R. Guzzo 5 | |
A. Bizzarri 33 | |
(Pen) Eris Abedini 40 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Xamax vs Aarau
Xamax (3-4-3): Uros Likar (13), Modibo Camara (60), Eris Abedini (4), Mickael Facchinetti (7), Leo Seydoux (16), Diogo Mendes (81), Romain Bayard (8), Yuri Peverelli (77), Ibrahima Keita (24), Peter Ambrose (32), Nikola Gjorgjev (28)
Aarau (3-4-3): Andreas Hirzel (30), Marco Thaler (2), David Acquah (5), Ramon Guzzo (3), Marcin Tom Dickenmann (29), Izer Aliu (6), Kastrijot Ndau (20), Berdan Senyurt (42), Henri Koide (11), Daniel Afriyie (18), Alessandro Bizzarri (16)

Xamax
3-4-3
13
Uros Likar
60
Modibo Camara
4
Eris Abedini
7
Mickael Facchinetti
16
Leo Seydoux
81
Diogo Mendes
8
Romain Bayard
77
Yuri Peverelli
24
Ibrahima Keita
32
Peter Ambrose
28
Nikola Gjorgjev
16
Alessandro Bizzarri
18
Daniel Afriyie
11
Henri Koide
42
Berdan Senyurt
20
Kastrijot Ndau
6
Izer Aliu
29
Marcin Tom Dickenmann
3
Ramon Guzzo
5
David Acquah
2
Marco Thaler
30
Andreas Hirzel

Aarau
3-4-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Altin Azemi | Roko Baturina | ||
Leon Bergsma | Alexis Beka Beka | ||
Adonis Bourezak | Damjan Coric | ||
Jonathan Fontana | Melvin Frei | ||
Nathan Garcia | Mohamed Guindo | ||
Anthony Mossi | Eliah Jordan | ||
Liridon Mulaj | Serge Muller | ||
Vincent Nvendo Ferrier | Linus Max Obexer | ||
Jean Unjanque | Victor Petit | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Xamax
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Aarau
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 5 | 0 | 17 | 26 | T T H T H | |
| 2 | 12 | 6 | 5 | 1 | 10 | 23 | T B H T T | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 12 | 21 | T T T B T | |
| 4 | 12 | 6 | 1 | 5 | -1 | 19 | B T B T H | |
| 5 | 12 | 4 | 4 | 4 | 2 | 16 | B H T H B | |
| 6 | 12 | 3 | 4 | 5 | -5 | 13 | H B B B T | |
| 7 | 12 | 3 | 3 | 6 | -5 | 12 | T H B B B | |
| 8 | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B T T B H | |
| 9 | 11 | 2 | 5 | 4 | -6 | 11 | H B T H H | |
| 10 | 12 | 2 | 2 | 8 | -19 | 8 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch