Thứ Hai, 14/09/2026
Christian Bassogog
6
Chenjie Zhu
13
Bruno Viana (Kiến tạo: Yun Liu)
16
Rentian Hu (Kiến tạo: Asmir Kajevic)
22
Xu Yang (Thay: Xinli Peng)
46
Yunding Cao (Kiến tạo: Xu Yang)
49
Huajun Zhang (Thay: Yun Liu)
59
Shilin Sun (Thay: Alexander N'Doumbou)
70
Baojie Zhu (Thay: Ruofan Liu)
74
Jingbin Wang (Thay: Felicio Brown Forbes)
90
Dong Xu
90+4'

Thống kê trận đấu Wuhan Yangtze River vs Shanghai Shenhua

số liệu thống kê
Wuhan Yangtze River
Wuhan Yangtze River
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
46 Kiểm soát bóng 54
4 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
13 Ném biên 19
18 Chuyền dài 27
1 Cú sút bị chặn 3
12 Phát bóng 4

Đội hình xuất phát Wuhan Yangtze River vs Shanghai Shenhua

Wuhan Yangtze River (4-3-3): Zhifeng Wang (1), Yuhao Chen (32), Bruno Viana (5), Peng Li (2), Dong Xu (28), Jinghang Hu (19), Chongqiu Ye (33), Asmir Kajevic (16), Rentian Hu (11), Felicio Anando Brown Forbes (10), Yun Liu (26)

Shanghai Shenhua (4-4-2): Zhen Ma (1), Denny Wang (18), Chenjie Zhu (5), Shenglong Jiang (4), Jiajun Bai (23), Haijian Wang (33), Alexander N'Doumbou (7), Xinli Peng (25), Yunding Cao (28), Christian Bassogog (17), Ruofan Liu (36)

Wuhan Yangtze River
Wuhan Yangtze River
4-3-3
1
Zhifeng Wang
32
Yuhao Chen
5
Bruno Viana
2
Peng Li
28
Dong Xu
19
Jinghang Hu
33
Chongqiu Ye
16
Asmir Kajevic
11
Rentian Hu
10
Felicio Anando Brown Forbes
26
Yun Liu
36
Ruofan Liu
17
Christian Bassogog
28
Yunding Cao
25
Xinli Peng
7
Alexander N'Doumbou
33
Haijian Wang
23
Jiajun Bai
4
Shenglong Jiang
5
Chenjie Zhu
18
Denny Wang
1
Zhen Ma
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
4-4-2
Thay người
59’
Yun Liu
Huajun Zhang
46’
Xinli Peng
Xu Yang
90’
Felicio Brown Forbes
Jingbin Wang
70’
Alexander N'Doumbou
Shilin Sun
74’
Ruofan Liu
Baojie Zhu
Cầu thủ dự bị
Xiang Gao
Qinghao Xue
Han Xuan
Lu Zhang
Shangkun Liu
Xu Yang
Huajun Zhang
Yunqiu Li
Aoshuang Nie
Baojie Zhu
Hang Li
Yangyang Jin
Jingbin Wang
Sheng Qin
Jiali Hu
Junchen Zhou
Da Wen
Longhai He
Kangkang Ren
Aidi Fulangxisi
Xuheng Huang
Shilin Sun
Nihat Nihmat
Jiabao Wen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
29/04 - 2021
28/07 - 2021

Thành tích gần đây Wuhan Yangtze River

China Super League
23/12 - 2022
30/11 - 2022
Cúp quốc gia Trung Quốc
18/11 - 2022
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 7-6

Thành tích gần đây Shanghai Shenhua

China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
01/09 - 2026
China Super League
28/08 - 2026
18/08 - 2026
08/08 - 2026
02/08 - 2026
25/07 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
21/07 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2615742152B T B T H
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2612410-440B H T H T
3Beijing GuoanBeijing Guoan26111051638T T H H H
4Yunnan YukunYunnan Yukun2611510338T T H B T
5Qingdao West CoastQingdao West Coast268144-138H H T H H
6Shandong TaishanShandong Taishan261349337T T B T H
7Shanghai PortShanghai Port261088733T H T T H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua261259631T B T B T
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC267109-531B H B H B
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional259610-128B B H T B
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City268414-1128B T H B H
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen26899-227B H H H H
13Liaoning TierenLiaoning Tieren267415-1325B H B B B
14Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger26989425B H H T T
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns255119-421B H T H H
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu266317-1914B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow