Chủ Nhật, 03/05/2026
Owen Dale
37
Jonny Smith (Thay: Joseph Hungbo)
46
Scott Smith (Thay: Jensen Weir)
58
Jasper Pattenden
63
Richard Kone (Thay: Daniel Udoh)
67
Fred Onyedinma (Thay: Beryly Lubala)
67
Babajide Adeeko (Thay: Oliver Norburn)
71
Gideon Kodua (Thay: Garath McCleary)
74
Luke Leahy (Thay: Josh Scowen)
75
Alex Lowry (Thay: Cameron Humphreys)
83
Toby Sibbick
85
Xavier Simons
87
Luke Robinson (Thay: Jon Mellish)
90
Luke Leahy
90+2'

Thống kê trận đấu Wycombe Wanderers vs Wigan Athletic

số liệu thống kê
Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers
Wigan Athletic
Wigan Athletic
59 Kiểm soát bóng 41
3 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 2
3 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
34 Ném biên 9
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Wycombe Wanderers vs Wigan Athletic

Tất cả (18)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2'

Jon Mellish rời sân và được thay thế bởi Luke Robinson.

90+2' Thẻ vàng cho Luke Leahy.

Thẻ vàng cho Luke Leahy.

87' Thẻ vàng cho Xavier Simons.

Thẻ vàng cho Xavier Simons.

85' Thẻ vàng cho Toby Sibbick.

Thẻ vàng cho Toby Sibbick.

83'

Cameron Humphreys rời sân và được thay thế bởi Alex Lowry.

75'

Josh Scowen rời sân và được thay thế bởi Luke Leahy.

74'

Garath McCleary rời sân và được thay thế bởi Gideon Kodua.

71'

Oliver Norburn rời sân và được thay thế bởi Babajide Adeeko.

67'

Beryly Lubala rời sân và được thay thế bởi Fred Onyedinma.

67'

Daniel Udoh rời sân và được thay thế bởi Richard Kone.

63' Thẻ vàng cho Jasper Pattenden.

Thẻ vàng cho Jasper Pattenden.

58'

Jensen Weir rời sân và được thay thế bởi Scott Smith.

46'

Joseph Hungbo rời sân và được thay thế bởi Jonny Smith.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

37' Thẻ vàng cho Owen Dale.

Thẻ vàng cho Owen Dale.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Wycombe Wanderers vs Wigan Athletic

Wycombe Wanderers (4-2-3-1): Will Norris (50), Jasper Pattenden (31), Joe Low (17), Caleb Taylor (37), Daniel Harvie (3), Josh Scowen (4), Xavier Simons (7), Garath McCleary (12), Cameron Humphreys (20), Beryly Lubala (30), Daniel Udoh (11)

Wigan Athletic (4-4-2): Sam Tickle (1), Toby Sibbick (17), Jason Kerr (15), Will Aimson (4), Jon Mellish (2), Joseph Hungbo (44), Jensen Weir (6), Oliver Norburn (25), Owen Dale (11), Dale Taylor (28), Ronan Darcy (10)

Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers
4-2-3-1
50
Will Norris
31
Jasper Pattenden
17
Joe Low
37
Caleb Taylor
3
Daniel Harvie
4
Josh Scowen
7
Xavier Simons
12
Garath McCleary
20
Cameron Humphreys
30
Beryly Lubala
11
Daniel Udoh
10
Ronan Darcy
28
Dale Taylor
11
Owen Dale
25
Oliver Norburn
6
Jensen Weir
44
Joseph Hungbo
2
Jon Mellish
4
Will Aimson
15
Jason Kerr
17
Toby Sibbick
1
Sam Tickle
Wigan Athletic
Wigan Athletic
4-4-2
Thay người
67’
Daniel Udoh
Richard Kone
46’
Joseph Hungbo
Jonny Smith
67’
Beryly Lubala
Fred Onyedinma
58’
Jensen Weir
Scott Smith
74’
Garath McCleary
Gideon Kodua
71’
Oliver Norburn
Babajide Adeeko
75’
Josh Scowen
Luke Leahy
90’
Jon Mellish
Luke Robinson
83’
Cameron Humphreys
Alex Lowry
Cầu thủ dự bị
Franco Ravizzoli
Tom Watson
Sonny Bradley
Babajide Adeeko
Gideon Kodua
Luke Robinson
Richard Kone
Steven Sessegnon
Luke Leahy
Scott Smith
Alex Lowry
Jonny Smith
Fred Onyedinma
Callum McManaman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
Carabao Cup
24/09 - 2025
Hạng 3 Anh
11/10 - 2025
28/01 - 2026

Thành tích gần đây Wycombe Wanderers

Hạng 3 Anh
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Wigan Athletic

Hạng 3 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City463110548103T H T T T
2Cardiff CityCardiff City46271094091H T T T B
3Stockport CountyStockport County462211131377H B T B T
4Bradford CityBradford City46221113777B H H H T
5Bolton WanderersBolton Wanderers46191891875B T H H B
6StevenageStevenage46211213375B H T H T
7Luton TownLuton Town462111141274T H T T T
8Plymouth ArgylePlymouth Argyle46227171273H T H T T
9HuddersfieldHuddersfield461813151067H H H B T
10Mansfield TownMansfield Town461617131265H T T H T
11Wycombe WanderersWycombe Wanderers461712171163B H B B T
12ReadingReading46161515463B B B H B
13BlackpoolBlackpool4617920-1160B T T T T
14Doncaster RoversDoncaster Rovers4617920-1960T T B H T
15BarnsleyBarnsley46151417-559H B B T B
16Wigan AthleticWigan Athletic46141418-956T T H B B
17Burton AlbionBurton Albion46131518-1054H T H H H
18Peterborough UnitedPeterborough United4615823-453B H B H B
19AFC WimbledonAFC Wimbledon4615823-2153B B B T B
20Leyton OrientLeyton Orient46141022-1252B H B B H
21Exeter CityExeter City46121321-949T H H H B
22Port ValePort Vale46101224-2542H B B T B
23Rotherham UnitedRotherham United46101125-3041B T B H B
24Northampton TownNorthampton Town469829-3535B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow