Thứ Bảy, 02/05/2026
D. Yearwood
1
Dru Yearwood
1
Taylor Allen (Kiến tạo: Jamie Mullins)
11
Jack Holmes (Kiến tạo: Joe Rafferty)
17
Jack Holmes (Kiến tạo: Harry Gray)
22
Bradley Fink (Kiến tạo: Junior Quitirna)
25
Ewan Henderson
45+9'
Aaron Morley (Thay: Ewan Henderson)
59
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Wycombe Wanderers vs Rotherham United

Tất cả (14)
59'

Ewan Henderson rời sân và được thay thế bởi Aaron Morley.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+14'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+9' Thẻ vàng cho Ewan Henderson.

Thẻ vàng cho Ewan Henderson.

25'

Junior Quitirna đã kiến tạo cho bàn thắng.

25' V À A A O O O - Bradley Fink đã ghi bàn!

V À A A O O O - Bradley Fink đã ghi bàn!

22'

Harry Gray đã kiến tạo cho bàn thắng.

22' V À A A O O O - Jack Holmes đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jack Holmes đã ghi bàn!

17'

Joe Rafferty đã kiến tạo cho bàn thắng.

17' V À A A O O O - Jack Holmes ghi bàn!

V À A A O O O - Jack Holmes ghi bàn!

11'

Jamie Mullins đã kiến tạo cho bàn thắng.

11' V À A A O O O - Taylor Allen đã ghi bàn!

V À A A O O O - Taylor Allen đã ghi bàn!

1' Thẻ vàng cho Dru Yearwood.

Thẻ vàng cho Dru Yearwood.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Wycombe Wanderers vs Rotherham United

số liệu thống kê
Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers
Rotherham United
Rotherham United
55 Kiểm soát bóng 45
6 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 0
12 Phạt góc 1
2 Việt vị 3
10 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
12 Ném biên 11
8 Chuyền dài 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Wycombe Wanderers vs Rotherham United

Wycombe Wanderers (3-4-1-2): Mikki Van Sas (1), Declan Skura (25), Connor Taylor (26), Daniel Harvie (3), Junior Quitirna (7), Josh Scowen (4), Ewan Henderson (20), Taylor Allen (6), Jamie Mullins (21), Fred Onyedinma (44), Bradley Fink (9)

Rotherham United (4-2-3-1): Ted Cann (13), Joe Rafferty (2), Jamal Baptiste (15), Zak Jules (3), Reece James (6), Daniel Gore (44), Dru Yearwood (16), Ar'jany Martha (11), Jack Holmes (23), Harry Gray (24), Sam Nombe (10)

Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers
3-4-1-2
1
Mikki Van Sas
25
Declan Skura
26
Connor Taylor
3
Daniel Harvie
7
Junior Quitirna
4
Josh Scowen
20
Ewan Henderson
6
Taylor Allen
21
Jamie Mullins
44
Fred Onyedinma
9
Bradley Fink
10
Sam Nombe
24
Harry Gray
23
Jack Holmes
11
Ar'jany Martha
16
Dru Yearwood
44
Daniel Gore
6
Reece James
3
Zak Jules
15
Jamal Baptiste
2
Joe Rafferty
13
Ted Cann
Rotherham United
Rotherham United
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Will Norris
Ben Childs
Aaron Morley
Harrison Duncan
Luke Leahy
James Clarke
Micah Olabiyi
Cohen Lee
André Vidigal
Brandon Cover
Jack Matton
Josh Benson
Mohamed Keita
Jordan Hugill

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
Hạng 3 Anh

Thành tích gần đây Wycombe Wanderers

Hạng 3 Anh
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
08/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City463110548103T T H T T
2Cardiff CityCardiff City46271093991T H T T T
3Bradford CityBradford City46221113777T B H H H
4Bolton WanderersBolton Wanderers46191981976H B T H H
5Stockport CountyStockport County462112131175T H B T B
6StevenageStevenage46201313273T B H T H
7Luton TownLuton Town462012141172T T H T T
8Plymouth ArgylePlymouth Argyle46218171171T H T H T
9HuddersfieldHuddersfield46181315967T H H H B
10Mansfield TownMansfield Town461617131365H H T T H
11ReadingReading46161614564H B B B H
12Wycombe WanderersWycombe Wanderers461613171061B B H B B
13BarnsleyBarnsley46151516-360H H B B T
14Doncaster RoversDoncaster Rovers4617920-2060B T T B H
15BlackpoolBlackpool46161020-1258T B T T T
16Wigan AthleticWigan Athletic46141517-857T T T H B
17Burton AlbionBurton Albion46131518-1054H H T H H
18Peterborough UnitedPeterborough United4615823-353B B H B H
19AFC WimbledonAFC Wimbledon4615823-2053B B B B T
20Leyton OrientLeyton Orient46141022-1252B B H B B
21Exeter CityExeter City46121321-949B T H H H
22Port ValePort Vale46101224-2542T H B B T
23Rotherham UnitedRotherham United46101224-2942B B T B H
24Northampton TownNorthampton Town469928-3436B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow