Koro Kone 33 | |
Shkelqim Demhasaj 41 | |
Koro Kone 44 |
Thống kê trận đấu Xamax vs FC Stade Lausanne-Ouchy
số liệu thống kê

Xamax

FC Stade Lausanne-Ouchy
43 Kiểm soát bóng 57
7 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 10
6 Việt vị 3
21 Phạm lỗi 21
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
19 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
7 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Xamax
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Stade Lausanne-Ouchy
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 5 | 3 | 26 | 59 | T T T H B | |
| 2 | 26 | 19 | 2 | 5 | 20 | 59 | B H T T T | |
| 3 | 26 | 14 | 5 | 7 | 17 | 47 | T H T B H | |
| 4 | 26 | 11 | 6 | 9 | 10 | 39 | T B B T H | |
| 5 | 26 | 10 | 6 | 10 | 0 | 36 | T B H H T | |
| 6 | 26 | 9 | 2 | 15 | -11 | 29 | T T B H B | |
| 7 | 26 | 6 | 9 | 11 | -15 | 27 | B T H H H | |
| 8 | 26 | 6 | 7 | 13 | -11 | 25 | B H T B T | |
| 9 | 26 | 4 | 12 | 10 | -8 | 24 | B H B H H | |
| 10 | 26 | 3 | 6 | 17 | -28 | 15 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch