Thứ Hai, 14/09/2026
Nihat Nihmat
11
Davidson (Kiến tạo: Hui Zhang)
18
Ademilson (Kiến tạo: Nicolae Stanciu)
32
Wentao Zhang (Thay: Wallace)
46
Xuan Han
46
Chongqiu Ye (Thay: Xuheng Huang)
51
Junxian Liu (Thay: Da Wen)
51
Nicolae Stanciu (Kiến tạo: Ademilson)
54
Dong Xu (Thay: Shangkun Liu)
60
Jiali Hu (Thay: Aoshuang Nie)
60
Yunzi Duan (Thay: Xiaobin Zhang)
62
Haidong Lu (Thay: Hanwen Deng)
62
Xiang Gao (Thay: Zhenqiang Zhang)
68
Kuo Yang (Thay: Davidson)
69
Yunzi Duan
77
(Pen) Ademilson
82
Fei Xiong (Thay: Hang Ren)
83
Kuo Yang (Kiến tạo: Yunzi Duan)
87

Thống kê trận đấu Wuhan Three Towns vs Wuhan Yangtze River

số liệu thống kê
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
Wuhan Yangtze River
Wuhan Yangtze River
75 Kiểm soát bóng 25
12 Sút trúng đích 0
10 Sút không trúng đích 1
11 Phạt góc 5
1 Việt vị 4
8 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 7
13 Ném biên 17
19 Chuyền dài 10
5 Cú sút bị chặn 2
3 Phát bóng 10

Đội hình xuất phát Wuhan Three Towns vs Wuhan Yangtze River

Wuhan Three Towns (3-5-2): Dianzuo Liu (22), Wallace (3), Yaki Yen (4), Hang Ren (23), Hanwen Deng (25), Pengfei Xie (30), Xiaobin Zhang (12), Nicolae Stanciu (43), Hui Zhang (40), Ademilson (7), Davidson (11)

Wuhan Yangtze River (4-5-1): Zhang Zhenqiang (22), Yuhao Chen (32), Han Xuan (3), Xuheng Huang (36), Shangkun Liu (12), Da Wen (29), Aoshuang Nie (18), Hang Li (20), Nihat Nihmat (39), Huajun Zhang (17), Jingbin Wang (21)

Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
3-5-2
22
Dianzuo Liu
3
Wallace
4
Yaki Yen
23
Hang Ren
25
Hanwen Deng
30
Pengfei Xie
12
Xiaobin Zhang
43
Nicolae Stanciu
40
Hui Zhang
7 2
Ademilson
11
Davidson
21
Jingbin Wang
17
Huajun Zhang
39
Nihat Nihmat
20
Hang Li
18
Aoshuang Nie
29
Da Wen
12
Shangkun Liu
36
Xuheng Huang
3
Han Xuan
32
Yuhao Chen
22
Zhang Zhenqiang
Wuhan Yangtze River
Wuhan Yangtze River
4-5-1
Thay người
46’
Wallace
Wentao Zhang
51’
Xuheng Huang
Chongqiu Ye
62’
Hanwen Deng
Haidong Lu
51’
Da Wen
Junxian Liu
62’
Xiaobin Zhang
Yunzi Duan
60’
Shangkun Liu
Dong Xu
69’
Davidson
Kuo Yang
60’
Aoshuang Nie
Jiali Hu
83’
Hang Ren
Fei Xiong
68’
Zhenqiang Zhang
Xiang Gao
Cầu thủ dự bị
Wentao Zhang
Xiaoyi Cao
Senwen Luo
Chongqiu Ye
Chao He
Junxian Liu
Kuo Yang
Jinghang Hu
Haidong Lu
Yun Liu
Yifei Sang
Kangkang Ren
Marcao
Dong Xu
Fei Xiong
Jiali Hu
Yunzi Duan
Xiang Gao
Haoyang Xu
Qianglong Tao
Fei Wu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League

Thành tích gần đây Wuhan Three Towns

China Super League
29/08 - 2026
14/08 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
21/07 - 2026
H1: 1-0 | HP: 1-1 | Pen: 3-4
China Super League

Thành tích gần đây Wuhan Yangtze River

China Super League
23/12 - 2022
30/11 - 2022
Cúp quốc gia Trung Quốc
18/11 - 2022
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 7-6

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2615742152B T B T H
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2612410-440B H T H T
3Beijing GuoanBeijing Guoan26111051638T T H H H
4Yunnan YukunYunnan Yukun2611510338T T H B T
5Qingdao West CoastQingdao West Coast268144-138H H T H H
6Shandong TaishanShandong Taishan261349337T T B T H
7Shanghai PortShanghai Port261088733T H T T H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua261259631T B T B T
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC267109-531B H B H B
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional259610-128B B H T B
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City268414-1128B T H B H
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen26899-227B H H H H
13Liaoning TierenLiaoning Tieren267415-1325B H B B B
14Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger26989425B H H T T
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns255119-421B H T H H
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu266317-1914B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow