Thứ Ba, 27/10/2026
Keisuke Muroi (Thay: Keijiro Ogawa)
65
Solomon Sakuragawa (Kiến tạo: Towa Yamane)
72
Ryota Nakamura (Thay: Daiki Sato)
73
Yukihito Kajiya (Thay: Shota Aoki)
73
Sho Ito (Thay: Caprini)
78
Takumi Nakamura (Thay: Yoshihiro Nakano)
78
Takuma Mizutani (Thay: Ryuhei Oishi)
80
Ken Tshizanga Matsumoto (Thay: Ren Komatsu)
80
Takuya Wada (Thay: Shion Inoue)
87
Toshiki Takahashi (Thay: Solomon Sakuragawa)
87
Kyowaan Hoshi (Thay: Koji Hachisuka)
88

Thống kê trận đấu Yokohama FC vs Blaublitz Akita

số liệu thống kê
Yokohama FC
Yokohama FC
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
63 Kiểm soát bóng 37
3 Sút trúng đích 1
11 Sút không trúng đích 2
1 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
3 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Yokohama FC vs Blaublitz Akita

Yokohama FC (3-4-2-1): Akinori Ichikawa (21), Gabriel (5), Boniface Nduka (2), Akito Fukumori (24), Towa Yamane (8), Yoshihiro Nakano (14), Yuri (4), Shion Inoue (7), Caprini (10), Keijiro Ogawa (13), Solomon Sakuragawa (9)

Blaublitz Akita (4-4-2): Kentaro Kakoi (31), Kota Muramatsu (16), Tatsushi Koyanagi (3), Takashi Kawano (5), Koji Hachisuka (4), Daiki Sato (29), Tomofumi Fujiyama (25), Hiroto Morooka (6), Ryuhei Oishi (14), Shota Aoki (40), Ren Komatsu (10)

Yokohama FC
Yokohama FC
3-4-2-1
21
Akinori Ichikawa
5
Gabriel
2
Boniface Nduka
24
Akito Fukumori
8
Towa Yamane
14
Yoshihiro Nakano
4
Yuri
7
Shion Inoue
10
Caprini
13
Keijiro Ogawa
9
Solomon Sakuragawa
10
Ren Komatsu
40
Shota Aoki
14
Ryuhei Oishi
6
Hiroto Morooka
25
Tomofumi Fujiyama
29
Daiki Sato
4
Koji Hachisuka
5
Takashi Kawano
3
Tatsushi Koyanagi
16
Kota Muramatsu
31
Kentaro Kakoi
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
4-4-2
Thay người
65’
Keijiro Ogawa
Keisuke Muroi
73’
Daiki Sato
Ryota Nakamura
78’
Yoshihiro Nakano
Takumi Nakamura
73’
Shota Aoki
Yukihito Kajiya
78’
Caprini
Sho Ito
80’
Ryuhei Oishi
Takuma Mizutani
87’
Shion Inoue
Takuya Wada
80’
Ren Komatsu
Ken Tshizanga Matsumoto
87’
Solomon Sakuragawa
Toshiki Takahashi
88’
Koji Hachisuka
Kyowaan Hoshi
Cầu thủ dự bị
Kengo Nagai
Genki Yamada
Takumi Nakamura
Kyowaan Hoshi
Takuya Wada
Hiroki Kurimoto
Sho Ito
Takuma Mizutani
Toma Murata
Ryota Nakamura
Keisuke Muroi
Yukihito Kajiya
Toshiki Takahashi
Ken Tshizanga Matsumoto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
08/05 - 2022
06/07 - 2022
28/04 - 2024
06/07 - 2024
04/04 - 2026
19/04 - 2026

Thành tích gần đây Yokohama FC

J League 2
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 2
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
19/09 - 2026

Thành tích gần đây Blaublitz Akita

J League 2
25/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow