Farley Rosa 16 | |
Qu Yanheng (Thay: Wang Zihao) 46 | |
Felicio Brown Forbes 52 | |
Mirzat Ali (Thay: Omar Bugiel) 71 | |
Wang Jiancong (Thay: Yuan Junjie) 71 | |
Li Runhao (Thay: Cui Taixu) 83 | |
Wang Yulong (Thay: Zhang Jiansheng) 83 | |
Duan Dezhi (Thay: Vas Núñez) 83 | |
Giovanny 84 | |
Chen Rong (Thay: Zhao Shen'ao) 88 | |
Song Pan (Thay: Ghenifa Arafat) 88 | |
Felicio Brown Forbes 89 | |
Yang Erhai (Thay: Piao Shihao) 90 |
Thống kê trận đấu Yanbian Longding vs Suzhou Dongwu
số liệu thống kê

Yanbian Longding

Suzhou Dongwu
66 Kiểm soát bóng 34
10 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 1
4 Phạt góc 2
5 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 7
23 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
8 Phát bóng 11
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Yanbian Longding
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Suzhou Dongwu
Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 27 | 50 | T T T T H | |
| 2 | 22 | 12 | 6 | 4 | 14 | 42 | T H T T T | |
| 3 | 21 | 10 | 6 | 5 | 11 | 36 | B T H T B | |
| 4 | 21 | 9 | 9 | 3 | 10 | 36 | H H T B H | |
| 5 | 22 | 9 | 8 | 5 | 8 | 35 | B T T B B | |
| 6 | 21 | 9 | 5 | 7 | 10 | 32 | B T B T T | |
| 7 | 22 | 7 | 6 | 9 | -5 | 27 | T T T T T | |
| 8 | 20 | 7 | 5 | 8 | 6 | 26 | B B B B T | |
| 9 | 21 | 8 | 5 | 8 | -2 | 26 | B H B H B | |
| 10 | 21 | 9 | 2 | 10 | -2 | 25 | B B T B T | |
| 11 | 21 | 6 | 7 | 8 | -4 | 25 | B B T T H | |
| 12 | 22 | 6 | 7 | 9 | -6 | 22 | T H H T T | |
| 13 | 22 | 4 | 10 | 8 | -10 | 22 | T H B B B | |
| 14 | 22 | 5 | 6 | 11 | -9 | 21 | H H B B B | |
| 15 | 22 | 6 | 3 | 13 | -24 | 12 | T B B H B | |
| 16 | 22 | 2 | 6 | 14 | -24 | 12 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch