Mirzat Ali 10 | |
Farley Rosa 54 | |
Chen Guokang (Thay: Ahmat Tursunjan) 64 | |
Wang Yifan (Thay: Tang Rui) 64 | |
Zhao Shen'ao (Thay: Song Pan) 69 | |
Nino Noordanus 70 | |
Wei He 76 | |
Tian Jiahao (Thay: Yuan Junjie) 78 | |
Wu Junjie (Thay: Ghenifa Arafat) 78 | |
Wang Binhan (Thay: Omar Bugiel) 78 | |
Lin Jiahao (Thay: He Wei) 79 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Wuxi Wugou FC vs Suzhou Dongwu
số liệu thống kê

Wuxi Wugou FC

Suzhou Dongwu
60 Kiểm soát bóng 40
2 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 5
2 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
21 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 4
Đội hình xuất phát Wuxi Wugou FC vs Suzhou Dongwu
Wuxi Wugou FC (4-4-2): Kesen Hao (14), Wei He (27), Zihao Wang (25), Tarik Isic (4), Zihan Gui (22), Nicolás Albarracín (7), Kaining Dong (23), Ahmat Tursunjan (6), Xianlong Yi (37), Nino Noordanus (19), Rui Tang (36)
Suzhou Dongwu (4-4-2): Yu Liu (1), Jianfeng Tai (18), Jiqiang Liu (33), Qiang Jin (15), Junjie Yuan (36), Ghenifa Arafat (42), Pan Song (21), Valdomiro Tualungo Paulo Lameiras (6), Farley Vieira Rosa (7), Omar Bugiel (14), Mirzat Ali (9)

Wuxi Wugou FC
4-4-2
14
Kesen Hao
27
Wei He
25
Zihao Wang
4
Tarik Isic
22
Zihan Gui
7
Nicolás Albarracín
23
Kaining Dong
6
Ahmat Tursunjan
37
Xianlong Yi
19
Nino Noordanus
36
Rui Tang
9
Mirzat Ali
14
Omar Bugiel
7
Farley Vieira Rosa
6
Valdomiro Tualungo Paulo Lameiras
21
Pan Song
42
Ghenifa Arafat
36
Junjie Yuan
15
Qiang Jin
33
Jiqiang Liu
18
Jianfeng Tai
1
Yu Liu

Suzhou Dongwu
4-4-2
| Thay người | |||
| 64’ | Ahmat Tursunjan Guokang Chen | 69’ | Song Pan Shen'ao Zhao |
| 64’ | Tang Rui Yifan Wang | 78’ | Yuan Junjie Jiahao Tian |
| 79’ | He Wei Jiahao Lin | 78’ | Omar Bugiel Binhan Wang |
| 78’ | Ghenifa Arafat Junjie Wu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Guokang Chen | Askhan Askhan | ||
Junchen Gou | Rong Chen | ||
Boxi Li | Haohan He | ||
Jiahao Lin | Mustahan Mijit | ||
Boyang Liu | Bowei Song | ||
Zhixuan Sun | Jiahao Tian | ||
Yifan Wang | Jiancong Wang | ||
Xiaofan Xie | Binhan Wang | ||
Yonglong Zhang | Yulong Wang | ||
Pinxi Zhou | Junjie Wu | ||
Yunyi Zhou | Zhuowei Yu | ||
Yueqi Zhu | Shen'ao Zhao | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Wuxi Wugou FC
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Suzhou Dongwu
Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 16 | 6 | 2 | 28 | 54 | T T H H T | |
| 2 | 24 | 13 | 6 | 5 | 14 | 45 | T B T T T | |
| 3 | 24 | 12 | 8 | 4 | 14 | 44 | T T T H H | |
| 4 | 25 | 11 | 10 | 4 | 13 | 43 | B H T B T | |
| 5 | 25 | 10 | 8 | 7 | 7 | 38 | T B B B B | |
| 6 | 24 | 10 | 6 | 8 | 12 | 36 | T T B H T | |
| 7 | 25 | 8 | 8 | 9 | -3 | 32 | T T T H T | |
| 8 | 25 | 9 | 5 | 11 | 6 | 32 | T B T B T | |
| 9 | 25 | 9 | 6 | 10 | -3 | 30 | H B T B B | |
| 10 | 25 | 7 | 9 | 9 | -6 | 30 | T H H T B | |
| 11 | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 29 | B T T H B | |
| 12 | 25 | 8 | 8 | 9 | -4 | 29 | H T T T H | |
| 13 | 25 | 4 | 12 | 9 | -11 | 24 | B B B B H | |
| 14 | 24 | 5 | 6 | 13 | -13 | 21 | B B B B B | |
| 15 | 25 | 7 | 4 | 14 | -25 | 16 | B H B T B | |
| 16 | 24 | 2 | 7 | 15 | -25 | 13 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch