Thứ Bảy, 12/09/2026
Taiki Watanabe
40
Yuri (Kiến tạo: Tomoki Kondo)
53
Kaito Taniguchi (Thay: Gustavo Nescau)
57
Shunsuke Mito (Thay: Eitaro Matsuda)
57
Ryotaro Ito (Thay: Yoshiaki Takagi)
62
Koki Sakamoto (Thay: Ryoya Yamashita)
65
Towa Yamane (Thay: Tomoki Kondo)
65
Fumiya Hayakawa (Thay: Takumi Hasegawa)
70
Daichi Tagami
72
Hirotaka Mita (Thay: Yuri)
76
Shion Inoue (Thay: Keijiro Ogawa)
76
Koki Ogawa
84
Saulo Mineiro (Thay: Koki Ogawa)
90
Kaito Taniguchi
90+3'
Ryoya Yamashita
90+3'

Thống kê trận đấu Yokohama FC vs Albirex Niigata

số liệu thống kê
Yokohama FC
Yokohama FC
Albirex Niigata
Albirex Niigata
4 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
13 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
8 Phát bóng 8

Đội hình xuất phát Yokohama FC vs Albirex Niigata

Yokohama FC (3-4-2-1): Svend Brodersen (49), Katsuya Iwatake (22), Boniface Nduka (2), Kyohei Yoshino (27), Tomoki Kondo (33), Kotaro Hayashi (26), Yuri (4), Takuya Wada (6), Keijiro Ogawa (50), Ryoya Yamashita (7), Koki Ogawa (18)

Albirex Niigata (4-2-3-1): Koto Abe (21), Takumi Hasegawa (32), Thomas Deng (3), Daichi Tagami (50), Taiki Watanabe (15), Hiroki Akiyama (6), Yuzuru Shimada (20), Eitaro Matsuda (22), Yoshiaki Takagi (33), Yota Komi (16), Gustavo Nescau (23)

Yokohama FC
Yokohama FC
3-4-2-1
49
Svend Brodersen
22
Katsuya Iwatake
2
Boniface Nduka
27
Kyohei Yoshino
33
Tomoki Kondo
26
Kotaro Hayashi
4
Yuri
6
Takuya Wada
50
Keijiro Ogawa
7
Ryoya Yamashita
18
Koki Ogawa
23
Gustavo Nescau
16
Yota Komi
33
Yoshiaki Takagi
22
Eitaro Matsuda
20
Yuzuru Shimada
6
Hiroki Akiyama
15
Taiki Watanabe
50
Daichi Tagami
3
Thomas Deng
32
Takumi Hasegawa
21
Koto Abe
Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-2-3-1
Thay người
65’
Tomoki Kondo
Towa Yamane
57’
Eitaro Matsuda
Shunsuke Mito
65’
Ryoya Yamashita
Koki Sakamoto
57’
Gustavo Nescau
Kaito Taniguchi
76’
Keijiro Ogawa
Shion Inoue
62’
Yoshiaki Takagi
Ryotaro Ito
76’
Yuri
Hirotaka Mita
70’
Takumi Hasegawa
Fumiya Hayakawa
90’
Koki Ogawa
Saulo Mineiro
Cầu thủ dự bị
Towa Yamane
Haruki Nishimura
Akinori Ichikawa
Fumiya Hayakawa
Mateus Souza Moraes
Yuto Horigome
Shion Inoue
Takahiro Ko
Hirotaka Mita
Ryotaro Ito
Koki Sakamoto
Shunsuke Mito
Saulo Mineiro
Kaito Taniguchi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
21/05 - 2022
26/06 - 2022
J League 1
03/05 - 2023
23/09 - 2023
13/04 - 2025
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Yokohama FC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
02/05 - 2026
H1: 0-3 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
29/04 - 2026

Thành tích gần đây Albirex Niigata

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
30/05 - 2026
23/05 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
06/05 - 2026
03/05 - 2026
29/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

J1 League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia65101316T T H T T
2Vissel KobeVissel Kobe7511616B T T T T
3Kashiwa ReysolKashiwa Reysol7502315T T B B T
4Kashima AntlersKashima Antlers7403112T T B B B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima6321811T H H T B
6FC TokyoFC Tokyo6321311H T T H T
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6312210T T B H T
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC6312110T H B T T
9Cerezo OsakaCerezo Osaka6312010B T B T H
10Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale623139H H T B T
11Mito HollyhockMito Hollyhock623139H T H T H
12Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6303-39B B T T T
13Gamba OsakaGamba Osaka6132-36H B H H B
14Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight6204-46B T T B B
15Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC7124-55B T H B B
16Avispa FukuokaAvispa Fukuoka6114-14T B B B H
17Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse6114-44B B B H B
18V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki6114-74B B B H B
19Tokyo VerdyTokyo Verdy6033-63B H B B H
20JEF United ChibaJEF United Chiba6105-103B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow