Elias Filet 11 | |
Koro Kone 50 | |
Linus Obexer 61 | |
Elias Filet 65 |
Thống kê trận đấu Xamax vs Aarau
số liệu thống kê

Xamax

Aarau
54 Kiểm soát bóng 46
2 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 7
2 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
22 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
10 Phát bóng 16
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Xamax
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Aarau
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 17 | 25 | T T H T H | |
| 2 | 11 | 6 | 4 | 1 | 10 | 22 | T B H T T | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 12 | 21 | T T T B T | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | -2 | 16 | B T B T H | |
| 5 | 11 | 4 | 3 | 4 | 2 | 15 | B H T H B | |
| 6 | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | T H B B B | |
| 7 | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | H B B B T | |
| 8 | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 11 | B T T B H | |
| 9 | 11 | 2 | 5 | 4 | -6 | 11 | H B T H H | |
| 10 | 11 | 1 | 2 | 8 | -20 | 5 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch