Chủ Nhật, 15/03/2026
Yuri
2
Boniface Nduka
14
Kosuke Kinoshita (Kiến tạo: Naoto Arai)
17
Mutsuki Kato
23
Naoto Arai (Kiến tạo: Sota Nakamura)
39
Mutsuki Kato
45+1'
Keisuke Muroi (Thay: Yoshiaki Komai)
46
Toma Murata (Thay: Kaili Shimbo)
46
Solomon Sakuragawa (Thay: Musashi Suzuki)
46
Takanari Endo (Thay: Towa Yamane)
66
Shunki Higashi
72
Yotaro Nakajima (Thay: Shunki Higashi)
74
Kosuke Kinoshita
75
Valere Germain (Thay: Kosuke Kinoshita)
81
Naoki Maeda (Thay: Mutsuki Kato)
82
Junya Suzuki (Thay: Kosuke Yamazaki)
85
Daiki Suga (Thay: Sota Nakamura)
88
Taichi Yamasaki (Thay: Shuto Nakano)
88

Thống kê trận đấu Yokohama FC vs Sanfrecce Hiroshima

số liệu thống kê
Yokohama FC
Yokohama FC
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
58 Kiểm soát bóng 42
0 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 7
1 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Yokohama FC vs Sanfrecce Hiroshima

Tất cả (25)
88'

Shuto Nakano rời sân và được thay thế bởi Taichi Yamasaki.

88'

Sota Nakamura rời sân và được thay thế bởi Daiki Suga.

85'

Kosuke Yamazaki rời sân và được thay thế bởi Junya Suzuki.

82'

Mutsuki Kato rời sân và được thay thế bởi Naoki Maeda.

81'

Kosuke Kinoshita rời sân và được thay thế bởi Valere Germain.

75' V À A A A O O O - Kosuke Kinoshita đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Kosuke Kinoshita đã ghi bàn!

74'

Shunki Higashi rời sân và được thay thế bởi Yotaro Nakajima.

72' Thẻ vàng cho Shunki Higashi.

Thẻ vàng cho Shunki Higashi.

66'

Towa Yamane rời sân và được thay thế bởi Takanari Endo.

46'

Musashi Suzuki rời sân và được thay thế bởi Solomon Sakuragawa.

46'

Kaili Shimbo rời sân và được thay thế bởi Toma Murata.

46'

Yoshiaki Komai rời sân và được thay thế bởi Keisuke Muroi.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1' Thẻ vàng cho Mutsuki Kato.

Thẻ vàng cho Mutsuki Kato.

41' V À A A O O O - Naoto Arai đã ghi bàn!

V À A A O O O - Naoto Arai đã ghi bàn!

39'

Sota Nakamura đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.

39' V À A A A O O O - Naoto Arai đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Naoto Arai đã ghi bàn!

23'

Keisuke Osako đã kiến tạo cho bàn thắng.

23' V À A A O O O - Mutsuki Kato đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mutsuki Kato đã ghi bàn!

17'

Naoto Arai đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Yokohama FC vs Sanfrecce Hiroshima

Yokohama FC (3-4-2-1): Phelipe Megiolaro (1), Kosuke Yamazaki (30), Boniface Nduka (2), Akito Fukumori (5), Towa Yamane (8), Yuri (4), Kota Yamada (76), Kaili Shimbo (48), Musashi Suzuki (7), Yoshiaki Komai (6), Lukian (91)

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (1), Shuto Nakano (15), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Naoto Arai (13), Shunki Higashi (24), Hayao Kawabe (6), Sota Nakamura (39), Ryo Germain (9), Mutsuki Kato (51), Kosuke Kinoshita (17)

Yokohama FC
Yokohama FC
3-4-2-1
1
Phelipe Megiolaro
30
Kosuke Yamazaki
2
Boniface Nduka
5
Akito Fukumori
8
Towa Yamane
4
Yuri
76
Kota Yamada
48
Kaili Shimbo
7
Musashi Suzuki
6
Yoshiaki Komai
91
Lukian
17
Kosuke Kinoshita
51
Mutsuki Kato
9
Ryo Germain
39
Sota Nakamura
6
Hayao Kawabe
24
Shunki Higashi
13
Naoto Arai
19
Sho Sasaki
4
Hayato Araki
15
Shuto Nakano
1
Keisuke Osako
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
Thay người
46’
Kaili Shimbo
Toma Murata
74’
Shunki Higashi
Yotaro Nakajima
46’
Musashi Suzuki
Solomon Sakuragawa
81’
Kosuke Kinoshita
Valere Germain
46’
Yoshiaki Komai
Keisuke Muroi
82’
Mutsuki Kato
Naoki Maeda
66’
Towa Yamane
Takanari Endo
88’
Shuto Nakano
Taichi Yamasaki
85’
Kosuke Yamazaki
Junya Suzuki
88’
Sota Nakamura
Daiki Suga
Cầu thủ dự bị
Junya Suzuki
Min-Ki Jeong
Katsuya Iwatake
Taichi Yamasaki
Toma Murata
Hiroya Matsumoto
Koki Kumakura
Daiki Suga
Takanari Endo
Shion Inoue
Solomon Sakuragawa
Sota Koshimichi
Keijiro Ogawa
Yotaro Nakajima
Keisuke Muroi
Naoki Maeda
Ryo Ishii
Valere Germain

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
11/07 - 2021
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
22/06 - 2022
J League 1
15/04 - 2023
16/07 - 2023
02/03 - 2025
22/06 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
08/10 - 2025
12/10 - 2025

Thành tích gần đây Yokohama FC

J League 2
08/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
J League 1
06/12 - 2025
30/11 - 2025
08/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

J League 1
14/03 - 2026
AFC Champions League
J League 1
22/02 - 2026
AFC Champions League
17/02 - 2026
J League 1
14/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
AFC Champions League
10/02 - 2026
J League 1
AFC Champions League

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers6510716T T T T T
2Machida ZelviaMachida Zelvia5320312T H H T T
3FC TokyoFC Tokyo6231212H T B T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy6312111T H B B T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6312410H T B T B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale512207T H B H B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6204-46B B T B T
8Mito HollyhockMito Hollyhock6042-45H H H B H
9JEF United ChibaJEF United Chiba6123-45H H B T B
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol6105-53B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe5311511H T B T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima5311411T H T B T
3Gamba OsakaGamba Osaka6231011H T H T B
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC622219H T T B B
5Cerezo OsakaCerezo Osaka622219T B B H T
6Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight622209H B H T B
7Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC614108H B H T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse614108H T H H H
9V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki5203-26B B T T B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka5014-92H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow