Thứ Sáu, 11/09/2026
Yosuke Uchida
26
Ryota Inoue
30
Kaina Tanimura (Kiến tạo: Taisei Inoue)
45+4'
H. Yamami (Thay: Y. Uchida)
46
Hiroto Yamami (Thay: Yosuke Uchida)
46
Daiya Tono (Kiến tạo: Jordy Croux)
47
Riku Yamane (Kiến tạo: George Onaiwu)
49
Taiju Yoshida (Thay: Kazuya Miyahara)
55
Ryosuke Shirai (Thay: Kosuke Saito)
55
Riku Yamane
58
Yuta Arai
62
Shion Nakayama (Thay: Yuta Arai)
68
Itsuki Someno (Kiến tạo: Ryosuke Shirai)
69
Ryo Miyaichi (Thay: George Onaiwu)
72
Jun Amano (Thay: Jordy Croux)
72
Itsuki Someno
73
Yuri Araujo (Thay: Daiya Tono)
77
Goki Yamada (Thay: Rei Hirakawa)
80
Dean David (Thay: Kaina Tanimura)
84
Tomoki Kondo (Thay: Taisei Inoue)
84
Taiju Yoshida
90+2'

Thống kê trận đấu Yokohama F.Marinos vs Tokyo Verdy

số liệu thống kê
Yokohama F.Marinos
Yokohama F.Marinos
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
60 Kiểm soát bóng 40
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 1
7 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 10

Diễn biến Yokohama F.Marinos vs Tokyo Verdy

Tất cả (28)
90+6'

Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!

90+2' V À A A A O O O - Taiju Yoshida đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Taiju Yoshida đã ghi bàn!

84'

Taisei Inoue rời sân và được thay thế bởi Tomoki Kondo.

84'

Kaina Tanimura rời sân và được thay thế bởi Dean David.

80'

Rei Hirakawa rời sân và được thay thế bởi Goki Yamada.

77'

Daiya Tono rời sân và được thay thế bởi Yuri Araujo.

73' Thẻ vàng cho Itsuki Someno.

Thẻ vàng cho Itsuki Someno.

72'

Jordy Croux rời sân và được thay thế bởi Jun Amano.

72'

George Onaiwu rời sân và được thay thế bởi Ryo Miyaichi.

69'

Ryosuke Shirai đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

69' V À A A O O O - Itsuki Someno đã ghi bàn!

V À A A O O O - Itsuki Someno đã ghi bàn!

68'

Yuta Arai rời sân và được thay thế bởi Shion Nakayama.

62' Thẻ vàng cho Yuta Arai.

Thẻ vàng cho Yuta Arai.

58' Thẻ vàng cho Riku Yamane.

Thẻ vàng cho Riku Yamane.

55'

Kosuke Saito rời sân và được thay thế bởi Ryosuke Shirai.

55'

Kazuya Miyahara rời sân và được thay thế bởi Taiju Yoshida.

49'

George Onaiwu đã kiến tạo cho bàn thắng.

49' V À A A O O O - Riku Yamane đã ghi bàn!

V À A A O O O - Riku Yamane đã ghi bàn!

47'

Jordy Croux đã kiến tạo cho bàn thắng.

47' V À A A O O O - Daiya Tono đã ghi bàn!

V À A A O O O - Daiya Tono đã ghi bàn!

46'

Yosuke Uchida rời sân và được thay thế bởi Hiroto Yamami.

Đội hình xuất phát Yokohama F.Marinos vs Tokyo Verdy

Yokohama F.Marinos (4-2-1-3): Ryoya Kimura (31), Taisei Inoue (13), Jeison Quinones (17), Ryotaro Tsunoda (22), Ren Kato (2), Takuya Kida (8), Riku Yamane (28), Daiya Tono (7), Jordy Croux (11), Kaina Tanimura (9), George Onaiwu (18)

Tokyo Verdy (3-4-2-1): Matheus Vidotto (1), Kaito Suzuki (15), Ryota Inoue (5), Kazuya Miyahara (6), Yosuke Uchida (22), Yosuke Uchida (22), Rei Hirakawa (16), Koki Morita (10), Daiki Fukazawa (23), Kosuke Saito (8), Yuta Arai (40), Itsuki Someno (9)

Yokohama F.Marinos
Yokohama F.Marinos
4-2-1-3
31
Ryoya Kimura
13
Taisei Inoue
17
Jeison Quinones
22
Ryotaro Tsunoda
2
Ren Kato
8
Takuya Kida
28
Riku Yamane
7
Daiya Tono
11
Jordy Croux
9
Kaina Tanimura
18
George Onaiwu
9
Itsuki Someno
40
Yuta Arai
8
Kosuke Saito
23
Daiki Fukazawa
10
Koki Morita
16
Rei Hirakawa
22
Yosuke Uchida
22
Yosuke Uchida
6
Kazuya Miyahara
5
Ryota Inoue
15
Kaito Suzuki
1
Matheus Vidotto
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
3-4-2-1
Thay người
72’
Jordy Croux
Jun Amano
46’
Yosuke Uchida
Daito Yamami
72’
George Onaiwu
Ryo Miyaichi
55’
Kazuya Miyahara
Taiju Yoshida
77’
Daiya Tono
Yuri Araujo
55’
Kosuke Saito
Ryosuke Shirai
84’
Taisei Inoue
Tomoki Kondo
68’
Yuta Arai
Shion Nakayama
84’
Kaina Tanimura
Dean David
80’
Rei Hirakawa
Goki Yamada
Cầu thủ dự bị
Hiroki Iikura
Yuya Nagasawa
Kosei Suwama
Riku Matsuda
Takuto Kimura
Taiju Yoshida
Jun Amano
Tetsuyuki Inami
Tevis
Shion Nakayama
Ryo Miyaichi
Joi Yamamoto
Tomoki Kondo
Daito Yamami
Dean David
Goki Yamada
Yuri Araujo
Ryosuke Shirai
Daito Yamami

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
25/02 - 2024
29/06 - 2024
05/04 - 2025
09/08 - 2025
28/02 - 2026
24/05 - 2026

Thành tích gần đây Yokohama F.Marinos

J League 1
06/09 - 2026
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
22/08 - 2026
24/05 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
J League 1
06/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 1
22/08 - 2026
14/08 - 2026
09/08 - 2026
24/05 - 2026
16/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

J1 League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia65101316T T H T T
2Vissel KobeVissel Kobe6411513H B T T T
3Kashima AntlersKashima Antlers6402212T T T B B
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol6402212T T T B B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima6321811T H H T B
6FC TokyoFC Tokyo6321311H T T H T
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6312210T T B H T
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC6312110T H B T T
9Cerezo OsakaCerezo Osaka6312010B T B T H
10Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale623139H H T B T
11Mito HollyhockMito Hollyhock623139H T H T H
12Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6303-39B B T T T
13Gamba OsakaGamba Osaka6132-36H B H H B
14Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight6204-46B T T B B
15Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC6123-45H B T H B
16Avispa FukuokaAvispa Fukuoka6114-14T B B B H
17Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse6114-44B B B H B
18V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki6114-74B B B H B
19Tokyo VerdyTokyo Verdy6033-63B H B B H
20JEF United ChibaJEF United Chiba6105-103B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow