Gabriel Xavier 10 | |
Gabriel Xavier 13 | |
Zhao Jianfei (Thay: A. Ademi) 14 | |
Jianfei Zhao (Thay: Albion Ademi) 14 | |
Jizheng Xiong (Kiến tạo: Jhonder Cadiz) 35 | |
Tian Ming 45+1' | |
Jinxian Wang (Kiến tạo: Kilian Bevis) 45+4' |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Wuhan Three Towns vs Shenzhen Peng City
số liệu thống kê

Wuhan Three Towns

Shenzhen Peng City
66 Kiểm soát bóng 34
7 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
5 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Wuhan Three Towns vs Shenzhen Peng City
Wuhan Three Towns (4-3-3): Fang Jingqi (22), Ming Tian (23), He Guan (2), Li Ang (11), Xu Haofeng (4), Wang Jinxian (8), Liao Chengjan (12), Jizheng Xiong (21), Gustavo Sauer (7), Jhonder Cádiz (29), Kilian Bevis (10)
Shenzhen Peng City (4-2-3-1): Peng Peng (13), Yang Yiming (23), Gabriel Xavier (3), Huanming Shen (46), Jiang Zhipeng (4), Tim Chow (8), Zhang Yufeng (19), Deabeas Owusu (31), Albion Ademi (11), Yao Junsheng (6), Wesley (7)

Wuhan Three Towns
4-3-3
22
Fang Jingqi
23
Ming Tian
2
He Guan
11
Li Ang
4
Xu Haofeng
8
Wang Jinxian
12
Liao Chengjan
21
Jizheng Xiong
7
Gustavo Sauer
29
Jhonder Cádiz
10
Kilian Bevis
7
Wesley
6
Yao Junsheng
11
Albion Ademi
31
Deabeas Owusu
19
Zhang Yufeng
8
Tim Chow
4
Jiang Zhipeng
46
Huanming Shen
3
Gabriel Xavier
23
Yang Yiming
13
Peng Peng

Shenzhen Peng City
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Li Zihao | Ji Jiabao | ||
Guo Jiayu | Haonan Zhang | ||
Zheng Kaimu | Jianfei Zhao | ||
Kang Wang | Yuheng Wang | ||
Chen Zhechao | Long Li | ||
Long Wei | Zhijian Xuan | ||
Haoqian Zheng | Ning Li | ||
Liu Binbin | Yifan Tian | ||
Li Shenyuan | Dalong Xia | ||
Zhong Jinbao | Junyi Yao | ||
Min Zixi | Tang Miao | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Wuhan Three Towns
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Shenzhen Peng City
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 13 | 4 | 2 | 21 | 43 | T T H H H | |
| 2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 2 | 29 | B T B H H | |
| 3 | 18 | 9 | 1 | 8 | -4 | 28 | H T B B T | |
| 4 | 19 | 7 | 4 | 8 | 1 | 25 | H B T B H | |
| 5 | 19 | 5 | 10 | 4 | -6 | 25 | H T T B H | |
| 6 | 19 | 9 | 3 | 7 | 1 | 24 | H B T B T | |
| 7 | 18 | 7 | 6 | 5 | 6 | 22 | B T T T H | |
| 8 | 19 | 7 | 5 | 7 | -5 | 21 | T B B T H | |
| 9 | 18 | 6 | 3 | 9 | -5 | 21 | T T B T H | |
| 10 | 18 | 8 | 6 | 4 | 9 | 20 | H B H T T | |
| 11 | 19 | 6 | 2 | 11 | -8 | 20 | T T B B T | |
| 12 | 18 | 7 | 3 | 8 | 0 | 18 | T B B B T | |
| 13 | 18 | 5 | 6 | 7 | 2 | 16 | H B T B H | |
| 14 | 19 | 6 | 3 | 10 | -6 | 14 | B T H B B | |
| 15 | 18 | 3 | 7 | 8 | -8 | 11 | H H H B B | |
| 16 | 18 | 4 | 7 | 7 | 0 | 9 | B H T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch