Thứ Ba, 27/10/2026

Trực tiếp kết quả Yokohama FC vs Renofa Yamaguchi hôm nay 06-06-2026

Giải J League 2 - Th 7, 06/6

Kết thúc
2 : 1

Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

Hiệp một: 1-0
T7, 12:00 06/06/2026
Play-off - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Joao Paulo (Kiến tạo: Kaili Shimbo)
13
Naoto Misawa
19
Kazuki Oiwa
50
(og) Akinori Ichikawa
56
Shunsuke Yamamoto
58
Daigo Furakawa (Thay: Kazuya Noyori)
66
Yohei Okuyama (Thay: Toa Suenaga)
66
Takanari Endo (Thay: Ryo Kubota)
67
Naoya Komazawa (Thay: Koshiro Uda)
67
Adailton (Thay: Lukian)
74
Ryusei Shimodo (Thay: Masashi Kamekawa)
75
Seigo Kobayashi (Thay: Shunsuke Yamamoto)
75
Ryota Ozawa
87
Naoya Komazawa (Kiến tạo: Kaili Shimbo)
90
Kantaro Maeda (Thay: Joao Paulo)
90
Yuma Kimura (Thay: Takeru Itakura)
90

Thống kê trận đấu Yokohama FC vs Renofa Yamaguchi

số liệu thống kê
Yokohama FC
Yokohama FC
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Yokohama FC vs Renofa Yamaguchi

Yokohama FC (3-4-2-1): Akinori Ichikawa (21), Katsuya Iwatake (22), Hayato Sugita (19), Kyo Hosoi (5), Ryo Kubota (13), Koshiro Uda (35), Leo Takae (77), Kaili Shimbo (48), Joao Paulo (10), Akiyuki Yokoyama (26), Lukian (9)

Renofa Yamaguchi (3-4-2-1): Masaki Endo (99), Masashi Kamekawa (18), Takeru Itakura (15), Kazuki Oiwa (3), Toa Suenaga (20), Yuji Wakasa (6), Hikaru Naruoka (40), Ryota Ozawa (2), Naoto Misawa (7), Kazuya Noyori (8), Shunsuke Yamamoto (19)

Yokohama FC
Yokohama FC
3-4-2-1
21
Akinori Ichikawa
22
Katsuya Iwatake
19
Hayato Sugita
5
Kyo Hosoi
13
Ryo Kubota
35
Koshiro Uda
77
Leo Takae
48
Kaili Shimbo
10
Joao Paulo
26
Akiyuki Yokoyama
9
Lukian
19
Shunsuke Yamamoto
8
Kazuya Noyori
7
Naoto Misawa
2
Ryota Ozawa
40
Hikaru Naruoka
6
Yuji Wakasa
20
Toa Suenaga
3
Kazuki Oiwa
15
Takeru Itakura
18
Masashi Kamekawa
99
Masaki Endo
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
3-4-2-1
Thay người
67’
Ryo Kubota
Takanari Endo
66’
Kazuya Noyori
Daigo Furakawa
67’
Koshiro Uda
Naoya Komazawa
66’
Toa Suenaga
Yohei Okuyama
74’
Lukian
Adailton Dos Santos da Silva
75’
Shunsuke Yamamoto
Seigo Kobayashi
90’
Joao Paulo
Kantaro Maeda
75’
Masashi Kamekawa
Ryusei Shimodo
90’
Takeru Itakura
Yuma Kimura
Cầu thủ dự bị
Ryo Ishii
Hyung-Chan Choi
Takanari Endo
Daigo Furakawa
Adailton Dos Santos da Silva
Yuma Kimura
Makito Ito
Seigo Kobayashi
Naoya Komazawa
Yuya Mineda
Kantaro Maeda
Hiro Mizuguchi
Junya Suzuki
Yohei Okuyama
Hayase Takashio
Ryusei Shimodo
Yudai Fukuoka
Kohei Tanabe

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
29/05 - 2022
03/09 - 2022
24/02 - 2024
10/11 - 2024
06/06 - 2026

Thành tích gần đây Yokohama FC

J League 2
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 2
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
19/09 - 2026

Thành tích gần đây Renofa Yamaguchi

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
06/05 - 2026
02/05 - 2026
29/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow