 | 29 | 15 | 4 | 10 | 3 | 49 | H T T T T | |
| 3 | 29 | 14 | 10 | 5 | 21 | 47 | H H T T T | |
| 4 | 29 | 15 | 5 | 9 | 10 | 44 | T H H T T | |
| 5 | 29 | 13 | 8 | 8 | 14 | 42 | T H T T T | |
| 6 | 29 | 11 | 7 | 11 | -3 | 40 | B T B H H | |
| 7 | 29 | 8 | 15 | 6 | -6 | 39 | H H B B H | |
| 8 | 29 | 14 | 5 | 10 | 13 | 37 | B T T T B | |
| 9 | 29 | 8 | 12 | 9 | -3 | 36 | H B H H T | |
| 10 | 29 | 11 | 6 | 12 | -3 | 34 | B T B B T | |
| 11 | 29 | 9 | 5 | 15 | -12 | 32 | B H H B T | |
| 12 | 29 | 11 | 8 | 10 | 4 | 31 | T T T T B | |
| 13 | 29 | 8 | 5 | 16 | -11 | 29 | B B H T B | |
| 14 | 29 | 8 | 10 | 11 | -4 | 28 | H H H B B | |
| 15 | 29 | 5 | 12 | 12 | -11 | 22 | H B H B B | |
| 16 | 29 | 6 | 3 | 20 | -28 | 14 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
