Simone Rapp 75 | |
Gabriel Luchinger 90 |
Thống kê trận đấu Xamax vs FC Vaduz
số liệu thống kê

Xamax

FC Vaduz
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Xamax vs FC Vaduz
| Thay người | |||
| 64’ | Yanis Lahiouel Raphael Nuzzolo | 58’ | Cedric Gasser Gabriel Luchinger |
| 69’ | Nicky Beloko Karim Gazzetta | 58’ | Matteo Di Giusto Dejan Djokic |
| 79’ | Mike Gomes Franck Surdez | 85’ | Kristijan Dobras Linus Obexer |
| Cầu thủ dự bị | |||
Dylan Tavares | Gion Chande | ||
Burak Alili | Yago Gomes Do Nascimento | ||
Laurent Walthert | Gabriel Luchinger | ||
Karim Gazzetta | Linus Obexer | ||
Franck Surdez | Ferhat Saglam | ||
Raphael Nuzzolo | Dejan Djokic | ||
Alan Rodriguez | Joel Ris | ||
Fabio Saiz | Kevin Iodice | ||
Igor Djuric | Manuel Sutter | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Xamax
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Vaduz
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 5 | 3 | 26 | 59 | T T T H B | |
| 2 | 26 | 19 | 2 | 5 | 20 | 59 | B H T T T | |
| 3 | 26 | 14 | 5 | 7 | 17 | 47 | T H T B H | |
| 4 | 26 | 11 | 6 | 9 | 10 | 39 | T B B T H | |
| 5 | 26 | 10 | 6 | 10 | 0 | 36 | T B H H T | |
| 6 | 26 | 9 | 2 | 15 | -11 | 29 | T T B H B | |
| 7 | 26 | 6 | 9 | 11 | -15 | 27 | B T H H H | |
| 8 | 26 | 6 | 7 | 13 | -11 | 25 | B H T B T | |
| 9 | 26 | 4 | 12 | 10 | -8 | 24 | B H B H H | |
| 10 | 26 | 3 | 6 | 17 | -28 | 15 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch