Ewan Henderson rời sân và được thay thế bởi Aaron Morley.
D. Yearwood 1 | |
Dru Yearwood 1 | |
Taylor Allen (Kiến tạo: Jamie Mullins) 11 | |
Jack Holmes (Kiến tạo: Joe Rafferty) 17 | |
Jack Holmes (Kiến tạo: Harry Gray) 22 | |
Bradley Fink (Kiến tạo: Junior Quitirna) 25 | |
Ewan Henderson 45+9' | |
Aaron Morley (Thay: Ewan Henderson) 59 |
Đang cập nhậtDiễn biến Wycombe Wanderers vs Rotherham United
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Ewan Henderson.
Junior Quitirna đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Bradley Fink đã ghi bàn!
Harry Gray đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jack Holmes đã ghi bàn!
Joe Rafferty đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jack Holmes ghi bàn!
Jamie Mullins đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Taylor Allen đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Dru Yearwood.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Wycombe Wanderers vs Rotherham United


Đội hình xuất phát Wycombe Wanderers vs Rotherham United
Wycombe Wanderers (3-4-1-2): Mikki Van Sas (1), Declan Skura (25), Connor Taylor (26), Daniel Harvie (3), Junior Quitirna (7), Josh Scowen (4), Ewan Henderson (20), Taylor Allen (6), Jamie Mullins (21), Fred Onyedinma (44), Bradley Fink (9)
Rotherham United (4-2-3-1): Ted Cann (13), Joe Rafferty (2), Jamal Baptiste (15), Zak Jules (3), Reece James (6), Daniel Gore (44), Dru Yearwood (16), Ar'jany Martha (11), Jack Holmes (23), Harry Gray (24), Sam Nombe (10)


| Cầu thủ dự bị | |||
Will Norris | Ben Childs | ||
Aaron Morley | Harrison Duncan | ||
Luke Leahy | James Clarke | ||
Micah Olabiyi | Cohen Lee | ||
André Vidigal | Brandon Cover | ||
Jack Matton | Josh Benson | ||
Mohamed Keita | Jordan Hugill | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Wycombe Wanderers
Thành tích gần đây Rotherham United
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 31 | 10 | 5 | 48 | 103 | T T H T T | |
| 2 | 46 | 27 | 10 | 9 | 39 | 91 | T H T T T | |
| 3 | 46 | 22 | 11 | 13 | 7 | 77 | T B H H H | |
| 4 | 46 | 19 | 19 | 8 | 19 | 76 | H B T H H | |
| 5 | 46 | 21 | 12 | 13 | 11 | 75 | T H B T B | |
| 6 | 46 | 20 | 13 | 13 | 2 | 73 | T B H T H | |
| 7 | 46 | 20 | 12 | 14 | 11 | 72 | T T H T T | |
| 8 | 46 | 21 | 8 | 17 | 11 | 71 | T H T H T | |
| 9 | 46 | 18 | 13 | 15 | 9 | 67 | T H H H B | |
| 10 | 46 | 16 | 17 | 13 | 13 | 65 | H H T T H | |
| 11 | 46 | 16 | 16 | 14 | 5 | 64 | H B B B H | |
| 12 | 46 | 16 | 13 | 17 | 10 | 61 | B B H B B | |
| 13 | 46 | 15 | 15 | 16 | -3 | 60 | H H B B T | |
| 14 | 46 | 17 | 9 | 20 | -20 | 60 | B T T B H | |
| 15 | 46 | 16 | 10 | 20 | -12 | 58 | T B T T T | |
| 16 | 46 | 14 | 15 | 17 | -8 | 57 | T T T H B | |
| 17 | 46 | 13 | 15 | 18 | -10 | 54 | H H T H H | |
| 18 | 46 | 15 | 8 | 23 | -3 | 53 | B B H B H | |
| 19 | 46 | 15 | 8 | 23 | -20 | 53 | B B B B T | |
| 20 | 46 | 14 | 10 | 22 | -12 | 52 | B B H B B | |
| 21 | 46 | 12 | 13 | 21 | -9 | 49 | B T H H H | |
| 22 | 46 | 10 | 12 | 24 | -25 | 42 | T H B B T | |
| 23 | 46 | 10 | 12 | 24 | -29 | 42 | B B T B H | |
| 24 | 46 | 9 | 9 | 28 | -34 | 36 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch