Yan Shi (Kiến tạo: Yingjie Zhao) 10 | |
Weijun Xie (Kiến tạo: Yingjie Zhao) 31 | |
Yan Shi 44 | |
Yan Shi 45+4' | |
Zihao Yang (Thay: Yan Shi) 46 | |
Chengjie Pei (Thay: Baochuan Liu) 62 | |
Xuelong Sun (Thay: Qiuming Wang) 66 | |
Robert Beric (Thay: Weijun Xie) 66 | |
Zhen Chen (Thay: Da Wen) 70 | |
Yumiao Qian (Kiến tạo: Zihao Yang) 76 | |
Tong Zhou (Thay: Yuanjie Su) 80 | |
Eder Lima (Thay: Farley Rosa) 80 | |
Fuxiang Wang (Thay: Ziyang Pi) 84 | |
Junxian Liu (Thay: Zhixiang Luo) 84 | |
Nihat Nihmat 86 | |
Nihat Nihmat 88 |
Thống kê trận đấu Wuhan Yangtze River vs Tianjin Jinmen
số liệu thống kê

Wuhan Yangtze River

Tianjin Jinmen
46 Kiểm soát bóng 54
3 Sút trúng đích 14
2 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 11
0 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
11 Thủ môn cản phá 3
14 Ném biên 16
1 Chuyền dài 6
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
11 Phát bóng 1
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Wuhan Yangtze River vs Tianjin Jinmen
Wuhan Yangtze River (5-3-2): Xiang Gao (23), Da Wen (29), Xuheng Huang (36), Bruno Viana (5), Da Li (42), Xiaoyi Cao (31), Baochuan Liu (66), Nihat Nihmat (39), Ziyang Pi (40), Zhixiang Luo (70), Felicio Anando Brown Forbes (10)
Tianjin Jinmen (4-2-3-1): Jiamin Xu (26), Qian Yumiao (23), Yang Wei (4), David Andujar (2), Su Yuanjie (32), Fran Merida (38), Zhao Yingjie (8), Shi Yan (40), Wang Qiuming (30), Farley Vieira Rosa (18), Xie Weijun (11)

Wuhan Yangtze River
5-3-2
23
Xiang Gao
29
Da Wen
36
Xuheng Huang
5
Bruno Viana
42
Da Li
31
Xiaoyi Cao
66
Baochuan Liu
39
Nihat Nihmat
40
Ziyang Pi
70
Zhixiang Luo
10
Felicio Anando Brown Forbes
11
Xie Weijun
18
Farley Vieira Rosa
30
Wang Qiuming
40
Shi Yan
8
Zhao Yingjie
38
Fran Merida
32
Su Yuanjie
2
David Andujar
4
Yang Wei
23
Qian Yumiao
26
Jiamin Xu

Tianjin Jinmen
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 62’ | Baochuan Liu Chengjie Pei | 46’ | Yan Shi Zihao Yang |
| 70’ | Da Wen Zhen Chen | 66’ | Qiuming Wang Xuelong Sun |
| 84’ | Zhixiang Luo Liu Junxian | 66’ | Weijun Xie Robert Beric |
| 84’ | Ziyang Pi Fuxiang Wang | 80’ | Yuanjie Su Zhou Tong |
| 80’ | Farley Rosa Eder Luiz Lima de Souza | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zhen Chen | Fang Jingqi | ||
Liu Junxian | Zheng Zhou | ||
Kangkang Ren | Xuelong Sun | ||
Chengjie Pei | Robert Beric | ||
Jin Tang | Zhou Tong | ||
Fuxiang Wang | Wang Jianan | ||
Mingkai Zhang | Gao Jiarun | ||
Tian Yinong | |||
Wang Zhenghao | |||
Song Yue | |||
Zihao Yang | |||
Eder Luiz Lima de Souza | |||
Nhận định Wuhan Yangtze River vs Tianjin Jinmen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Wuhan Yangtze River
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
Thành tích gần đây Tianjin Jinmen
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T | |
| 3 | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T | |
| 5 | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B | |
| 7 | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H | |
| 15 | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
