Thứ Bảy, 31/10/2026
Kyohei Yoshino
19
Leo (Kiến tạo: Capixaba)
49
Boniface Nduka
56
Tomoki Kondo (Thay: Kotaro Hayashi)
62
Caprini (Thay: Keijiro Ogawa)
62
Tokuma Suzuki (Thay: Satoki Uejo)
69
Masaya Shibayama (Thay: Jordy Croux)
69
Hirotaka Mita (Thay: Yuri)
77
Marcelo Ryan (Thay: Ryoya Yamashita)
77
Matej Jonjic (Thay: Hinata Kida)
80
Ryo Watanabe (Thay: Leo)
80
Haruki Arai (Thay: Capixaba)
81
Kakeru Funaki
82
Kazuma Takai (Thay: Sho Ito)
82

Thống kê trận đấu Yokohama FC vs Cerezo Osaka

số liệu thống kê
Yokohama FC
Yokohama FC
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
45 Kiểm soát bóng 55
2 Sút trúng đích 11
5 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
10 Thủ môn cản phá 2
18 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 5
15 Phát bóng 10

Đội hình xuất phát Yokohama FC vs Cerezo Osaka

Yokohama FC (3-4-2-1): Kengo Nagai (1), Katsuya Iwatake (22), Boniface Nduka (2), Kyohei Yoshino (27), Towa Yamane (30), Kotaro Hayashi (26), Yuri (4), Shion Inoue (20), Keijiro Ogawa (50), Ryoya Yamashita (7), Sho Ito (15)

Cerezo Osaka (4-4-2): Yang Han-been (1), Seiya Maikuma (16), Ryosuke Shindo (3), Koji Toriumi (24), Kakeru Funaki (29), Jordy Croux (11), Hinata Kida (5), Shinji Kagawa (8), Capixaba (27), Leonardo De Sousa Pereira (9), Satoki Uejo (7)

Yokohama FC
Yokohama FC
3-4-2-1
1
Kengo Nagai
22
Katsuya Iwatake
2
Boniface Nduka
27
Kyohei Yoshino
30
Towa Yamane
26
Kotaro Hayashi
4
Yuri
20
Shion Inoue
50
Keijiro Ogawa
7
Ryoya Yamashita
15
Sho Ito
7
Satoki Uejo
9
Leonardo De Sousa Pereira
27
Capixaba
8
Shinji Kagawa
5
Hinata Kida
11
Jordy Croux
29
Kakeru Funaki
24
Koji Toriumi
3
Ryosuke Shindo
16
Seiya Maikuma
1
Yang Han-been
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-4-2
Thay người
62’
Kotaro Hayashi
Tomoki Kondo
69’
Satoki Uejo
Tokuma Suzuki
62’
Keijiro Ogawa
Mauricio Caprini Pinto
69’
Jordy Croux
Masaya Shibayama
77’
Yuri
Hirotaka Mita
80’
Leo
Ryo Watanabe
77’
Ryoya Yamashita
Marcelo Ryan
80’
Hinata Kida
Matej Jonjic
82’
Sho Ito
Kazuma Takai
81’
Capixaba
Haruki Arai
Cầu thủ dự bị
Hirotaka Mita
Tokuma Suzuki
Tomoki Kondo
Haruki Arai
Marcelo Ryan
Masaya Shibayama
Mauricio Caprini Pinto
Ryo Watanabe
Kazuma Takai
Matej Jonjic
Takuya Wada
Keisuke Shimizu
Svend Brodersen
Sota Kitano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
21/08 - 2021
28/05 - 2023
20/08 - 2023
15/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
04/06 - 2025
08/06 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
J League 1
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Yokohama FC

J League 2
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 2
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
19/09 - 2026

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 1
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia128312027B T T T H
2FC TokyoFC Tokyo128311927T T T H T
3Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima128221926T T T B T
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol12813625T T B H T
5Vissel KobeVissel Kobe12723723T B T B H
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale12642722H B T T T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds12705-221T B T T T
8Kashima AntlersKashima Antlers12624420H T T H B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos12462418T H H H H
10Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC12516-216B B B T B
11Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight12426-414B T T H H
12Cerezo OsakaCerezo Osaka12354-714H H B H H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse12426-1014T T H B B
14V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki12336-412H H B T B
15Gamba OsakaGamba Osaka12255-711B B H T H
16Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC12246-810T B B H H
17Mito HollyhockMito Hollyhock12237-109B B B B B
18Tokyo VerdyTokyo Verdy12156-128B B B H T
19Avispa FukuokaAvispa Fukuoka12219-87B T B B B
20JEF United ChibaJEF United Chiba12147-127B H H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow