Ababekri Erkin 22 | |
Elizat Abdureshit 27 | |
Valdu Te 34 | |
Ekber Rehimjan 38 | |
(Pen) Kai Li 86 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Xinjiang Tianshan
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Qingdao Youth Island
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 11 | 3 | 2 | 15 | 36 | T H T T T | |
| 2 | 16 | 7 | 7 | 2 | 10 | 28 | T T T H T | |
| 3 | 15 | 7 | 6 | 2 | 4 | 27 | T B H T H | |
| 4 | 15 | 7 | 5 | 3 | 9 | 26 | H T T T H | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 5 | 26 | B H H H B | |
| 6 | 16 | 8 | 3 | 5 | 3 | 24 | T T T T B | |
| 7 | 15 | 6 | 5 | 4 | 11 | 23 | H H B T T | |
| 8 | 15 | 6 | 4 | 5 | 10 | 22 | B T T B T | |
| 9 | 15 | 7 | 1 | 7 | -5 | 18 | T B T B T | |
| 10 | 16 | 5 | 3 | 8 | -3 | 18 | B T B B B | |
| 11 | 16 | 3 | 9 | 4 | -4 | 18 | H B H B H | |
| 12 | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 17 | T B T B H | |
| 13 | 16 | 2 | 5 | 9 | -11 | 11 | T B B H H | |
| 14 | 16 | 2 | 4 | 10 | -15 | 10 | B B B B B | |
| 15 | 16 | 2 | 5 | 9 | -11 | 8 | B H B H H | |
| 16 | 16 | 5 | 2 | 9 | -15 | 8 | T B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

