Thứ Sáu, 11/09/2026
Kaina Tanimura (Kiến tạo: Asahi Uenaka)
6
Jeison Quinones (Kiến tạo: Jordy Croux)
34
(Pen) Jordy Croux
45
Asahi Uenaka (Kiến tạo: Kenta Inoue)
45+5'
Takuro Kaneko (Thay: Tomoaki Okubo)
46
Ryoma Watanabe (Thay: Jumpei Hayakawa)
46
Matheus Savio
48
Ryoma Watanabe
58
Takahiro Sekine (Thay: Matheus Savio)
65
Yuri (Thay: Kenta Inoue)
65
Dean David (Thay: Kaina Tanimura)
65
Jun Amano (Thay: Asahi Uenaka)
65
Danilo Boza
68
Jean Claude (Thay: Jordy Croux)
75
Kai Shibato (Thay: Samuel Gustafson)
75
Ryotaro Tsunoda
78
Riku Yamane (Thay: Kota Watanabe)
81
Hiroki Abe (Thay: Kaito Yasui)
81
Isaac Kiese Thelin
82
Jean Claude
89
Takuro Kaneko
90+1'
Hiroki Abe
90+3'

Thống kê trận đấu Yokohama F.Marinos vs Urawa Red Diamonds

số liệu thống kê
Yokohama F.Marinos
Yokohama F.Marinos
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
33 Kiểm soát bóng 67
7 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 3
9 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 11

Diễn biến Yokohama F.Marinos vs Urawa Red Diamonds

Tất cả (33)
90+3' Thẻ vàng cho Hiroki Abe.

Thẻ vàng cho Hiroki Abe.

90+1' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Takuro Kaneko nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Takuro Kaneko nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

89' Thẻ vàng cho Jean Claude.

Thẻ vàng cho Jean Claude.

82' Thẻ vàng cho Isaac Kiese Thelin.

Thẻ vàng cho Isaac Kiese Thelin.

81'

Kaito Yasui rời sân và Hiroki Abe vào thay thế.

81'

Kota Watanabe rời sân và Riku Yamane vào thay thế.

78' Thẻ vàng cho Ryotaro Tsunoda.

Thẻ vàng cho Ryotaro Tsunoda.

75'

Samuel Gustafson rời sân và Kai Shibato vào thay thế.

75'

Jordy Croux rời sân và Jean Claude vào thay thế.

68' Thẻ vàng cho Danilo Boza.

Thẻ vàng cho Danilo Boza.

65'

Asahi Uenaka rời sân và được thay thế bởi Jun Amano.

65'

Kaina Tanimura rời sân và được thay thế bởi Dean David.

65'

Kenta Inoue rời sân và được thay thế bởi Yuri.

65'

Matheus Savio rời sân và được thay thế bởi Takahiro Sekine.

58' Thẻ vàng cho Ryoma Watanabe.

Thẻ vàng cho Ryoma Watanabe.

49' Thẻ vàng cho Matheus Savio.

Thẻ vàng cho Matheus Savio.

48' Thẻ vàng cho Matheus Savio.

Thẻ vàng cho Matheus Savio.

46'

Jumpei Hayakawa rời sân và được thay thế bởi Ryoma Watanabe.

46'

Tomoaki Okubo rời sân và được thay thế bởi Takuro Kaneko.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Đội hình xuất phát Yokohama F.Marinos vs Urawa Red Diamonds

Yokohama F.Marinos (4-2-1-3): Il-Gyu Park (19), Ren Kato (16), Jeison Quinones (13), Ryotaro Tsunoda (22), Toichi Suzuki (25), Takuya Kida (8), Kota Watanabe (6), Asahi Uenaka (14), Jordy Croux (37), Kaina Tanimura (48), Kenta Inoue (17)

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Ayumi Niekawa (16), Hirokazu Ishihara (4), Danilo Boza (3), Kenta Nemoto (28), Takuya Ogiwara (26), Kaito Yasui (25), Samuel Gustafson (11), Tomoaki Okubo (21), Jumpei Hayakawa (39), Matheus Savio (8), Isaac Kiese Thelin (99)

Yokohama F.Marinos
Yokohama F.Marinos
4-2-1-3
19
Il-Gyu Park
16
Ren Kato
13
Jeison Quinones
22
Ryotaro Tsunoda
25
Toichi Suzuki
8
Takuya Kida
6
Kota Watanabe
14
Asahi Uenaka
37
Jordy Croux
48
Kaina Tanimura
17
Kenta Inoue
99
Isaac Kiese Thelin
8
Matheus Savio
39
Jumpei Hayakawa
21
Tomoaki Okubo
11
Samuel Gustafson
25
Kaito Yasui
26
Takuya Ogiwara
28
Kenta Nemoto
3
Danilo Boza
4
Hirokazu Ishihara
16
Ayumi Niekawa
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
Thay người
65’
Asahi Uenaka
Jun Amano
46’
Jumpei Hayakawa
Ryoma Watanabe
65’
Kaina Tanimura
Dean David
46’
Tomoaki Okubo
Takuro Kaneko
65’
Kenta Inoue
Yuri
65’
Matheus Savio
Takahiro Sekine
75’
Jordy Croux
Kodjo Aziangbe
75’
Samuel Gustafson
Kai Shibato
81’
Kota Watanabe
Riku Yamane
81’
Kaito Yasui
Hiroki Abe
Cầu thủ dự bị
Kosei Suwama
Shusaku Nishikawa
Jun Amano
Marius Hoibraten
Riku Yamane
Ryoma Watanabe
Kodjo Aziangbe
Takahiro Sekine
George Onaiwu
Kai Shibato
Dean David
Takuro Kaneko
Yuri
Yoichi Naganuma
Ryoya Kimura
Hiroki Abe
Hiiro Komori

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
20/11 - 2021
18/05 - 2022
29/10 - 2022
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1

Thành tích gần đây Yokohama F.Marinos

J League 1
06/09 - 2026
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
22/08 - 2026
24/05 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

J League 1
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
23/08 - 2026
07/08 - 2026
22/05 - 2026
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 9-10
09/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

J1 League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia65101316T T H T T
2Vissel KobeVissel Kobe6411513H B T T T
3Kashima AntlersKashima Antlers6402212T T T B B
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol6402212T T T B B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima6321811T H H T B
6FC TokyoFC Tokyo6321311H T T H T
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6312210T T B H T
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC6312110T H B T T
9Cerezo OsakaCerezo Osaka6312010B T B T H
10Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale623139H H T B T
11Mito HollyhockMito Hollyhock623139H T H T H
12Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6303-39B B T T T
13Gamba OsakaGamba Osaka6132-36H B H H B
14Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight6204-46B T T B B
15Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC6123-45H B T H B
16Avispa FukuokaAvispa Fukuoka6114-14T B B B H
17Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse6114-44B B B H B
18V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki6114-74B B B H B
19Tokyo VerdyTokyo Verdy6033-63B H B B H
20JEF United ChibaJEF United Chiba6105-103B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow