Nihat Nihmat 11 | |
Davidson (Kiến tạo: Hui Zhang) 18 | |
Ademilson (Kiến tạo: Nicolae Stanciu) 32 | |
Wentao Zhang (Thay: Wallace) 46 | |
Xuan Han 46 | |
Chongqiu Ye (Thay: Xuheng Huang) 51 | |
Junxian Liu (Thay: Da Wen) 51 | |
Nicolae Stanciu (Kiến tạo: Ademilson) 54 | |
Dong Xu (Thay: Shangkun Liu) 60 | |
Jiali Hu (Thay: Aoshuang Nie) 60 | |
Yunzi Duan (Thay: Xiaobin Zhang) 62 | |
Haidong Lu (Thay: Hanwen Deng) 62 | |
Xiang Gao (Thay: Zhenqiang Zhang) 68 | |
Kuo Yang (Thay: Davidson) 69 | |
Yunzi Duan 77 | |
(Pen) Ademilson 82 | |
Fei Xiong (Thay: Hang Ren) 83 | |
Kuo Yang (Kiến tạo: Yunzi Duan) 87 |
Thống kê trận đấu Wuhan Three Towns vs Wuhan Yangtze River
số liệu thống kê

Wuhan Three Towns

Wuhan Yangtze River
75 Kiểm soát bóng 25
12 Sút trúng đích 0
10 Sút không trúng đích 1
11 Phạt góc 5
1 Việt vị 4
8 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 7
13 Ném biên 17
19 Chuyền dài 10
5 Cú sút bị chặn 2
3 Phát bóng 10
Đội hình xuất phát Wuhan Three Towns vs Wuhan Yangtze River
Wuhan Three Towns (3-5-2): Dianzuo Liu (22), Wallace (3), Yaki Yen (4), Hang Ren (23), Hanwen Deng (25), Pengfei Xie (30), Xiaobin Zhang (12), Nicolae Stanciu (43), Hui Zhang (40), Ademilson (7), Davidson (11)
Wuhan Yangtze River (4-5-1): Zhang Zhenqiang (22), Yuhao Chen (32), Han Xuan (3), Xuheng Huang (36), Shangkun Liu (12), Da Wen (29), Aoshuang Nie (18), Hang Li (20), Nihat Nihmat (39), Huajun Zhang (17), Jingbin Wang (21)

Wuhan Three Towns
3-5-2
22
Dianzuo Liu
3
Wallace
4
Yaki Yen
23
Hang Ren
25
Hanwen Deng
30
Pengfei Xie
12
Xiaobin Zhang
43
Nicolae Stanciu
40
Hui Zhang
7 2
Ademilson
11
Davidson
21
Jingbin Wang
17
Huajun Zhang
39
Nihat Nihmat
20
Hang Li
18
Aoshuang Nie
29
Da Wen
12
Shangkun Liu
36
Xuheng Huang
3
Han Xuan
32
Yuhao Chen
22
Zhang Zhenqiang

Wuhan Yangtze River
4-5-1
| Thay người | |||
| 46’ | Wallace Wentao Zhang | 51’ | Xuheng Huang Chongqiu Ye |
| 62’ | Hanwen Deng Haidong Lu | 51’ | Da Wen Junxian Liu |
| 62’ | Xiaobin Zhang Yunzi Duan | 60’ | Shangkun Liu Dong Xu |
| 69’ | Davidson Kuo Yang | 60’ | Aoshuang Nie Jiali Hu |
| 83’ | Hang Ren Fei Xiong | 68’ | Zhenqiang Zhang Xiang Gao |
| Cầu thủ dự bị | |||
Wentao Zhang | Xiaoyi Cao | ||
Senwen Luo | Chongqiu Ye | ||
Chao He | Junxian Liu | ||
Kuo Yang | Jinghang Hu | ||
Haidong Lu | Yun Liu | ||
Yifei Sang | Kangkang Ren | ||
Marcao | Dong Xu | ||
Fei Xiong | Jiali Hu | ||
Yunzi Duan | Xiang Gao | ||
Haoyang Xu | |||
Qianglong Tao | |||
Fei Wu | |||
Nhận định Wuhan Three Towns vs Wuhan Yangtze River
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Wuhan Three Towns
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Wuhan Yangtze River
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 7 | 4 | 21 | 52 | B T B T H | |
| 2 | 26 | 12 | 4 | 10 | -4 | 40 | B H T H T | |
| 3 | 26 | 11 | 10 | 5 | 16 | 38 | T T H H H | |
| 4 | 26 | 11 | 5 | 10 | 3 | 38 | T T H B T | |
| 5 | 26 | 8 | 14 | 4 | -1 | 38 | H H T H H | |
| 6 | 26 | 13 | 4 | 9 | 3 | 37 | T T B T H | |
| 7 | 26 | 10 | 8 | 8 | 7 | 33 | T H T T H | |
| 8 | 26 | 12 | 5 | 9 | 6 | 31 | T B T B T | |
| 9 | 26 | 7 | 10 | 9 | -5 | 31 | B H B H B | |
| 10 | 25 | 9 | 6 | 10 | -1 | 28 | B B H T B | |
| 11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -11 | 28 | B T H B H | |
| 12 | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 27 | B H H H H | |
| 13 | 26 | 7 | 4 | 15 | -13 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 26 | 9 | 8 | 9 | 4 | 25 | B H H T T | |
| 15 | 25 | 5 | 11 | 9 | -4 | 21 | B H T H H | |
| 16 | 26 | 6 | 3 | 17 | -19 | 14 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
