Huajun Zhang (Kiến tạo: Felicio Brown Forbes) 3 | |
Rentian Hu (Kiến tạo: Jinghang Hu) 9 | |
Henrique Dourado 16 | |
Zichang Huang (Kiến tạo: Adrian Mierzejewski) 26 | |
Junwei Zheng (Thay: Dong Han) 46 | |
Honglue Zhao (Thay: Yuhao Zhao) 46 | |
Boxuan Feng (Thay: Dilmurat Mawlanyaz) 46 | |
Jiali Hu (Thay: Jinghang Hu) 53 | |
Yihao Zhong (Kiến tạo: Adrian Mierzejewski) 69 | |
Tomas Pina (Thay: Zichang Huang) 72 | |
Keqiang Chen (Thay: Junwei Zheng) 72 | |
Chao Li (Thay: Bruno Viana) 73 | |
Jingbin Wang (Thay: Huajun Zhang) 74 | |
Yuhao Chen (Thay: Rentian Hu) 85 |
Thống kê trận đấu Wuhan Yangtze River vs Henan Songshan
số liệu thống kê

Wuhan Yangtze River

Henan Songshan
57 Kiểm soát bóng 43
2 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 5
5 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 0
19 Ném biên 11
18 Chuyền dài 11
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 7
1 Phản công 1
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát Wuhan Yangtze River vs Henan Songshan
Wuhan Yangtze River (4-3-3): Zhang Zhenqiang (22), Tian Ming (15), Peng Li (2), Bruno Viana (5), Dong Xu (28), Jinghang Hu (19), Chongqiu Ye (33), Asmir Kajevic (16), Rentian Hu (11), Felicio Anando Brown Forbes (10), Huajun Zhang (17)
Henan Songshan (3-4-2-1): Guoming Wang (19), Zhao Yuhao (18), Toni Sunjic (23), Shuai Yang (3), Dilmurat Mawlanyaz (33), Yihao Zhong (29), Zichang Huang (8), Shangyuan Wang (6), Adrian Mierzejewski (10), Dong Han (32), Henrique (9)

Wuhan Yangtze River
4-3-3
22
Zhang Zhenqiang
15
Tian Ming
2
Peng Li
5
Bruno Viana
28
Dong Xu
19
Jinghang Hu
33
Chongqiu Ye
16
Asmir Kajevic
11
Rentian Hu
10
Felicio Anando Brown Forbes
17
Huajun Zhang
9
Henrique
32
Dong Han
10
Adrian Mierzejewski
6
Shangyuan Wang
8
Zichang Huang
29
Yihao Zhong
33
Dilmurat Mawlanyaz
3
Shuai Yang
23
Toni Sunjic
18
Zhao Yuhao
19
Guoming Wang

Henan Songshan
3-4-2-1
| Thay người | |||
| 53’ | Jinghang Hu Jiali Hu | 46’ | Dilmurat Mawlanyaz Boxuan Feng |
| 73’ | Bruno Viana Chao Li | 46’ | Yuhao Zhao Honglue Zhao |
| 74’ | Huajun Zhang Jingbin Wang | 46’ | Keqiang Chen Junwei Zheng |
| 85’ | Rentian Hu Yuhao Chen | 72’ | Zichang Huang Tomas Pina |
| 72’ | Junwei Zheng Keqiang Chen | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Xiang Gao | Xiaotian Shi | ||
Han Xuan | Cao Gu | ||
Chao Li | Zhao Ke | ||
Yi Luo | Palmanjan Kyum | ||
Shangkun Liu | Tomas Pina | ||
Aoshuang Nie | Boxuan Feng | ||
Jingbin Wang | Keqiang Chen | ||
Jiali Hu | Jiahui Liu | ||
Yun Liu | Xingyu Ma | ||
Da Wen | Jinbao Zhong | ||
Yuhao Chen | Honglue Zhao | ||
Xuheng Huang | Junwei Zheng | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Wuhan Yangtze River
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
Thành tích gần đây Henan Songshan
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T | |
| 3 | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T | |
| 5 | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B | |
| 7 | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H | |
| 15 | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch