(Pen) Baris Basdas 35 | |
Aksel Aktas (Thay: Musa Sahindere) 46 | |
Haqi Osman 50 | |
Goekhan Guel 55 | |
Gokhan Altiparmak 66 | |
Cengizhan Akgun (Thay: Dogukan Emeksiz) 71 | |
Ahmet Arda Tuzcu (Thay: Oleksandr Belyaev) 71 | |
Jospin Nshimirimana (Thay: Arda Hilmi Sengul) 76 | |
Baris Basdas 85 | |
Goktug Erdem (Thay: Sami Gokhan Altiparmak) 86 | |
Yigit Ulas (Thay: Mert Mirac Altintas) 89 |
Thống kê trận đấu Yeni Malatyaspor vs Genclerbirligi
số liệu thống kê

Yeni Malatyaspor

Genclerbirligi
49 Kiểm soát bóng 51
3 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 7
4 Phạt góc 8
0 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 17
4 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
35 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
9 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Yeni Malatyaspor vs Genclerbirligi
| Thay người | |||
| 71’ | Dogukan Emeksiz Cengizhan Akgun | 46’ | Musa Sahindere Aksel Aktas |
| 76’ | Arda Hilmi Sengul Jospin Nshimirimana | 71’ | Oleksandr Belyaev Ahmet Arda Tuzcu |
| 89’ | Mert Mirac Altintas Yigit Ulas | 86’ | Sami Gokhan Altiparmak Goktug Erdem |
| Cầu thủ dự bị | |||
Cengizhan Akgun | Aksel Aktas | ||
Yakup Alkan | Seyit Ali Kahya | ||
Nuri Fatih Aydin | Ibrahim Baran Kayikci | ||
Godfred Donsah | Goktug Erdem | ||
Atakan Mujde | Ataberk Gok | ||
Jospin Nshimirimana | Atalay Gokce | ||
Ahmet Eyup Turkaslan | Abdullah Sahindere | ||
Yigit Ulas | Ahmet Arda Tuzcu | ||
Berat Yaman | |||
Ersan Yasa | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Yeni Malatyaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Genclerbirligi
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 15 | 4 | 5 | 25 | 49 | T B H T T | |
| 2 | 24 | 13 | 8 | 3 | 35 | 47 | T H T T T | |
| 3 | 23 | 12 | 9 | 2 | 25 | 45 | T T T T T | |
| 4 | 24 | 12 | 5 | 7 | 10 | 41 | B T T T B | |
| 5 | 23 | 11 | 6 | 6 | 24 | 39 | B H B T T | |
| 6 | 24 | 10 | 9 | 5 | 13 | 39 | H B B H B | |
| 7 | 23 | 10 | 6 | 7 | 9 | 36 | B H T T T | |
| 8 | 23 | 10 | 5 | 8 | 13 | 35 | T T B B T | |
| 9 | 24 | 9 | 7 | 8 | 9 | 34 | B H T B T | |
| 10 | 23 | 9 | 7 | 7 | -1 | 34 | B B T B H | |
| 11 | 23 | 8 | 9 | 6 | 16 | 33 | T T H T B | |
| 12 | 23 | 8 | 7 | 8 | -1 | 31 | T T H T H | |
| 13 | 23 | 7 | 10 | 6 | -2 | 31 | T T H B T | |
| 14 | 24 | 7 | 9 | 8 | 3 | 30 | B T H H B | |
| 15 | 24 | 9 | 3 | 12 | -8 | 30 | T T B B T | |
| 16 | 23 | 8 | 3 | 12 | -4 | 27 | B B T T B | |
| 17 | 23 | 7 | 5 | 11 | -20 | 26 | B B B B B | |
| 18 | 23 | 6 | 5 | 12 | -12 | 23 | B H B B B | |
| 19 | 24 | 0 | 7 | 17 | -47 | 7 | B H B B B | |
| 20 | 23 | 0 | 2 | 21 | -87 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch