Lorik Emini 16 | |
Shkelqim Demhasaj 25 | |
L. Mulaj (Thay: A. Azemi) 61 | |
Shkelqim Demhasaj 68 | |
Jesse Hautier 78 | |
Janis Luethi 90+1' |
Thống kê trận đấu Xamax vs FC Rapperswil-Jona
số liệu thống kê

Xamax

FC Rapperswil-Jona
54 Kiểm soát bóng 46
13 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 4
9 Phạt góc 6
1 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 10
21 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 2
6 Phát bóng 10
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Xamax
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Rapperswil-Jona
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 23 | 6 | 4 | 32 | 75 | T B T T H | |
| 2 | 33 | 23 | 4 | 6 | 25 | 73 | B H T H T | |
| 3 | 33 | 18 | 6 | 9 | 24 | 60 | T T H T B | |
| 4 | 33 | 12 | 7 | 14 | -4 | 43 | B T H T B | |
| 5 | 33 | 11 | 8 | 14 | 0 | 41 | B H B B H | |
| 6 | 33 | 13 | 2 | 18 | -8 | 41 | T T B T T | |
| 7 | 33 | 10 | 9 | 14 | -4 | 39 | T H T B T | |
| 8 | 33 | 9 | 10 | 14 | -15 | 37 | T B B H T | |
| 9 | 33 | 5 | 13 | 15 | -20 | 28 | B B B B B | |
| 10 | 33 | 5 | 7 | 21 | -30 | 22 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch