Yuanyi Li (Kiến tạo: Frank Acheampong) 33 | |
Haolun Mi 44 | |
Yuan Zhang (Kiến tạo: Yuanyi Li) 56 | |
Zhipeng Jiang 69 | |
Hujahmat Shahsat (Thay: Zhipeng Jiang) 70 | |
Yuhao Chen (Thay: Rentian Hu) 77 | |
Huajun Zhang (Thay: Yun Liu) 77 | |
Jingbin Wang (Thay: Felicio Brown Forbes) 78 | |
Yue Xu (Thay: Yuanyi Li) 79 | |
Yongpo Wang (Thay: Dalun Zheng) 79 | |
Yuezheng Du (Thay: Frank Acheampong) 85 | |
Jinghang Hu 90 |
Thống kê trận đấu Wuhan Yangtze River vs Shenzhen
số liệu thống kê

Wuhan Yangtze River

Shenzhen
57 Kiểm soát bóng 43
2 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
16 Ném biên 9
19 Chuyền dài 9
0 Cú sút bị chặn 3
3 Phát bóng 9
Đội hình xuất phát Wuhan Yangtze River vs Shenzhen
Wuhan Yangtze River (4-2-3-1): Zhang Zhenqiang (22), Tian Ming (15), Han Xuan (3), Peng Li (2), Dong Xu (28), Aoshuang Nie (18), Hang Li (20), Rentian Hu (11), Jinghang Hu (19), Yun Liu (26), Felicio Anando Brown Forbes (10)
Shenzhen (5-4-1): Chunyu Dong (24), Yeljan Shinar (2), Mincheng Yuan (26), Shuai Pei (6), Chai-min Im (5), Yuan Zhang (14), Zhipeng Jiang (21), Haolun Mi (25), Yuanyi Li (28), Dalun Zheng (16), Frank Acheampong (7)

Wuhan Yangtze River
4-2-3-1
22
Zhang Zhenqiang
15
Tian Ming
3
Han Xuan
2
Peng Li
28
Dong Xu
18
Aoshuang Nie
20
Hang Li
11
Rentian Hu
19
Jinghang Hu
26
Yun Liu
10
Felicio Anando Brown Forbes
7
Frank Acheampong
16
Dalun Zheng
28
Yuanyi Li
25
Haolun Mi
21
Zhipeng Jiang
14
Yuan Zhang
5
Chai-min Im
6
Shuai Pei
26
Mincheng Yuan
2
Yeljan Shinar
24
Chunyu Dong

Shenzhen
5-4-1
| Thay người | |||
| 77’ | Rentian Hu Yuhao Chen | 70’ | Zhipeng Jiang Hujahmat Shahsat |
| 77’ | Yun Liu Huajun Zhang | 79’ | Dalun Zheng Yongpo Wang |
| 78’ | Felicio Brown Forbes Jingbin Wang | 79’ | Yuanyi Li Yue Xu |
| 85’ | Frank Acheampong Yuezheng Du | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Chao Li | Wai-Tsun Dai | ||
Xiang Gao | Jiabao Ji | ||
Nihat Nihmat | Hujahmat Shahsat | ||
Xuheng Huang | Yongpo Wang | ||
Kangkang Ren | Will Donkin | ||
Yuhao Chen | Yuezheng Du | ||
Xiaoyi Cao | Lin Gao | ||
Da Wen | Boyu Yang | ||
Jingbin Wang | Xingyu Wu | ||
Huajun Zhang | Yue Liu | ||
Shangkun Liu | Yue Xu | ||
Yi Luo | Yuan Zhang I | ||
Nhận định Wuhan Yangtze River vs Shenzhen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Wuhan Yangtze River
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
Thành tích gần đây Shenzhen
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 7 | 4 | 21 | 52 | B T B T H | |
| 2 | 26 | 12 | 4 | 10 | -4 | 40 | B H T H T | |
| 3 | 26 | 11 | 10 | 5 | 16 | 38 | T T H H H | |
| 4 | 26 | 11 | 5 | 10 | 3 | 38 | T T H B T | |
| 5 | 26 | 8 | 14 | 4 | -1 | 38 | H H T H H | |
| 6 | 26 | 13 | 4 | 9 | 3 | 37 | T T B T H | |
| 7 | 26 | 10 | 8 | 8 | 7 | 33 | T H T T H | |
| 8 | 26 | 12 | 5 | 9 | 6 | 31 | T B T B T | |
| 9 | 26 | 7 | 10 | 9 | -5 | 31 | B H B H B | |
| 10 | 25 | 9 | 6 | 10 | -1 | 28 | B B H T B | |
| 11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -11 | 28 | B T H B H | |
| 12 | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 27 | B H H H H | |
| 13 | 26 | 7 | 4 | 15 | -13 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 26 | 9 | 8 | 9 | 4 | 25 | B H H T T | |
| 15 | 25 | 5 | 11 | 9 | -4 | 21 | B H T H H | |
| 16 | 26 | 6 | 3 | 17 | -19 | 14 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
