Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Kyrell Lisbie (Kiến tạo: Archie Collins) 38 | |
Junior Quitirna (Thay: Taylor Allen) 46 | |
Donay O'Brien-Brady (Thay: Matthew Garbett) 54 | |
Cian Hayes (Thay: Jimmy-Jay Morgan) 54 | |
Cian Hayes (Kiến tạo: Kyrell Lisbie) 68 | |
Jamie Mullins (Thay: Cauley Woodrow) 72 | |
Declan Frith (Thay: Kyrell Lisbie) 73 | |
James Dornelly 80 | |
Pemi Aderoju (Thay: Harry Leonard) 82 | |
Patryk Sykut (Thay: Brandon Khela) 82 | |
Cameron Stones (Thay: Luke Leahy) 87 |
Thống kê trận đấu Wycombe Wanderers vs Peterborough United


Diễn biến Wycombe Wanderers vs Peterborough United
Luke Leahy rời sân và được thay thế bởi Cameron Stones.
Brandon Khela rời sân và được thay thế bởi Patryk Sykut.
Harry Leonard rời sân và được thay thế bởi Pemi Aderoju.
Thẻ vàng cho James Dornelly.
Kyrell Lisbie rời sân và được thay thế bởi Declan Frith.
Cauley Woodrow rời sân và được thay thế bởi Jamie Mullins.
Kyrell Lisbie đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Cian Hayes đã ghi bàn!
Jimmy-Jay Morgan rời sân và được thay thế bởi Cian Hayes.
Matthew Garbett rời sân và được thay thế bởi Donay O'Brien-Brady.
Taylor Allen rời sân và được thay thế bởi Junior Quitirna.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Archie Collins đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kyrell Lisbie đã ghi bàn!
Lỗi của Luke Leahy (Wycombe Wanderers).
Matthew Garbett (Peterborough United) giành được quả đá phạt ở phần sân tấn công.
Phạt góc cho Wycombe Wanderers. Brandon Khela là người đã phá bóng ra ngoài.
Việt vị, Wycombe Wanderers. Bradley Fink bị bắt lỗi việt vị.
Cú sút không thành công. Cú đánh đầu của Jack Grimmer (Wycombe Wanderers) từ phía bên phải vòng cấm hơi cao một chút. Được kiến tạo bởi Anders Hagelskjær với một quả tạt.
Đội hình xuất phát Wycombe Wanderers vs Peterborough United
Wycombe Wanderers (3-4-3): Will Norris (50), Dan Casey (17), Anders Hagelskjaer (45), Taylor Allen (6), Jack Grimmer (2), Caolan Boyd-Munce (8), Luke Leahy (10), Daniel Harvie (3), Cauley Woodrow (12), Bradley Fink (9), Luke Harris (28)
Peterborough United (4-2-3-1): Alex Bass (1), James Dornelly (33), Tom Lees (12), George Nevett (15), Carl Johnston (2), Archie Collins (4), Brandon Khela (8), Matthew Garbett (28), Jimmy Morgan (24), Kyrell Lisbie (17), Harry Leonard (27)


| Thay người | |||
| 46’ | Taylor Allen Junior Quitirna | 54’ | Jimmy-Jay Morgan Cian Hayes |
| 72’ | Cauley Woodrow Jamie Mullins | 54’ | Matthew Garbett Donay O'Brien-Brady |
| 87’ | Luke Leahy Cameron Stones | 73’ | Kyrell Lisbie Declan Frith |
| 82’ | Harry Leonard Pemi Aderoju | ||
| 82’ | Brandon Khela Patryk Sykut | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mikki Van Sas | Bastian Smith | ||
Junior Quitirna | Lucca Mendonca | ||
Jamie Mullins | Cian Hayes | ||
Niall Huggins | Declan Frith | ||
Declan Skura | Donay O'Brien-Brady | ||
Connor Taylor | Pemi Aderoju | ||
Cameron Stones | Patryk Sykut | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Wycombe Wanderers
Thành tích gần đây Peterborough United
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 18 | 5 | 5 | 23 | 59 | T H T H T | |
| 2 | 28 | 16 | 7 | 5 | 18 | 55 | H T H T T | |
| 3 | 29 | 13 | 10 | 6 | 10 | 49 | B T H T T | |
| 4 | 28 | 14 | 7 | 7 | 6 | 49 | B T T H T | |
| 5 | 27 | 13 | 7 | 7 | 4 | 46 | B T B B B | |
| 6 | 29 | 13 | 6 | 10 | 10 | 45 | H B B T T | |
| 7 | 27 | 11 | 9 | 7 | 5 | 42 | B B H H T | |
| 8 | 28 | 10 | 9 | 9 | 5 | 39 | H T T B T | |
| 9 | 28 | 11 | 6 | 11 | 3 | 39 | B T H B B | |
| 10 | 28 | 12 | 2 | 14 | -1 | 38 | B T B T B | |
| 11 | 27 | 11 | 4 | 12 | 7 | 37 | T H T T H | |
| 12 | 26 | 10 | 7 | 9 | 6 | 37 | T T T H H | |
| 13 | 27 | 9 | 10 | 8 | 2 | 37 | T T B H H | |
| 14 | 28 | 11 | 4 | 13 | -5 | 37 | H T T T H | |
| 15 | 24 | 9 | 6 | 9 | -3 | 33 | B H T H B | |
| 16 | 28 | 9 | 5 | 14 | -6 | 32 | B B B T B | |
| 17 | 26 | 9 | 5 | 12 | -7 | 32 | B T B B H | |
| 18 | 28 | 9 | 5 | 14 | -8 | 32 | B H T B B | |
| 19 | 27 | 7 | 10 | 10 | -4 | 31 | H B B H B | |
| 20 | 27 | 8 | 6 | 13 | -11 | 30 | B B T B B | |
| 21 | 27 | 8 | 6 | 13 | -13 | 30 | B H T H T | |
| 22 | 27 | 8 | 5 | 14 | -10 | 29 | H H B B B | |
| 23 | 27 | 7 | 7 | 13 | -13 | 28 | B B B H T | |
| 24 | 25 | 4 | 6 | 15 | -18 | 18 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch