Thứ Tư, 29/04/2026
Joao Paulo (Thay: Musashi Suzuki)
5
Yoshiaki Komai
23
Akito Fukumori
49
Yan (Thay: Daiya Tono)
58
Asahi Uenaka (Thay: Jun Amano)
59
Jose Elber (Thay: Kenta Inoue)
70
Jean Claude (Thay: Kota Watanabe)
70
Junya Suzuki (Thay: Towa Yamane)
70
Yuri (Thay: Hinata Ogura)
70
Yan
73
Jean Claude
85
Toma Murata (Thay: Mizuki Arai)
86
Keijiro Ogawa (Thay: Joao Paulo)
86
Katsuya Nagato (Thay: Toichi Suzuki)
87

Thống kê trận đấu Yokohama F.Marinos vs Yokohama FC

số liệu thống kê
Yokohama F.Marinos
Yokohama F.Marinos
Yokohama FC
Yokohama FC
63 Kiểm soát bóng 37
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Yokohama F.Marinos vs Yokohama FC

Tất cả (18)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

87'

Toichi Suzuki rời sân và được thay thế bởi Katsuya Nagato.

86'

Joao Paulo rời sân và được thay thế bởi Keijiro Ogawa.

86'

Mizuki Arai rời sân và được thay thế bởi Toma Murata.

85' Thẻ vàng cho Jean Claude.

Thẻ vàng cho Jean Claude.

73' Thẻ vàng cho Yan.

Thẻ vàng cho Yan.

70'

Hinata Ogura rời sân và được thay thế bởi Yuri.

70'

Towa Yamane rời sân và được thay thế bởi Junya Suzuki.

70'

Kota Watanabe rời sân và được thay thế bởi Jean Claude.

70'

Kenta Inoue rời sân và được thay thế bởi Jose Elber.

59'

Jun Amano rời sân và được thay thế bởi Asahi Uenaka.

58'

Daiya Tono rời sân và được thay thế bởi Yan.

49' Thẻ vàng cho Akito Fukumori.

Thẻ vàng cho Akito Fukumori.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

23' Thẻ vàng cho Yoshiaki Komai.

Thẻ vàng cho Yoshiaki Komai.

5'

Musashi Suzuki rời sân và được thay thế bởi Joao Paulo.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Yokohama F.Marinos vs Yokohama FC

Yokohama F.Marinos (4-2-3-1): Il-Gyu Park (19), Ken Matsubara (27), Jeison Quinones (13), Taiki Watanabe (39), Toichi Suzuki (25), Kota Watanabe (6), Riku Yamane (28), Kenta Inoue (17), Jun Amano (20), Daiya Tono (9), Anderson Lopes (10)

Yokohama FC (3-4-3): Akinori Ichikawa (21), Kosuke Yamazaki (30), Boniface Nduka (2), Akito Fukumori (5), Towa Yamane (8), Yoshiaki Komai (6), Hinata Ogura (34), Kaili Shimbo (48), Musashi Suzuki (7), Solomon Sakuragawa (9), Mizuki Arai (17)

Yokohama F.Marinos
Yokohama F.Marinos
4-2-3-1
19
Il-Gyu Park
27
Ken Matsubara
13
Jeison Quinones
39
Taiki Watanabe
25
Toichi Suzuki
6
Kota Watanabe
28
Riku Yamane
17
Kenta Inoue
20
Jun Amano
9
Daiya Tono
10
Anderson Lopes
17
Mizuki Arai
9
Solomon Sakuragawa
7
Musashi Suzuki
48
Kaili Shimbo
34
Hinata Ogura
6
Yoshiaki Komai
8
Towa Yamane
5
Akito Fukumori
2
Boniface Nduka
30
Kosuke Yamazaki
21
Akinori Ichikawa
Yokohama FC
Yokohama FC
3-4-3
Thay người
58’
Daiya Tono
Yan
5’
Keijiro Ogawa
Joao Paulo
59’
Jun Amano
Asahi Uenaka
70’
Towa Yamane
Junya Suzuki
70’
Kota Watanabe
Kodjo Aziangbe
70’
Hinata Ogura
Yuri
70’
Kenta Inoue
Élber
86’
Joao Paulo
Keijiro Ogawa
87’
Toichi Suzuki
Katsuya Nagato
86’
Mizuki Arai
Toma Murata
Cầu thủ dự bị
Hiroki Iikura
Phelipe Megiolaro
Ryo Miyaichi
Keijiro Ogawa
Kodjo Aziangbe
Michel
Asahi Uenaka
Sho Ito
Élber
Junya Suzuki
Yan
Yuri
Sandy Walsh
Toma Murata
Takuto Kimura
Joao Paulo
Katsuya Nagato
Makito Ito

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
25/09 - 2021
08/04 - 2023
26/08 - 2023
26/02 - 2025
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Yokohama F.Marinos

J League 1
11/04 - 2026
05/04 - 2026
18/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Yokohama FC

J League 2
25/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
01/03 - 2026
22/02 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1210201532T H T T T
2FC TokyoFC Tokyo126511126H T H T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale12534-220H T B T T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy11434-118B H B H T
6Mito HollyhockMito Hollyhock12264-715B H H T B
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds12336012B B H B B
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos12408-512T B B B T
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol12318-311T T B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba12237-79B T H B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe117311225H T T T T
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight12543521H T B H T
3Gamba OsakaGamba Osaka13373021T B H B H
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima12525219B B H T T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC11434117T H B T B
6Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse12363117T B T H B
7Cerezo OsakaCerezo Osaka12435017H B T T B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC12354-515B B B H T
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka13346-915T T H T B
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki12417-713T B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow