Thứ Sáu, 30/10/2026
Rodrigo Henrique (Thay: Nebojsa Kosovic)
12
Haochang Cai (Thay: Yilin Yang)
46
Yuhao Chen (Thay: Tian Ming)
46
Bruno Viana (Thay: Xuan Han)
46
Rentian Hu (Thay: Huajun Zhang)
62
Yi Guo (Thay: Chisom Egbuchunam)
68
Tze-Nam Yue (Thay: Wei Wang)
81
Zhechao Chen (Thay: Yihu Yang)
81
Rentian Hu
85
Jingbin Wang (Thay: Felicio Brown Forbes)
90

Thống kê trận đấu Wuhan Yangtze River vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Wuhan Yangtze River
Wuhan Yangtze River
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
30 Kiểm soát bóng 70
0 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 7
0 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
22 Ném biên 21
6 Chuyền dài 17
1 Cú sút bị chặn 6
11 Phát bóng 6

Đội hình xuất phát Wuhan Yangtze River vs Meizhou Hakka

Wuhan Yangtze River (3-4-3): Zhang Zhenqiang (22), Han Xuan (3), Chongqiu Ye (33), Peng Li (2), Tian Ming (15), Jiali Hu (24), Asmir Kajevic (16), Dong Xu (28), Jinghang Hu (19), Felicio Anando Brown Forbes (10), Huajun Zhang (17)

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Yu Hou (22), Wei Wang (21), Junjian Liao (6), Rade Dugalic (20), Yihu Yang (17), Liang Shi (13), Nebojsa Kosovic (27), Yilin Yang (19), Hongbo Yin (10), Chisom Egbuchulam (11), Aleksa Vukanovic (9)

Wuhan Yangtze River
Wuhan Yangtze River
3-4-3
22
Zhang Zhenqiang
3
Han Xuan
33
Chongqiu Ye
2
Peng Li
15
Tian Ming
24
Jiali Hu
16
Asmir Kajevic
28
Dong Xu
19
Jinghang Hu
10
Felicio Anando Brown Forbes
17
Huajun Zhang
9
Aleksa Vukanovic
11
Chisom Egbuchulam
10
Hongbo Yin
19
Yilin Yang
27
Nebojsa Kosovic
13
Liang Shi
17
Yihu Yang
20
Rade Dugalic
6
Junjian Liao
21
Wei Wang
22
Yu Hou
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người
46’
Tian Ming
Yuhao Chen
12’
Nebojsa Kosovic
Rodrigo Henrique
46’
Xuan Han
Bruno Viana
46’
Yilin Yang
Haochang Cai
62’
Huajun Zhang
Rentian Hu
68’
Chisom Egbuchunam
Yi Guo
90’
Felicio Brown Forbes
Jingbin Wang
81’
Yihu Yang
Zhechao Chen
81’
Wei Wang
Tze Nam Yue
Cầu thủ dự bị
Xiang Gao
Gaoling Mai
Chao Li
Haochang Cai
Shangkun Liu
Wei Cui
Nihat Nihmat
Zhechao Chen
Yuhao Chen
Congyao Yin
Xuheng Huang
Xueming Liang
Rentian Hu
Rodrigo Henrique
Jingbin Wang
Yi Guo
Yun Liu
Chaosheng Yang
Yi Luo
Guokang Chen
Bruno Viana
Tze Nam Yue
Hang Li
Junjie Wen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
07/08 - 2022
04/11 - 2022

Thành tích gần đây Wuhan Yangtze River

China Super League
23/12 - 2022
30/11 - 2022
Cúp quốc gia Trung Quốc
18/11 - 2022
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 7-6

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
24/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2915771652T H B B B
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2915410349H T T T T
3Beijing GuoanBeijing Guoan29141052147H H T T T
4Shandong TaishanShandong Taishan2915591044T H H T T
5Shanghai PortShanghai Port2913881442T H T T T
6Yunnan YukunYunnan Yukun2911711-340B T B H H
7Qingdao West CoastQingdao West Coast298156-639H H B B H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua29145101337B T T T B
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC298129-336H B H H T
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional2911612-334B T B B T
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City299515-1232B H H B T
12Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger2911810431T T T T B
13Liaoning TierenLiaoning Tieren298516-1129B B H T B
14Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen2981011-428H H H B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns2951212-1122H B H B B
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu296320-2814B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow