Yakup Alkan 47 | |
Burak Kavlak (Thay: Yakup Alkan) 63 | |
Salih Sarikaya (Thay: Yusuf Tekin) 72 | |
Jospin Nshimirimana (Thay: Cengizhan Akgun) 76 | |
Ozan Evrim Ozenc 78 | |
Erdem Ozcan (Thay: Eren Erdogan) 85 | |
Mert Mirac Altintas (Thay: Dogukan Emeksiz) 90 | |
Enes Yetkin (Thay: Tolga Unlu) 90 |
Thống kê trận đấu Yeni Malatyaspor vs Altay
số liệu thống kê

Yeni Malatyaspor

Altay
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Yeni Malatyaspor vs Altay
| Thay người | |||
| 63’ | Yakup Alkan Burak Kavlak | 72’ | Yusuf Tekin Salih Sarikaya |
| 76’ | Cengizhan Akgun Jospin Nshimirimana | 85’ | Eren Erdogan Erdem Ozcan |
| 90’ | Dogukan Emeksiz Mert Mirac Altintas | 90’ | Tolga Unlu Enes Yetkin |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ahmet Eyup Turkaslan | Eren Karatas | ||
Nuri Fatih Aydin | Tugay Gundem | ||
Ersan Yasa | Erdem Ozcan | ||
Berat Mert | Arda Gezer | ||
Atakan Mujde | Salih Sarikaya | ||
Jospin Nshimirimana | Mehmet Gunduz | ||
Mert Mirac Altintas | Nurettin Kucukdeniz | ||
Kerem Altunisik | Caner Baycan | ||
Burak Kavlak | Enes Yetkin | ||
Enes Savucu | Murat Uluc | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Yeni Malatyaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Altay
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 14 | 9 | 2 | 33 | 51 | T T T T T | |
| 2 | 25 | 14 | 8 | 3 | 37 | 50 | H T T T T | |
| 3 | 25 | 15 | 5 | 5 | 25 | 50 | B H T T H | |
| 4 | 25 | 13 | 6 | 6 | 30 | 45 | B T T T T | |
| 5 | 25 | 11 | 9 | 5 | 15 | 42 | B B H B T | |
| 6 | 25 | 12 | 5 | 8 | 9 | 41 | T T T B B | |
| 7 | 25 | 11 | 5 | 9 | 12 | 38 | B B T B T | |
| 8 | 25 | 10 | 8 | 7 | 1 | 38 | T B H T H | |
| 9 | 25 | 9 | 9 | 7 | 17 | 36 | H T B T B | |
| 10 | 25 | 10 | 6 | 9 | 4 | 36 | T T T B B | |
| 11 | 25 | 9 | 8 | 8 | 9 | 35 | H T B T H | |
| 12 | 25 | 8 | 11 | 6 | -1 | 35 | H B T H T | |
| 13 | 25 | 9 | 7 | 9 | 0 | 34 | H T H T B | |
| 14 | 25 | 7 | 10 | 8 | 3 | 31 | T H H B H | |
| 15 | 25 | 9 | 3 | 13 | -10 | 30 | T B B T B | |
| 16 | 25 | 8 | 5 | 12 | -4 | 29 | T T B H H | |
| 17 | 25 | 8 | 5 | 12 | -19 | 29 | B B B B T | |
| 18 | 25 | 6 | 6 | 13 | -13 | 24 | B B B B H | |
| 19 | 25 | 0 | 7 | 18 | -49 | 7 | H B B B B | |
| 20 | 25 | 0 | 2 | 23 | -99 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch