Thứ Ba, 27/10/2026
Koken Kato
45+2'
Tomohiro Taira (Kiến tạo: Ryota Kajikawa)
54
Zain Issaka
55
Ryoya Yamashita (Thay: Zain Issaka)
69
Hiroto Taniguchi (Thay: Yuta Narawa)
73
Ryoga Sato (Thay: Jin Hanato)
73
Mizuki Arai (Thay: Ryuji Sugimoto)
73
Kazuma Watanabe (Thay: Saulo Mineiro)
79
Takuya Wada (Thay: Kohei Tezuka)
79
Takuya Matsuura (Thay: Tatsuya Hasegawa)
79
Taiga Ishiura (Thay: Haruya Ide)
83
Koki Morita (Thay: Ryota Kajikawa)
83
Yuya Takagi (Thay: Takumi Nakamura)
88

Thống kê trận đấu Yokohama FC vs Tokyo Verdy

số liệu thống kê
Yokohama FC
Yokohama FC
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
44 Kiểm soát bóng 56
3 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 7
0 Phạt góc 6
0 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Yokohama FC vs Tokyo Verdy

Yokohama FC (3-4-2-1): Svend Brodersen (49), Takumi Nakamura (3), Katsuya Iwatake (22), Gabriel (5), Zain Issaka (20), Rhayner (2), Kohei Tezuka (30), Masashi Kamekawa (19), Koki Ogawa (18), Tatsuya Hasegawa (16), Saulo Mineiro (13)

Tokyo Verdy (4-1-2-3): Yuya Nagasawa (21), Daiki Fukazawa (2), Boniface Nduka (3), Tomohiro Taira (5), Yuta Narawa (24), Koken Kato (17), Ryota Kajikawa (4), Haruya Ide (8), Junki Koike (19), Jin Hanato (11), Ryuji Sugimoto (9)

Yokohama FC
Yokohama FC
3-4-2-1
49
Svend Brodersen
3
Takumi Nakamura
22
Katsuya Iwatake
5
Gabriel
20
Zain Issaka
2
Rhayner
30
Kohei Tezuka
19
Masashi Kamekawa
18
Koki Ogawa
16
Tatsuya Hasegawa
13
Saulo Mineiro
9
Ryuji Sugimoto
11
Jin Hanato
19
Junki Koike
8
Haruya Ide
4
Ryota Kajikawa
17
Koken Kato
24
Yuta Narawa
5
Tomohiro Taira
3
Boniface Nduka
2
Daiki Fukazawa
21
Yuya Nagasawa
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
4-1-2-3
Thay người
69’
Zain Issaka
Ryoya Yamashita
73’
Yuta Narawa
Hiroto Taniguchi
79’
Tatsuya Hasegawa
Takuya Matsuura
73’
Ryuji Sugimoto
Mizuki Arai
79’
Saulo Mineiro
Kazuma Watanabe
73’
Jin Hanato
Ryoga Sato
79’
Kohei Tezuka
Takuya Wada
83’
Ryota Kajikawa
Koki Morita
88’
Takumi Nakamura
Yuya Takagi
83’
Haruya Ide
Taiga Ishiura
Cầu thủ dự bị
Takuya Matsuura
Toru Takagiwa
Kazuma Watanabe
Maaya Sako
Ryoya Yamashita
Hiroto Taniguchi
Yuji Rokutan
Koki Morita
Yuya Takagi
Mizuki Arai
Takuya Wada
Taiga Ishiura
Ryo Tabei
Ryoga Sato

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
05/06 - 2022
24/07 - 2022
J League 1
06/05 - 2025
30/08 - 2025

Thành tích gần đây Yokohama FC

J League 2
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 2
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
19/09 - 2026

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
J League 1
06/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow